Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DECK chuỗi quyền chọn Deckers Outdoor Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 03:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.5% (79.88–89.12) · ATM IV 33.8% · P/C open interest 0.79

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
37.90 40.50 1 1.00 0.0000 0.000 45 0 0.0500 8 121.8% -0.00 0.0001 -0.001
32.90 35.50 8 1.00 0.0003 0.000 50 0 2.15 53 194.5% -0.00 0.0002 -0.002
27.90 30.50 3 1.00 0.0007 0.000 55 0 2.15 16 165.6% -0.00 0.0005 -0.003
23.90 24.70 12 0.99 0.0012 0.000 60 0 2.15 487 138.8% -0.00 0.0012 -0.004
18.00 20.30 7 0.99 0.0028 0.000 65 0 2.15 31 113.5% -0.01 0.0028 -0.008
13.20 15.10 28 0.97 0.0071 -0.008 70 0 0.1000 155 45.1% -0.03 0.0071 -0.015
8.70 10.30 27 25.0% 0.93 0.0191 -0.025 75 0.0500 0.5000 689 43.1% -0.07 0.0191 -0.030
6.40 8.30 1 0.89 0.0283 -0.036 77 0 1.00 9 42.6% -0.11 0.0283 -0.039
6.00 7.20 1 25.3% 0.86 0.0341 -0.041 78 0.3000 0.5500 36.5% -0.13 0.0342 -0.045
5.00 6.90 33.1% 0.83 0.0409 -0.047 79 0.4500 0.8500 1 37.7% -0.17 0.0410 -0.050
4.70 5.70 34 34.3% 0.79 0.0482 -0.054 80 0.4000 1.05 9 449 34.8% -0.21 0.0483 -0.056
3.70 5.50 36.9% 0.74 0.0558 -0.060 81 0.8500 1.15 2 35.1% -0.26 0.0559 -0.062
2.55 3.90 25.1% 0.68 0.0629 -0.065 82 1.10 1.40 1 17 34.0% -0.31 0.0630 -0.067
2.70 4.00 4 37.4% 0.62 0.0686 -0.069 83 1.40 1.75 10 27 33.2% -0.38 0.0688 -0.070
2.15 2.75 27 1 32.1% 0.55 0.0720 -0.072 84 1.90 2.45 107 17 35.5% -0.45 0.0723 -0.072
1.65 2.25 1 100 31.9% 0.48 0.0727 -0.072 85 2.25 2.70 22 780 32.4% -0.52 0.0729 -0.072
1.25 1.85 3 32.2% 0.41 0.0704 -0.071 86 2.95 4.20 51 40.1% -0.59 0.0707 -0.070
1.00 1.35 12 5 31.7% 0.34 0.0659 -0.068 87 3.60 4.00 19 33.8% -0.66 0.0662 -0.067
0.8000 1.05 2 4 32.3% 0.28 0.0598 -0.064 88 4.30 5.60 26 41.2% -0.72 0.0602 -0.062
0.5500 0.7500 1 8 31.5% 0.23 0.0531 -0.059 89 5.00 5.70 10 35.4% -0.77 0.0535 -0.057
0.4500 0.6500 8 107 33.2% 0.19 0.0464 -0.053 90 5.80 6.70 14 914 37.5% -0.81 0.0468 -0.051
0.3500 0.5500 116 34.4% 0.16 0.0401 -0.048 91 6.40 8.20 9 42.3% -0.84 0.0404 -0.045
0 1.45 22 44.2% 0.13 0.0344 -0.043 92 7.40 9.30 7 47.0% -0.87 0.0347 -0.040
0.1500 0.5500 11 38.0% 0.11 0.0293 -0.039 93 8.00 10.30 4 46.1% -0.89 0.0297 -0.035
0 2.35 3 60.8% 0.09 0.0250 -0.035 94 9.30 10.50 3 42.7% -0.91 0.0253 -0.030
0.1000 0.5000 5 438 42.2% 0.08 0.0213 -0.031 95 10.40 12.00 1 512 53.9% -0.93 0.0216 -0.026
0.0500 0.3000 1 1 39.8% 0.06 0.0182 -0.028 96 11.00 12.70 3 46.9% -0.94 0.0184 -0.022
0 1.15 4 56.5% 0.05 0.0155 -0.025 97 12.00 14.20 57.5% -0.95 0.0157 -0.019
0 1.95 18 69.7% 0.05 0.0133 -0.022 98 12.50 15.20 52.4% -0.96 0.0134 -0.015
0 2.20 75.8% 0.04 0.0114 -0.020 99 13.60 16.10 13 55.1% -0.96 0.0115 -0.013
0 0.3000 3 724 47.9% 0.03 0.0098 -0.018 100 15.00 17.00 81 63.0% -0.97 0.0102 -0.010
0 1.05 16 66.1% 0.03 0.0085 -0.016 101 15.90 17.90 62.2% -0.97 0.0090 -0.008
0 0.7000 6 62.3% 0.02 0.0073 -0.014 102 16.70 19.20 4 66.6% -0.98 0.0080 -0.005
0 0.4500 360 63.4% 0.02 0.0048 -0.010 105 19.80 22.00 39 36 72.1% -0.99 0.0063 -0.001
0 0.0500 595 53.4% 0.01 0.0026 -0.006 110 24.80 27.20 4 13 87.8% -1.00 0.0027 -0.002
0 1.35 351 104.6% 0.01 0.0014 -0.004 115 29.60 32.30 96.6% -1.00 0.0006 -0.006
0 0.4500 511 92.7% 0.00 0.0009 -0.003 120 34.60 37.00 98.9% -1.00 0.0000 -0.008
0 0.6000 244 106.3% 0.00 0.0005 -0.002 125 39.60 42.70 125.2% -1.00 0.0000 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%42%61%80%84.5070.0099.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP