Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DOCU chuỗi quyền chọn DocuSign, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.0% (57.56–74.83) · ATM IV 78.6% · P/C open interest 1.10

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
28.70 31.90 90 0.99 0.0010 -0.005 35 0 0.1300 1 289 136.1% -0.01 0.0010 -0.008
26.45 28.95 55 0.99 0.0014 -0.007 37.5 0 0.0500 961 108.5% -0.01 0.0014 -0.010
23.70 26.95 29 0.99 0.0019 -0.009 40 0 0.6300 1,219 143.1% -0.01 0.0019 -0.012
21.10 24.00 33 0.98 0.0028 -0.013 42.5 0.0100 0.1400 143 1,117 99.6% -0.02 0.0028 -0.015
18.70 22.00 255 0.98 0.0041 -0.017 45 0.0100 0.4300 5 908 105.8% -0.02 0.0041 -0.019
16.90 19.05 785 60.1% 0.97 0.0060 -0.024 47.5 0.0800 0.3700 8 616 93.2% -0.03 0.0061 -0.026
15.20 17.05 1,186 104.8% 0.95 0.0091 -0.033 50 0.1000 0.4000 31 1,302 82.6% -0.05 0.0091 -0.035
13.60 16.30 1 90.7% 0.94 0.0107 -0.039 51 0 0.6400 4 82.1% -0.06 0.0108 -0.040
12.70 15.35 1 88.6% 0.93 0.0126 -0.045 52 0 0.9800 4 61 85.8% -0.07 0.0126 -0.047
11.80 14.70 3 1,539 71.9% 0.92 0.0136 -0.048 52.5 0.3200 0.7400 13 1,554 84.9% -0.08 0.0136 -0.050
11.80 14.40 3 86.1% 0.91 0.0147 -0.052 53 0.1100 0.7900 6 5 78.5% -0.09 0.0147 -0.054
10.90 14.10 4 94.5% 0.89 0.0169 -0.060 54 0.1600 1.05 1 62 79.7% -0.11 0.0170 -0.062
10.70 12.25 2 1,775 87.5% 0.87 0.0193 -0.069 55 0.3300 0.8900 30 433 74.3% -0.13 0.0194 -0.070
9.20 11.90 83.5% 0.85 0.0217 -0.078 56 0.6600 1.32 10 54 81.2% -0.15 0.0218 -0.079
8.15 11.65 21 86.8% 0.82 0.0241 -0.086 57 0.4900 1.30 2 140 72.2% -0.18 0.0242 -0.088
7.45 10.70 1 684 74.8% 0.81 0.0253 -0.091 57.5 1.00 1.44 1 260 78.3% -0.19 0.0254 -0.092
7.65 10.35 1 82.7% 0.79 0.0265 -0.095 58 1.00 1.68 2 48 78.2% -0.21 0.0265 -0.096
6.85 10.15 2 87.6% 0.76 0.0287 -0.102 59 1.26 1.85 300 76.9% -0.24 0.0288 -0.103
7.05 8.20 14 2,215 83.0% 0.73 0.0309 -0.109 60 0.7000 2.16 32 1,675 67.2% -0.27 0.0310 -0.110
4.95 8.20 7 74.5% 0.70 0.0329 -0.115 61 1.10 3.25 34 76.4% -0.30 0.0330 -0.116
4.15 8.00 8 77.0% 0.66 0.0347 -0.120 62 2.17 3.10 14 78.0% -0.34 0.0348 -0.121
5.20 7.70 3 1,073 90.1% 0.65 0.0354 -0.122 62.5 1.47 3.10 2 145 67.1% -0.36 0.0356 -0.123
4.75 7.45 73 88.7% 0.63 0.0362 -0.124 63 1.81 3.45 1 1 69.8% -0.37 0.0363 -0.125
3.45 7.15 25 78.6% 0.61 0.0368 -0.126 63.5 1.49 3.75 1 74 65.5% -0.39 0.0369 -0.127
4.65 5.40 1 52 78.5% 0.59 0.0373 -0.127 64 1.70 4.95 74.5% -0.41 0.0374 -0.128
3.10 5.25 311 1,752 72.1% 0.55 0.0381 -0.129 65 1.98 4.45 99 63.4% -0.45 0.0382 -0.130
2.84 5.85 1 35 83.8% 0.51 0.0384 -0.130 66 2.58 6.00 3 1 73.5% -0.49 0.0386 -0.130
2.04 3.75 10 30 65.1% 0.47 0.0384 -0.130 67 4.50 5.30 74.2% -0.53 0.0386 -0.130
2.52 4.95 4 1,002 84.2% 0.46 0.0382 -0.129 67.5 3.30 7.05 92 73.8% -0.54 0.0384 -0.130
2.54 3.35 8 73.2% 0.44 0.0380 -0.128 68 5.05 6.30 77.3% -0.56 0.0382 -0.129
2.45 3.90 1 25 84.2% 0.40 0.0372 -0.126 69 4.80 6.55 65.1% -0.60 0.0374 -0.126
1.70 3.35 91 2,461 78.1% 0.37 0.0362 -0.123 70 5.00 8.60 2 149 73.7% -0.63 0.0364 -0.123
1.01 3.15 2 75.2% 0.34 0.0349 -0.119 71 6.20 7.90 64.1% -0.67 0.0351 -0.119
1.45 2.88 2 82.4% 0.31 0.0335 -0.115 72 6.35 10.00 72.0% -0.70 0.0337 -0.115
1.35 2.82 759 83.4% 0.29 0.0327 -0.112 72.5 8.15 9.00 5 72.4% -0.71 0.0329 -0.112
0.7400 2.60 1 77.1% 0.28 0.0318 -0.110 73 7.15 10.85 73.2% -0.73 0.0321 -0.110
0.5300 1.64 25 32 68.3% 0.25 0.0301 -0.104 74 8.90 11.15 78.5% -0.75 0.0304 -0.104
1.10 1.40 5 830 76.7% 0.23 0.0284 -0.099 75 8.95 12.35 8 74.0% -0.78 0.0286 -0.098
0.6600 1.64 1 108 84.5% 0.17 0.0238 -0.084 77.5 11.45 14.10 73.6% -0.83 0.0241 -0.083
0.5100 0.8800 4 524 80.3% 0.13 0.0196 -0.069 80 13.70 16.35 3 73.6% -0.87 0.0198 -0.069
0 0.9400 32 79.9% 0.10 0.0157 -0.057 82.5 15.80 18.65 65.7% -0.91 0.0159 -0.055
0.0500 0.4300 1 188 75.4% 0.07 0.0125 -0.046 85 18.80 21.05 84.5% -0.93 0.0128 -0.044
0.0100 0.4900 10 98 82.4% 0.05 0.0098 -0.037 87.5 21.30 24.05 102.8% -0.95 0.0103 -0.035
0.0100 0.1900 50 793 75.6% 0.04 0.0078 -0.030 90 23.80 26.20 102.0% -0.96 0.0083 -0.029
0 1.80 10 125.6% 0.03 0.0062 -0.024 92.5 25.10 28.35 -0.97 0.0069 -0.025
0 2.18 42 139.2% 0.03 0.0049 -0.020 95 28.15 31.40 100.6% -0.98 0.0057 -0.021

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

58%71%83%96%66.2055.0077.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP