Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DLTR chuỗi quyền chọn Dollar Tree, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.7% (125.01–140.15) · ATM IV 34.0% · P/C open interest 0.74

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
60.05 63.25 19 0.99 0.0005 -0.010 70 0 2.13 249 198.3% -0.01 0.0005 -0.017
55.85 58.05 46 0.99 0.0006 -0.011 75 0 2.13 243 179.8% -0.01 0.0006 -0.018
50.75 53.70 4 105.1% 0.99 0.0008 -0.014 80 0 2.13 196 162.5% -0.01 0.0008 -0.020
45.45 48.10 9 0.99 0.0011 -0.016 85 0 2.13 108 146.1% -0.01 0.0011 -0.021
40.05 43.10 48 0.99 0.0014 -0.018 90 0 2.13 581 130.6% -0.01 0.0014 -0.023
36.20 38.70 170 87.0% 0.98 0.0019 -0.021 95 0 0.1400 2 719 70.5% -0.02 0.0019 -0.026
30.05 33.70 3 122 0.98 0.0027 -0.025 100 0 0.1000 4 1,070 58.0% -0.02 0.0027 -0.028
25.55 28.80 297 0.97 0.0039 -0.029 105 0 0.1000 7 422 48.9% -0.03 0.0040 -0.032
20.50 23.20 94 0.96 0.0060 -0.034 110 0 0.2000 5 1,615 44.5% -0.04 0.0060 -0.037
16.25 18.40 1 235 35.7% 0.94 0.0098 -0.042 115 0.1000 0.2700 11 619 39.3% -0.06 0.0098 -0.044
14.60 17.95 30.4% 0.93 0.0109 -0.044 116 0 2.31 7 59.4% -0.07 0.0109 -0.046
13.75 16.45 2 0.93 0.0121 -0.047 117 0 2.35 28 57.0% -0.07 0.0122 -0.049
12.90 15.45 2 0.92 0.0136 -0.050 118 0 2.33 22 54.1% -0.08 0.0137 -0.052
12.75 14.55 2 38.0% 0.91 0.0153 -0.053 119 0 2.23 17 50.6% -0.09 0.0154 -0.055
12.10 13.60 63 417 39.7% 0.89 0.0172 -0.057 120 0.2000 0.6000 36 3,762 35.0% -0.11 0.0173 -0.059
10.45 12.75 64 32.2% 0.88 0.0194 -0.062 121 0 2.57 123 47.6% -0.12 0.0195 -0.064
9.20 11.90 16 3 28.8% 0.86 0.0218 -0.068 122 0.4400 2.53 19 47.4% -0.14 0.0219 -0.069
8.30 11.05 16 6 29.1% 0.84 0.0244 -0.074 123 0.4000 2.75 56 45.6% -0.16 0.0245 -0.075
8.10 9.85 10 21 31.6% 0.82 0.0270 -0.080 124 0 2.82 91 40.6% -0.19 0.0272 -0.082
6.95 9.30 215 236 31.0% 0.79 0.0297 -0.087 125 0.8300 1.98 7 391 37.5% -0.21 0.0299 -0.089
6.25 8.65 212 21 32.3% 0.76 0.0323 -0.094 126 0.1000 3.25 102 37.6% -0.24 0.0326 -0.096
5.45 7.90 6 22 31.8% 0.72 0.0348 -0.100 127 0.3900 3.50 1 18 37.2% -0.28 0.0351 -0.102
5.00 7.25 21 33.3% 0.69 0.0370 -0.106 128 0.5500 3.65 2 2,038 35.4% -0.32 0.0373 -0.107
4.30 6.60 20 33.0% 0.65 0.0390 -0.111 129 1.03 3.80 1 10 34.9% -0.35 0.0393 -0.112
3.55 5.30 35 2,905 29.0% 0.61 0.0406 -0.114 130 1.00 3.65 29 365 30.3% -0.39 0.0409 -0.115
2.95 5.50 203 32.5% 0.57 0.0418 -0.116 131 2.73 4.55 32 38.4% -0.44 0.0422 -0.117
2.83 4.85 9 33.7% 0.53 0.0425 -0.117 132 3.00 5.05 43 37.4% -0.48 0.0430 -0.118
2.04 4.50 5 28 32.8% 0.48 0.0428 -0.117 133 3.05 5.55 10 49 35.1% -0.52 0.0433 -0.118
1.67 4.05 1 33 33.0% 0.44 0.0426 -0.115 134 4.15 6.10 61 37.5% -0.56 0.0431 -0.116
0.7400 3.75 267 346 30.9% 0.40 0.0418 -0.112 135 3.70 6.75 41 32.8% -0.61 0.0423 -0.113
0.4100 3.55 2 108 31.6% 0.36 0.0406 -0.108 136 4.85 7.45 2 35.4% -0.65 0.0411 -0.109
0.2000 2.30 4 8 27.2% 0.32 0.0389 -0.103 137 5.80 7.95 5 35.8% -0.69 0.0395 -0.104
0 3.20 1 4 33.7% 0.28 0.0368 -0.097 138 6.25 8.85 35.4% -0.72 0.0374 -0.098
1.00 2.00 4 13 35.3% 0.25 0.0345 -0.091 139 6.75 9.45 33.1% -0.76 0.0351 -0.092
0.2200 1.19 42 3,010 28.1% 0.22 0.0319 -0.085 140 7.35 10.25 28 1,402 31.9% -0.79 0.0325 -0.086
0 1.19 121 28.6% 0.19 0.0293 -0.079 141 8.05 11.30 16 32.5% -0.82 0.0299 -0.079
0 1.59 2 9 33.7% 0.17 0.0267 -0.073 142 8.90 12.25 1 33.2% -0.84 0.0273 -0.073
0 1.36 6 34.1% 0.15 0.0243 -0.068 143 9.85 13.05 33.2% -0.86 0.0249 -0.068
0.2600 0.8400 8 6,977 35.8% 0.12 0.0199 -0.059 145 12.35 14.20 2 33.7% -0.89 0.0206 -0.059
0 2.28 130 55.2% 0.08 0.0127 -0.049 150 17.10 19.10 1 36.9% -0.93 0.0136 -0.049
0 2.22 1 59.5% 0.07 0.0106 -0.046 152.5 19.55 22.65 53.8% -0.94 0.0114 -0.048
0 2.00 3,125 62.2% 0.06 0.0090 -0.045 155 22.05 25.20 58.7% -0.95 0.0098 -0.048
0 1.10 1,034 60.9% 0.05 0.0069 -0.044 160 27.05 29.80 62.2% -0.96 0.0076 -0.047
0 2.14 43 80.0% 0.04 0.0054 -0.043 165 31.45 34.45 -0.97 0.0062 -0.046
0 2.13 4 56 87.4% 0.04 0.0045 -0.041 170 36.45 39.85 66.8% -0.97 0.0051 -0.044
0 0.2400 12 63.0% 0.03 0.0037 -0.040 175 41.45 44.80 71.6% -0.98 0.0043 -0.043
0 2.13 17 101.5% 0.03 0.0032 -0.039 180 47.10 50.20 96.4% -0.98 0.0038 -0.042
0 2.13 16 108.0% 0.03 0.0028 -0.038 185 52.10 55.20 102.9% -0.98 0.0033 -0.041
0 2.13 63 114.3% 0.02 0.0024 -0.037 190 57.10 60.20 109.0% -0.99 0.0029 -0.040
0 0.0300 169 65.8% 0.02 0.0021 -0.036 195 62.10 64.80 108.7% -0.99 0.0025 -0.037

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%39%52%66%132.6110.0155.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP