Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DECK chuỗi quyền chọn Deckers Outdoor Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:54 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.4% (76.44–98.04) · ATM IV 52.4% · Open interest P/C 1.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
40.30 44.40 1 1.00 0.0003 0.000 45 0 2.15 7 160.8% -0.00 0.0003 -0.002
35.40 39.30 2 1.00 0.0006 0.000 50 0 2.15 25 139.3% -0.00 0.0006 -0.004
30.80 34.40 2 80.1% 0.99 0.0014 -0.003 55 0 0.9500 88 98.7% -0.01 0.0014 -0.007
25.50 29.50 2 53.2% 0.98 0.0029 -0.009 60 0 0.2000 18 85 66.7% -0.02 0.0029 -0.013
21.70 24.00 7 64.3% 0.96 0.0057 -0.019 65 0.1500 0.5000 1 143 63.0% -0.04 0.0057 -0.022
17.00 19.90 30 65.7% 0.92 0.0102 -0.034 70 0.5500 0.8500 140 1,332 60.4% -0.08 0.0102 -0.036
12.70 15.00 124 56.9% 0.85 0.0164 -0.051 75 1.00 1.30 28 727 54.1% -0.15 0.0165 -0.053
11.80 14.10 55.2% 0.83 0.0178 -0.055 76 1.15 1.65 1 54.9% -0.17 0.0179 -0.057
11.00 13.30 54.7% 0.81 0.0192 -0.059 77 1.00 2.50 2 56.6% -0.19 0.0193 -0.060
10.20 12.60 54.7% 0.79 0.0206 -0.062 78 1.65 3.90 66.3% -0.21 0.0207 -0.064
9.40 11.90 54.3% 0.76 0.0219 -0.066 79 1.70 3.20 1 58.5% -0.24 0.0220 -0.067
9.50 10.30 9 329 53.6% 0.74 0.0232 -0.069 80 2.25 2.40 191 1,111 53.3% -0.26 0.0233 -0.070
8.50 9.50 51.0% 0.72 0.0244 -0.072 81 2.25 3.80 5 57.6% -0.29 0.0246 -0.073
8.10 9.20 54.4% 0.69 0.0256 -0.075 82 2.80 4.50 60.3% -0.31 0.0257 -0.076
6.70 9.20 53.4% 0.66 0.0266 -0.077 83 2.85 4.70 57.4% -0.34 0.0268 -0.079
7.00 7.80 53.8% 0.63 0.0275 -0.080 84 3.50 5.10 58.4% -0.37 0.0277 -0.081
5.80 6.90 13 497 48.8% 0.61 0.0282 -0.081 85 3.90 5.00 5 304 55.4% -0.40 0.0284 -0.082
4.80 6.70 48.2% 0.58 0.0288 -0.082 86 4.10 6.40 58.6% -0.42 0.0290 -0.083
5.30 6.20 1 53.1% 0.55 0.0292 -0.083 87 4.70 5.40 51.7% -0.45 0.0295 -0.084
4.90 5.80 12 53.8% 0.52 0.0294 -0.084 88 4.30 6.20 6 48.5% -0.48 0.0298 -0.084
4.40 6.20 1 57.5% 0.49 0.0295 -0.084 89 5.40 6.50 49.9% -0.51 0.0298 -0.084
4.00 4.60 18 661 51.8% 0.46 0.0294 -0.083 90 6.40 7.00 14 294 51.5% -0.54 0.0298 -0.084
3.60 5.90 60.0% 0.43 0.0292 -0.082 91 6.90 7.70 51.3% -0.57 0.0296 -0.083
3.20 4.40 5 54.3% 0.41 0.0288 -0.081 92 6.80 8.30 47.3% -0.60 0.0292 -0.082
3.00 3.40 121 51.6% 0.38 0.0282 -0.080 93 8.40 9.30 53.7% -0.63 0.0286 -0.080
2.65 4.20 57.1% 0.35 0.0275 -0.078 94 8.90 9.70 51.2% -0.65 0.0280 -0.078
2.40 2.70 11 348 50.4% 0.33 0.0268 -0.075 95 9.80 11.40 1 101 57.4% -0.68 0.0272 -0.076
2.10 3.00 1 53.8% 0.30 0.0259 -0.073 96 9.60 11.30 47.6% -0.70 0.0264 -0.074
1.95 2.35 6 52.0% 0.28 0.0249 -0.071 97 11.20 12.00 52.0% -0.72 0.0255 -0.071
1.45 2.50 3 52.5% 0.26 0.0239 -0.068 98 11.30 13.70 53.5% -0.75 0.0245 -0.068
1.50 2.00 52.2% 0.24 0.0229 -0.065 99 12.10 14.50 53.5% -0.77 0.0234 -0.066
1.40 1.70 79 302 52.0% 0.22 0.0218 -0.062 100 12.90 15.30 266 53.3% -0.79 0.0224 -0.063
0.5500 1.05 10 130 50.9% 0.14 0.0164 -0.048 105 16.90 19.70 68 51.2% -0.87 0.0171 -0.048
0.3000 0.6500 36 772 52.4% 0.09 0.0117 -0.035 110 21.70 23.90 20 2 44.6% -0.92 0.0125 -0.035
0 2.40 144 75.4% 0.06 0.0081 -0.025 115 26.70 29.10 4 56.6% -0.96 0.0090 -0.025
0 0.3500 1 75 57.8% 0.04 0.0055 -0.018 120 31.10 33.90 -0.98 0.0067 -0.017
0.0500 0.2000 85 58.1% 0.02 0.0038 -0.013 125 35.80 39.20 -0.99 0.0033 -0.011
0 2.20 148 95.5% 0.02 0.0025 -0.009 130 40.90 44.80 73.2% -1.00 0.0004 -0.010

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

44%52%61%70%87.2475.00100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company