Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DG chuỗi quyền chọn Dollar General Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:54 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.5% (122.00–144.54) · ATM IV 35.7% · Open interest P/C 0.90

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
61.45 65.45 1 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.2000 89 95.6% -0.00 0.0000 -0.000
56.50 60.60 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.13 40 129.1% -0.00 0.0000 -0.000
52.20 55.40 81.6% 1.00 0.0001 0.000 80 0 0.1000 477 71.1% -0.00 0.0001 -0.001
46.50 49.95 6 1.00 0.0002 0.000 85 0 2.13 380 105.4% -0.00 0.0002 -0.001
42.30 44.95 4 1.00 0.0004 0.000 90 0.0100 0.0700 3 487 54.7% -0.00 0.0004 -0.002
37.15 40.00 2 0.99 0.0008 0.000 95 0 0.5000 356 62.2% -0.01 0.0008 -0.004
32.30 35.05 76 0.99 0.0016 -0.003 100 0.0100 0.1200 4 356 44.0% -0.01 0.0016 -0.007
26.70 30.85 153 30.6% 0.98 0.0031 -0.009 105 0.0800 0.1500 1 530 40.7% -0.02 0.0031 -0.013
22.50 25.25 121 32.7% 0.96 0.0057 -0.018 110 0.2000 0.3500 6 511 39.6% -0.04 0.0058 -0.021
18.00 20.50 73 35.8% 0.92 0.0099 -0.032 115 0.4500 0.8000 4 816 38.9% -0.08 0.0100 -0.034
14.50 15.10 2 376 34.9% 0.86 0.0157 -0.048 120 0.8000 1.47 14 370 36.7% -0.14 0.0158 -0.050
12.05 14.40 35.5% 0.82 0.0183 -0.055 122 1.24 1.62 5 35.9% -0.18 0.0185 -0.057
11.40 13.55 35.8% 0.80 0.0197 -0.059 123 1.15 1.95 34.9% -0.20 0.0199 -0.061
10.50 12.85 35.5% 0.78 0.0210 -0.062 124 1.63 2.58 37.7% -0.22 0.0213 -0.064
9.80 12.10 14 505 35.5% 0.76 0.0223 -0.066 125 1.91 2.26 6 300 35.3% -0.24 0.0226 -0.067
9.15 11.30 35.4% 0.74 0.0236 -0.069 126 2.10 2.54 34.9% -0.26 0.0239 -0.070
8.85 9.80 33.8% 0.71 0.0248 -0.072 127 2.48 2.86 2 35.2% -0.29 0.0251 -0.073
8.30 9.50 35.5% 0.69 0.0259 -0.074 128 2.68 3.50 35.7% -0.32 0.0263 -0.076
7.10 8.65 32.8% 0.66 0.0269 -0.077 129 2.96 3.80 35.2% -0.34 0.0273 -0.078
6.95 8.50 6 780 35.9% 0.63 0.0278 -0.079 130 3.40 3.85 14 85 34.2% -0.37 0.0282 -0.080
6.35 7.20 33.4% 0.61 0.0286 -0.080 131 3.75 4.35 34.2% -0.40 0.0290 -0.082
5.75 6.80 4 33.8% 0.58 0.0291 -0.082 132 4.10 4.95 1 34.3% -0.43 0.0296 -0.083
5.25 7.00 4 36.1% 0.55 0.0296 -0.082 133 4.60 5.70 1 35.2% -0.46 0.0301 -0.084
4.70 5.85 33.8% 0.52 0.0298 -0.083 134 5.00 5.95 34.0% -0.49 0.0304 -0.084
4.35 5.20 15 549 33.6% 0.49 0.0299 -0.083 135 5.40 6.50 9 285 33.6% -0.52 0.0305 -0.084
3.15 4.60 30.6% 0.46 0.0298 -0.082 136 6.25 7.20 34.9% -0.55 0.0304 -0.084
3.40 4.50 33.6% 0.43 0.0295 -0.081 137 6.60 7.60 33.4% -0.58 0.0302 -0.083
3.25 4.10 34.2% 0.40 0.0290 -0.080 138 7.50 8.40 34.9% -0.61 0.0298 -0.082
2.92 3.60 33.8% 0.37 0.0285 -0.078 139 8.00 8.85 33.7% -0.64 0.0293 -0.080
2.74 3.10 41 1,005 33.7% 0.35 0.0277 -0.076 140 8.45 10.15 7 35.0% -0.66 0.0286 -0.078
2.14 3.80 36.1% 0.32 0.0269 -0.074 141 8.60 11.05 33.7% -0.69 0.0278 -0.076
1.97 2.72 6 33.6% 0.30 0.0259 -0.071 142 10.15 11.75 36.6% -0.72 0.0269 -0.073
1.86 2.30 2 33.5% 0.27 0.0249 -0.069 143 10.35 12.25 33.6% -0.74 0.0259 -0.070
1.51 2.08 33.0% 0.25 0.0238 -0.066 144 11.15 13.30 34.7% -0.76 0.0248 -0.067
1.28 1.86 26 639 32.9% 0.23 0.0226 -0.063 145 12.25 14.15 6 36.3% -0.79 0.0237 -0.064
1.10 1.93 34.0% 0.21 0.0214 -0.060 146 13.10 15.05 36.9% -0.81 0.0226 -0.061
0.9700 1.53 33.1% 0.19 0.0202 -0.057 147 13.40 15.80 34.1% -0.83 0.0214 -0.058
0.9700 1.95 36.6% 0.17 0.0190 -0.053 148 14.30 16.70 34.5% -0.84 0.0203 -0.055
0.7100 3.05 41.9% 0.16 0.0179 -0.050 149 15.15 17.60 34.6% -0.86 0.0191 -0.052
0.7800 1.03 19 452 33.8% 0.14 0.0167 -0.047 150 16.00 18.50 34.5% -0.88 0.0180 -0.049
0.2000 0.7800 4 253 34.4% 0.09 0.0114 -0.033 155 20.70 23.20 36.1% -0.94 0.0129 -0.035
0.0500 0.3500 3 559 33.3% 0.05 0.0075 -0.022 160 25.55 28.05 37.9% -0.98 0.0090 -0.022
0 0.6000 6 99 40.7% 0.03 0.0048 -0.015 165 30.45 33.10 41.9% -1.00 0.0022 -0.017
0 0.9100 18 49.1% 0.02 0.0030 -0.010 170 35.55 38.10 48.5% -1.00 0.0000 -0.017
0 2.17 8 64.9% 0.01 0.0019 -0.006 175 40.45 43.85 61.3% -1.00 0.0000 -0.017
0 2.15 17 69.6% 0.01 0.0012 -0.004 180 45.45 48.85 66.1% -1.00 0.0000 -0.017
0 2.14 1 74.2% 0.00 0.0007 -0.003 185 50.45 53.10 59.4% -1.00 0.0000 -0.017
0 0.6700 5 17 62.7% 0.00 0.0005 -0.002 190 55.45 58.10 63.4% -1.00 0.0000 -0.017
0 2.13 4 82.8% 0.00 0.0003 -0.001 195 60.45 63.10 67.2% -1.00 0.0000 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%34%39%44%133.3110.0155.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company