Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DKS chuỗi quyền chọn DICK'S Sporting Goods, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.0% (129.29–157.89) · ATM IV 41.9% · Open interest P/C 1.75

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
66.80 71.00 1.00 0.0002 0.000 75 0 2.15 141.0% -0.00 0.0002 -0.003
62.40 65.90 1 94.8% 1.00 0.0002 0.000 80 0 2.15 11 129.0% -0.00 0.0002 -0.004
57.40 61.00 87.8% 1.00 0.0004 0.000 85 0 2.15 53 117.7% -0.00 0.0004 -0.004
52.40 56.00 78.0% 1.00 0.0005 0.000 90 0 2.15 93 106.9% -0.00 0.0005 -0.005
47.50 50.90 68.9% 0.99 0.0007 -0.001 95 0 0.0500 127 53.8% -0.01 0.0007 -0.006
42.50 46.10 14 65.1% 0.99 0.0010 -0.003 100 0 0.7500 2 184 69.7% -0.01 0.0010 -0.008
37.60 41.20 49 60.4% 0.99 0.0016 -0.006 105 0.0500 0.1000 4 310 47.8% -0.01 0.0016 -0.010
32.70 36.20 30 53.7% 0.98 0.0025 -0.010 110 0 0.7500 446 54.0% -0.02 0.0025 -0.014
28.20 31.30 5 52.4% 0.97 0.0040 -0.017 115 0.2000 0.3000 18 10.9K 43.1% -0.03 0.0040 -0.021
23.80 26.50 5 326 50.2% 0.94 0.0066 -0.028 120 0.3000 0.9500 5 783 44.2% -0.06 0.0067 -0.031
19.00 21.60 2 293 43.3% 0.90 0.0105 -0.044 125 0.8500 0.9500 54 945 40.2% -0.10 0.0106 -0.047
14.90 17.50 2 255 42.9% 0.83 0.0152 -0.065 130 1.55 1.75 80 516 39.5% -0.17 0.0153 -0.067
12.50 15.40 42.7% 0.77 0.0179 -0.077 133 2.15 2.40 2 38.9% -0.23 0.0181 -0.079
11.80 13.90 39.8% 0.75 0.0187 -0.081 134 2.40 2.70 8 38.9% -0.25 0.0189 -0.083
11.40 13.10 5 506 40.5% 0.73 0.0195 -0.085 135 2.70 3.00 1 948 38.9% -0.27 0.0197 -0.087
11.10 13.10 44.1% 0.71 0.0202 -0.088 136 3.00 3.30 1 38.8% -0.29 0.0205 -0.090
9.90 12.40 42.0% 0.69 0.0209 -0.091 137 3.30 3.90 39.6% -0.31 0.0211 -0.093
9.40 12.00 43.1% 0.67 0.0215 -0.094 138 3.50 4.70 40.4% -0.34 0.0217 -0.096
9.10 11.20 43.4% 0.65 0.0220 -0.097 139 3.40 5.40 39.9% -0.36 0.0223 -0.099
8.70 9.30 5 944 39.9% 0.62 0.0225 -0.099 140 4.60 5.00 6 372 39.8% -0.38 0.0228 -0.101
7.60 10.00 42.1% 0.60 0.0228 -0.101 141 4.90 6.50 42.6% -0.40 0.0231 -0.103
7.10 9.30 41.7% 0.58 0.0231 -0.103 142 4.50 6.70 5 39.2% -0.43 0.0234 -0.104
7.00 8.90 43.2% 0.55 0.0233 -0.104 143 4.90 6.70 37.5% -0.45 0.0237 -0.105
6.20 7.90 40.8% 0.53 0.0234 -0.105 144 6.30 8.20 43.1% -0.48 0.0238 -0.106
6.10 6.70 11 470 39.7% 0.51 0.0235 -0.105 145 7.00 7.50 34 39.9% -0.50 0.0239 -0.106
5.30 7.30 1 41.8% 0.48 0.0235 -0.105 146 6.60 8.60 1 38.7% -0.52 0.0239 -0.106
5.20 6.20 5 40.7% 0.46 0.0234 -0.105 147 8.00 9.00 40.6% -0.55 0.0238 -0.106
4.60 5.70 39.9% 0.44 0.0232 -0.104 148 8.50 9.70 40.6% -0.57 0.0236 -0.105
4.30 5.90 1 41.8% 0.42 0.0229 -0.103 149 8.30 10.10 37.4% -0.59 0.0234 -0.104
4.10 4.70 9 2,677 39.8% 0.39 0.0226 -0.101 150 10.00 10.50 4 39 39.9% -0.61 0.0231 -0.103
3.30 4.00 1 40.1% 0.34 0.0216 -0.097 152.5 11.50 12.60 40.5% -0.67 0.0221 -0.098
2.75 3.10 13 1,213 39.8% 0.29 0.0202 -0.090 155 13.40 14.70 8 44 41.7% -0.72 0.0208 -0.092
2.20 2.75 40.8% 0.25 0.0186 -0.083 157.5 14.50 16.90 39.7% -0.76 0.0193 -0.084
1.75 1.90 10 305 39.5% 0.21 0.0168 -0.075 160 15.90 18.80 38 36.1% -0.81 0.0176 -0.076
1.35 2.55 3 44.0% 0.17 0.0150 -0.067 162.5 18.00 21.20 36.9% -0.84 0.0158 -0.068
1.05 1.40 8 781 40.6% 0.14 0.0132 -0.059 165 20.20 23.30 28 35.4% -0.87 0.0140 -0.060
0.7500 2.80 49.0% 0.12 0.0115 -0.052 167.5 22.50 25.60 34.4% -0.90 0.0124 -0.053
0.6500 0.7500 1 311 40.0% 0.10 0.0099 -0.045 170 24.90 27.80 1 70 -0.92 0.0108 -0.047
0.2500 0.6500 269 40.9% 0.07 0.0073 -0.035 175 29.60 32.70 -0.96 0.0081 -0.036
0.2000 0.6500 88 44.9% 0.05 0.0054 -0.027 180 34.50 37.80 -0.98 0.0066 -0.027
0.0500 1.95 1 116 59.2% 0.03 0.0040 -0.022 185 39.20 43.50 -0.99 0.0038 -0.022
0 1.55 23 60.2% 0.03 0.0030 -0.017 190 44.50 48.40 51.1% -1.00 0.0016 -0.018
0 0.2500 38 47.0% 0.02 0.0023 -0.014 195 49.50 53.50 57.3% -1.00 0.0002 -0.018
0 1.95 175 71.9% 0.02 0.0018 -0.012 200 54.50 58.40 58.7% -1.00 0.0000 -0.018
0 2.15 70 81.5% 0.01 0.0012 -0.008 210 64.50 68.50 68.5% -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%39%46%53%143.6120.0167.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company