Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DKNG chuỗi quyền chọn DraftKings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.8% (22.40–26.20) · ATM IV 46.3% · P/C open interest 0.35

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
11.20 12.65 199.8% 1.00 0.0004 0.000 12.5 0 0.4600 396 213.3% -0.00 0.0004 -0.000
8.80 10.30 1 69 172.9% 1.00 0.0012 0.000 15 0 0.0100 6,503 88.5% -0.00 0.0013 -0.001
7.70 9.10 128.8% 1.00 0.0021 0.000 16 0 0.5300 150.3% -0.00 0.0021 -0.001
6.70 8.15 117.2% 1.00 0.0037 -0.000 17 0 0.3500 119.5% -0.00 0.0037 -0.001
6.65 8.45 108 177.3% 0.99 0.0052 -0.001 17.5 0 0.0500 4 1,984 62.2% -0.01 0.0053 -0.002
4.85 7.15 0.99 0.0075 -0.001 18 0 0.0500 70.9% -0.01 0.0075 -0.002
4.75 6.10 1 86.5% 0.98 0.0152 -0.003 19 0 0.4100 28 92.8% -0.02 0.0152 -0.004
3.10 4.95 38 1,051 0.96 0.0304 -0.006 20 0.0100 0.0600 44 3,752 51.8% -0.04 0.0305 -0.007
3.00 4.70 54.8% 0.94 0.0426 -0.009 20.5 0.0100 0.1900 49 18 57.9% -0.06 0.0428 -0.009
3.05 4.00 1 67.6% 0.92 0.0582 -0.012 21 0 0.1300 7 1,162 46.4% -0.08 0.0585 -0.013
2.65 4.35 1 93.5% 0.88 0.0764 -0.016 21.5 0.0500 0.1700 9 51 46.2% -0.12 0.0768 -0.016
2.39 3.20 3 6 71.0% 0.83 0.0956 -0.020 22 0.1400 0.2700 87 133 48.3% -0.17 0.0962 -0.021
2.02 2.51 44 2,526 60.0% 0.78 0.1143 -0.024 22.5 0.2700 0.4000 227 4,144 50.0% -0.23 0.1151 -0.025
1.66 2.05 13 15 55.9% 0.71 0.1308 -0.028 23 0.3600 0.8200 35 54 56.4% -0.29 0.1318 -0.028
1.32 1.67 5 16 53.3% 0.64 0.1437 -0.031 23.5 0.4300 0.9300 32 128 51.1% -0.36 0.1448 -0.031
1.10 1.23 10 235 50.6% 0.56 0.1516 -0.032 24 0.5200 1.04 11 767 45.1% -0.44 0.1529 -0.033
0.6500 1.13 54 97 49.0% 0.49 0.1538 -0.033 24.5 0.8000 1.22 47 75 43.7% -0.52 0.1552 -0.033
0.6300 0.8900 453 10.9K 52.6% 0.41 0.1502 -0.032 25 0.8500 1.65 147 6,557 40.5% -0.59 0.1518 -0.032
0.2200 0.6800 26 124 45.1% 0.34 0.1415 -0.030 25.5 1.50 2.27 40 62 56.2% -0.66 0.1432 -0.030
0.2600 0.5000 944 1,622 48.5% 0.28 0.1292 -0.028 26 1.85 2.31 69 46.6% -0.72 0.1309 -0.028
0.2500 0.3500 74 249 50.1% 0.23 0.1146 -0.025 26.5 2.25 2.65 118 44.1% -0.78 0.1163 -0.025
0.1000 0.3000 113 531 48.7% 0.18 0.0992 -0.021 27 2.42 3.10 8 -0.83 0.1008 -0.021
0.1000 0.2800 136 8,841 53.2% 0.14 0.0841 -0.018 27.5 3.00 4.05 2 1,884 61.3% -0.87 0.0858 -0.018
0.0100 0.2000 23 1,024 49.6% 0.11 0.0702 -0.016 28 2.19 4.55 3 -0.90 0.0724 -0.016
0.0500 0.1800 29 58 55.3% 0.09 0.0581 -0.013 28.5 2.54 5.00 1 -0.92 0.0612 -0.013
0.0400 0.1300 80 264 55.6% 0.07 0.0479 -0.011 29 3.85 5.70 25 -0.94 0.0515 -0.012
0.0500 0.0600 328 15.8K 58.3% 0.05 0.0325 -0.008 30 5.30 5.95 21 2,955 -0.97 0.0379 -0.009
0 0.0500 86 57.3% 0.03 0.0224 -0.006 31 6.00 7.70 74.8% -0.98 0.0265 -0.006
0 0.3600 35 91.8% 0.02 0.0158 -0.005 32 6.85 8.55 -0.99 0.0147 -0.005
0.0100 0.0300 24 2,950 64.3% 0.02 0.0134 -0.004 32.5 7.45 8.50 4 -1.00 0.0097 -0.004
0 0.1200 13 79.6% 0.02 0.0114 -0.004 33 7.95 9.60 -1.00 0.0059 -0.004
0 0.3500 5 105.6% 0.01 0.0084 -0.003 34 8.70 10.65 -1.00 0.0017 -0.004
0 0.0200 6,079 71.4% 0.01 0.0064 -0.002 35 9.90 11.80 25 102.2% -1.00 0.0000 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

37%58%78%99%24.3020.0028.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP