Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DOCU chuỗi quyền chọn DocuSign, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±31.9% (45.08–87.33) · ATM IV 55.6% · P/C open interest 2.64

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
30.05 33.65 31 58.0% 0.95 0.0033 -0.001 35 0.4500 0.7600 172 59.2% -0.05 0.0034 -0.007
28.00 31.75 1 61.4% 0.94 0.0042 -0.003 37.5 0.8200 1.20 40 61.2% -0.06 0.0043 -0.009
25.80 28.85 4 54.0% 0.92 0.0052 -0.005 40 1.05 1.51 6 1,108 59.5% -0.08 0.0053 -0.011
24.30 27.75 54 63.0% 0.90 0.0063 -0.008 42.5 1.39 1.72 64 616 57.3% -0.10 0.0064 -0.012
21.75 24.55 12 52.5% 0.88 0.0074 -0.010 45 1.72 2.41 152 394 57.2% -0.13 0.0075 -0.014
20.55 22.55 6 55.3% 0.85 0.0085 -0.012 47.5 2.28 2.99 11 28 56.8% -0.15 0.0087 -0.016
18.70 20.75 1 49 54.7% 0.82 0.0096 -0.014 50 2.86 3.60 1 270 55.8% -0.18 0.0098 -0.018
17.10 19.25 13 55.5% 0.79 0.0107 -0.016 52.5 3.75 4.50 2 15 56.4% -0.22 0.0109 -0.019
15.55 17.45 251 54.6% 0.76 0.0117 -0.018 55 4.20 5.25 2 24 54.3% -0.25 0.0120 -0.021
14.80 17.40 7 61.0% 0.72 0.0126 -0.020 57.5 5.60 6.55 1 100 56.4% -0.28 0.0130 -0.022
13.00 14.45 1 174 54.7% 0.68 0.0134 -0.021 60 6.60 7.30 2 62 54.9% -0.32 0.0138 -0.023
12.00 13.15 177 55.2% 0.65 0.0141 -0.022 62.5 7.80 8.85 50 55.8% -0.36 0.0146 -0.024
10.80 11.85 183 54.6% 0.61 0.0146 -0.023 65 8.30 11.30 3 56 56.6% -0.40 0.0152 -0.025
9.65 10.75 85 54.3% 0.57 0.0150 -0.024 67.5 10.40 12.70 3 70 58.4% -0.44 0.0156 -0.025
8.65 11.10 1 295 57.6% 0.54 0.0152 -0.025 70 11.85 13.25 28 55.6% -0.47 0.0160 -0.025
7.70 9.00 3 54.3% 0.50 0.0153 -0.025 72.5 13.05 14.85 1 54.6% -0.51 0.0162 -0.025
7.30 8.15 6 48 55.2% 0.47 0.0153 -0.025 75 14.70 16.55 7 54.6% -0.55 0.0162 -0.025
5.55 6.65 2 30 54.0% 0.41 0.0149 -0.024 80 18.40 20.30 55.5% -0.62 0.0160 -0.024
4.45 6.10 1 61 55.9% 0.35 0.0142 -0.023 85 22.20 24.10 55.4% -0.68 0.0155 -0.022
3.55 4.50 1 3 54.2% 0.30 0.0132 -0.022 90 26.35 28.15 5 10 55.7% -0.73 0.0148 -0.020

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

50%55%60%65%66.2055.0075.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP