Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DIS chuỗi quyền chọn The Walt Disney Company

Cboe delayed options data · tính đến 20:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.5% (104.05–111.49) · ATM IV 21.1% · P/C open interest 1.03

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
52.15 53.45 8 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.0100 88 108.8% -0.00 0.0001 -0.002
47.20 49.55 11 167.2% 1.00 0.0002 0.000 60 0 1.01 45 170.6% -0.00 0.0002 -0.003
42.15 43.50 7 1.00 0.0003 0.000 65 0 0.1000 75 105.1% -0.00 0.0003 -0.003
37.15 39.60 6 127.7% 1.00 0.0004 0.000 70 0 0.8300 362 126.5% -0.00 0.0004 -0.004
32.10 33.65 20 1.00 0.0007 0.000 75 0 0.0300 7,434 67.9% -0.00 0.0007 -0.004
27.10 29.40 124 86.5% 1.00 0.0011 0.000 80 0 0.0900 3,278 64.6% -0.00 0.0011 -0.005
22.15 24.65 172 78.0% 0.99 0.0018 0.000 85 0 0.0500 80 5,535 49.1% -0.01 0.0018 -0.006
17.25 19.50 3 500 61.6% 0.99 0.0033 0.000 90 0 0.1800 12.2K 46.2% -0.01 0.0034 -0.008
13.20 15.65 31 51.1% 0.98 0.0059 -0.003 94 0 0.7500 10 49.2% -0.02 0.0060 -0.009
12.55 13.75 1,067 38.2% 0.98 0.0070 -0.004 95 0 0.0700 4,254 29.6% -0.02 0.0070 -0.010
11.20 13.70 17 45.7% 0.98 0.0083 -0.005 96 0 0.7500 3 43.4% -0.02 0.0084 -0.011
10.25 12.70 15 43.3% 0.97 0.0102 -0.006 97 0.0100 0.1500 11 29.0% -0.03 0.0103 -0.012
9.30 10.40 0.97 0.0127 -0.008 98 0.0400 0.1100 7 11 26.4% -0.03 0.0128 -0.013
8.25 10.60 31 35.9% 0.96 0.0163 -0.011 99 0.0500 0.1400 5 2 25.1% -0.04 0.0165 -0.016
7.75 8.25 6 3,868 0.94 0.0214 -0.015 100 0.1100 0.1400 84 12.9K 24.1% -0.06 0.0216 -0.020
6.85 7.60 17 24.8% 0.92 0.0282 -0.021 101 0.1300 0.3000 2 54 24.5% -0.08 0.0285 -0.025
5.95 6.40 15 20.5% 0.89 0.0365 -0.028 102 0.2300 0.2900 10 20 22.9% -0.11 0.0370 -0.031
5.05 6.80 3 31.9% 0.85 0.0461 -0.035 103 0.3300 0.5500 4 43 23.8% -0.15 0.0468 -0.038
4.25 4.90 4 9 22.7% 0.80 0.0563 -0.043 104 0.5300 0.6000 119 61 22.6% -0.20 0.0570 -0.046
3.70 3.90 52 6,940 22.4% 0.74 0.0663 -0.051 105 0.7500 0.8300 210 9,359 22.3% -0.26 0.0672 -0.053
2.90 3.15 18 55 21.3% 0.67 0.0752 -0.057 106 1.02 1.10 14 284 21.8% -0.33 0.0764 -0.059
2.35 2.50 36 92 21.5% 0.59 0.0818 -0.060 107 1.38 1.51 68 117 21.8% -0.41 0.0832 -0.062
1.72 1.97 7 112 21.0% 0.51 0.0850 -0.062 108 1.84 1.91 15 1,534 21.3% -0.50 0.0867 -0.063
1.39 1.44 43 273 21.2% 0.43 0.0841 -0.061 109 2.32 2.58 27 198 21.5% -0.58 0.0861 -0.061
1.01 1.09 216 10.1K 21.2% 0.35 0.0793 -0.057 110 2.98 3.20 22 3,557 21.5% -0.67 0.0815 -0.057
0.7200 0.7800 20 362 21.1% 0.27 0.0714 -0.051 111 3.65 4.00 5 368 21.8% -0.74 0.0736 -0.051
0.5000 0.5500 29 485 21.1% 0.21 0.0616 -0.043 112 3.15 5.10 198 -0.81 0.0636 -0.043
0.3400 0.3800 113 190 21.2% 0.15 0.0508 -0.036 113 5.10 5.75 4 21.3% -0.86 0.0523 -0.035
0.2400 0.2600 94 44 21.4% 0.11 0.0407 -0.029 114 6.20 6.95 6 27.1% -0.91 0.0448 -0.027
0.1500 0.2100 10 8,602 22.0% 0.09 0.0322 -0.024 115 6.65 7.65 5 442 -0.94 0.0407 -0.023
0 0.4000 1 239 24.8% 0.07 0.0256 -0.021 116 6.70 8.80 1 -0.96 0.0348 -0.022
0 0.3700 15 26.6% 0.05 0.0206 -0.018 117 7.55 9.95 -0.98 0.0262 -0.025
0 1.01 26 37.2% 0.04 0.0168 -0.016 118 8.50 11.00 -0.99 0.0191 -0.029
0 0.3000 61 29.5% 0.04 0.0139 -0.014 119 9.55 12.00 -0.99 0.0121 -0.034
0.0500 0.1000 33 7,131 27.7% 0.03 0.0117 -0.013 120 11.80 12.65 95 29.3% -1.00 0.0074 -0.038
0.0100 0.0900 2 14 27.6% 0.03 0.0099 -0.012 121 11.50 14.00 -1.00 0.0044 -0.040
0 1.15 13 48.2% 0.02 0.0085 -0.011 122 12.55 14.80 -1.00 0.0029 -0.043
0 0.3100 2 37.4% 0.02 0.0073 -0.010 123 13.55 15.80 -1.00 0.0018 -0.045
0.0100 0.0500 4 5,923 31.8% 0.02 0.0056 -0.009 125 16.80 17.80 73 43.8% -1.00 0.0003 -0.049
0 0.0700 11 4,825 39.8% 0.01 0.0032 -0.007 130 20.50 23.00 -1.00 0.0000 -0.053
0 0.0500 1,327 44.8% 0.01 0.0020 -0.005 135 25.50 28.00 -1.00 0.0000 -0.054
0 0.0500 989 51.1% 0.01 0.0013 -0.004 140 30.75 32.90 -1.00 0.0000 -0.055
0 0.3700 636 74.6% 0.00 0.0010 -0.004 145 35.90 37.65 -1.00 0.0000 -0.056
0 0.0200 5 1,787 57.3% 0.00 0.0007 -0.003 150 40.90 42.60 -1.00 0.0000 -0.056
0 0.0200 3,520 62.4% 0.00 0.0005 -0.003 155 45.55 48.00 -1.00 0.0000 -0.056
0 0.0900 392 78.4% 0.00 0.0004 -0.003 160 50.50 52.80 -1.00 0.0000 -0.057

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%34%50%65%107.890.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP