Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DG chuỗi quyền chọn Dollar General Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.4% (124.08–138.32) · ATM IV 32.4% · P/C open interest 1.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
59.85 63.10 158.6% 1.00 0.0000 0.000 70 0 2.13 85 196.6% -0.00 0.0000 -0.000
54.70 58.10 29 136.6% 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.13 696 178.1% -0.00 0.0000 -0.000
49.15 53.15 12 75.6% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.13 668 160.7% -0.00 0.0001 -0.001
44.55 48.15 18 103.9% 1.00 0.0001 0.000 85 0 2.13 641 144.3% -0.00 0.0001 -0.001
39.60 43.10 57 91.0% 1.00 0.0002 0.000 90 0 0.1300 1 1,461 78.5% -0.00 0.0002 -0.002
35.65 37.50 46 91.4% 1.00 0.0005 0.000 95 0.0100 0.1000 4 812 66.9% -0.00 0.0005 -0.003
30.55 33.10 107 87.6% 1.00 0.0010 -0.002 100 0.0200 0.0600 3 1,569 55.1% -0.00 0.0010 -0.005
25.75 27.45 103 67.4% 0.99 0.0020 -0.006 105 0 0.3700 5 1,030 58.1% -0.01 0.0020 -0.009
21.15 23.75 52.4% 0.98 0.0038 -0.013 109 0 2.17 68 74.9% -0.02 0.0038 -0.015
20.75 23.20 257 65.5% 0.98 0.0044 -0.015 110 0.0100 0.2700 15 1,514 45.4% -0.02 0.0044 -0.017
19.80 21.35 52.4% 0.98 0.0051 -0.017 111 0 2.19 10 69.7% -0.03 0.0052 -0.020
18.80 21.25 61.4% 0.97 0.0060 -0.020 112 0 2.21 67.1% -0.03 0.0060 -0.022
17.60 19.75 50.6% 0.97 0.0069 -0.023 113 0 0.8400 8 49.5% -0.04 0.0070 -0.025
16.05 19.30 2 2 48.2% 0.96 0.0081 -0.026 114 0.0500 0.3300 2 1 39.8% -0.04 0.0081 -0.028
15.70 17.70 232 46.5% 0.95 0.0094 -0.030 115 0.1000 0.2500 8 885 37.2% -0.05 0.0095 -0.032
14.95 16.70 5 46.9% 0.94 0.0109 -0.034 116 0.0500 0.4200 2 201 37.3% -0.06 0.0110 -0.036
13.65 15.75 2 41.7% 0.93 0.0126 -0.038 117 0.0700 0.4400 4 35.9% -0.07 0.0127 -0.041
12.80 14.65 2 39.9% 0.92 0.0145 -0.043 118 0.0900 0.3800 2 23 33.1% -0.08 0.0146 -0.045
11.80 13.75 1 38.5% 0.91 0.0167 -0.049 119 0.2200 0.6100 3 11 35.6% -0.09 0.0168 -0.051
10.70 13.65 9 693 42.9% 0.89 0.0190 -0.054 120 0.2600 0.5700 50 4,459 33.3% -0.11 0.0192 -0.056
10.05 12.05 1 38.3% 0.87 0.0216 -0.060 121 0.2400 0.7800 2 12 32.9% -0.13 0.0219 -0.062
9.00 11.90 1 64 41.3% 0.85 0.0244 -0.067 122 0.6000 1.14 39 97 36.3% -0.15 0.0247 -0.069
8.80 11.05 9 44.4% 0.83 0.0274 -0.073 123 0.6400 1.16 80 34.1% -0.17 0.0277 -0.075
7.60 10.20 17 40.9% 0.80 0.0304 -0.080 124 0.9000 1.31 16 70 34.0% -0.20 0.0308 -0.082
6.80 8.15 5 649 32.8% 0.77 0.0334 -0.086 125 1.09 1.50 50 611 33.4% -0.23 0.0339 -0.088
6.40 7.95 4 28 37.5% 0.73 0.0364 -0.092 126 1.30 1.75 8 22 32.9% -0.27 0.0369 -0.094
5.80 6.75 35 35.1% 0.70 0.0391 -0.098 127 1.58 2.04 8 94 32.6% -0.31 0.0396 -0.100
4.40 6.10 20 31.3% 0.66 0.0414 -0.102 128 1.92 2.40 7 103 32.6% -0.35 0.0421 -0.104
4.25 5.90 16 35 35.4% 0.61 0.0433 -0.106 129 2.30 2.94 2 20 33.2% -0.39 0.0440 -0.108
4.00 4.55 93 854 33.2% 0.57 0.0446 -0.109 130 2.73 3.30 13 175 32.8% -0.44 0.0454 -0.111
3.10 4.25 19 113 32.4% 0.53 0.0454 -0.110 131 3.15 3.75 5 8 32.3% -0.48 0.0462 -0.112
3.00 3.55 16 66 33.1% 0.48 0.0454 -0.110 132 3.60 4.35 5 13 32.3% -0.53 0.0463 -0.112
2.48 3.40 79 34.0% 0.44 0.0448 -0.109 133 3.55 5.05 29.9% -0.57 0.0458 -0.111
2.13 2.57 24 44 32.1% 0.39 0.0436 -0.107 134 4.75 5.85 33.5% -0.62 0.0446 -0.109
1.89 2.30 49 779 33.0% 0.35 0.0419 -0.103 135 5.40 6.60 105 33.9% -0.66 0.0430 -0.105
1.56 1.84 11 40 32.1% 0.31 0.0398 -0.099 136 6.10 7.35 3 34.2% -0.70 0.0408 -0.101
0.5900 0.9700 25 1,536 31.6% 0.19 0.0294 -0.077 140 8.25 10.10 44 19.9% -0.83 0.0306 -0.079
0.0900 1.00 2 689 37.9% 0.10 0.0176 -0.051 145 12.85 15.50 3 27.6% -0.92 0.0196 -0.057
0.0100 0.5500 1 1,119 40.1% 0.05 0.0099 -0.032 150 17.10 20.70 12 -0.98 0.0120 -0.036
0 0.3900 271 44.5% 0.03 0.0055 -0.019 155 22.10 25.40 1 -1.00 0.0022 -0.023
0 0.3300 179 49.8% 0.01 0.0031 -0.012 160 28.00 29.70 6 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 53 82.0% 0.01 0.0018 -0.007 165 32.75 35.10 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 158 89.5% 0.00 0.0010 -0.005 170 38.00 40.05 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 11 96.7% 0.00 0.0006 -0.003 175 43.00 45.30 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 50 103.5% 0.00 0.0004 -0.002 180 48.00 50.20 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 28 110.0% 0.00 0.0002 -0.001 185 53.00 55.30 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 8 116.2% 0.00 0.0002 -0.001 190 58.00 60.30 -1.00 0.0000 -0.023
0 2.13 3 122.2% 0.00 0.0001 -0.001 195 63.00 65.30 -1.00 0.0000 -0.023

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%39%59%79%131.2109.0150.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP