Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DLTR chuỗi quyền chọn Dollar Tree, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.0% (112.98–135.38) · ATM IV 36.3% · Open interest P/C 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
57.55 61.60 1 100.0% 1.00 0.0002 -0.003 65 0 2.13 180 138.6% -0.00 0.0002 -0.003
52.55 56.10 1.00 0.0003 -0.003 70 0 0.9800 28 106.6% -0.00 0.0003 -0.003
47.55 51.60 76.6% 1.00 0.0005 -0.004 75 0 2.13 49 112.4% -0.00 0.0005 -0.004
43.10 46.65 1 82.0% 0.99 0.0007 -0.005 80 0 1.89 51 97.7% -0.01 0.0007 -0.005
38.15 41.65 2 72.5% 0.99 0.0011 -0.006 85 0 2.13 101 89.2% -0.01 0.0011 -0.006
32.65 36.20 1 0.99 0.0018 -0.009 90 0 1.53 35 72.3% -0.01 0.0018 -0.009
27.85 31.80 43 50.8% 0.98 0.0030 -0.012 95 0.0500 0.7700 4 469 54.4% -0.02 0.0030 -0.012
23.05 26.95 45 46.7% 0.96 0.0052 -0.018 100 0.1500 0.6200 14 490 45.2% -0.04 0.0052 -0.018
18.15 22.20 9 41.1% 0.93 0.0090 -0.029 105 0.3500 0.9900 5 631 42.4% -0.07 0.0090 -0.029
13.60 17.75 42 38.8% 0.87 0.0146 -0.044 110 0.2500 1.77 13 800 37.9% -0.13 0.0147 -0.045
0 0 0.00 0.0000 0.000 112 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 113 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 114 0 0 0.00 0.0000 0.000
10.35 13.00 111 757 38.0% 0.78 0.0210 -0.060 115 1.63 2.00 28 392 35.7% -0.22 0.0212 -0.061
0 0 0.00 0.0000 0.000 116 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 117 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 118 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 119 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.65 8.50 1 128 32.6% 0.66 0.0270 -0.072 120 1.42 5.40 4 285 35.8% -0.35 0.0274 -0.072
0 0 0.00 0.0000 0.000 121 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 122 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 123 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 124 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.75 6.45 6 1,101 37.5% 0.51 0.0298 -0.076 125 4.25 6.95 11 126 35.0% -0.49 0.0303 -0.078
0 0 0.00 0.0000 0.000 126 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 127 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 128 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 129 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.23 4.75 18 486 33.3% 0.37 0.0281 -0.072 130 6.50 10.70 30 34.8% -0.64 0.0288 -0.074
0 0 0.00 0.0000 0.000 131 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 132 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 133 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 134 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.08 2.30 7 337 33.4% 0.25 0.0235 -0.061 135 10.05 13.45 1 13 29.9% -0.76 0.0245 -0.063
0 0 0.00 0.0000 0.000 136 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 137 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 138 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 139 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.1000 2.41 339 37.3% 0.16 0.0177 -0.046 140 14.70 18.40 14 35.4% -0.86 0.0189 -0.049
0.0600 1.43 2 420 38.0% 0.10 0.0125 -0.034 145 19.00 23.00 33.0% -0.92 0.0137 -0.038
0 1.71 26 45.6% 0.07 0.0089 -0.027 150 23.70 27.70 -0.95 0.0096 -0.030
0 2.31 12 55.5% 0.05 0.0066 -0.023 155 28.60 32.85 -0.97 0.0068 -0.025
0 0.8000 61 48.0% 0.04 0.0052 -0.021 160 33.60 37.70 -0.98 0.0051 -0.021
0 2.18 13 65.3% 0.03 0.0042 -0.019 165 38.65 42.70 -0.98 0.0038 -0.018
0 1.50 20 64.5% 0.03 0.0034 -0.018 170 43.85 47.70 -0.99 0.0029 -0.015
0 2.14 4 74.7% 0.03 0.0029 -0.017 175 49.35 52.70 62.7% -0.99 0.0022 -0.012
0 2.13 29 79.1% 0.02 0.0024 -0.016 180 53.65 57.70 -0.99 0.0017 -0.010
0 2.13 7 83.4% 0.02 0.0021 -0.015 185 58.65 62.70 -0.99 0.0014 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%33%39%45%124.2105.0145.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company