Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

D chuỗi quyền chọn Dominion Energy, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.7% (64.24–69.14) · ATM IV 19.6% · P/C open interest 0.67

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
30.30 32.90 1.00 0.0000 -0.679 35 0 0.0500 3 125.0% -0.00 0.0002 -0.001
27.80 30.40 1.00 0.0000 -0.679 37.5 0 0.0500 1 112.4% -0.00 0.0004 -0.002
25.30 27.90 5 1.00 0.0000 -0.678 40 0 0.0500 32 100.6% -0.00 0.0005 -0.002
22.80 25.40 1.00 0.0000 -0.676 42.5 0 0.0500 25 89.5% -0.00 0.0008 -0.003
20.30 22.80 1.00 0.0000 -0.674 45 0 0.1000 89 86.3% -0.00 0.0012 -0.004
17.80 20.40 1.00 0.0000 -0.670 47.5 0 0.1000 172 75.5% -0.01 0.0019 -0.004
15.30 17.90 1.00 0.0000 -0.665 50 0 0.1000 263 65.0% -0.01 0.0031 -0.006
12.80 15.40 31 1.00 0.0000 -0.655 52.5 0 0.1500 296 58.7% -0.01 0.0050 -0.008
10.30 12.90 22 1.00 0.0000 -0.640 55 0 0.4500 264 60.2% -0.02 0.0087 -0.010
7.80 10.40 132 1.00 0.0000 -0.611 57.5 0 0.2000 491 40.5% -0.04 0.0159 -0.014
5.30 7.90 198 1.00 0.0000 -0.554 60 0 0.2000 807 30.1% -0.07 0.0310 -0.019
2.80 5.40 1,498 1.00 0.0021 -0.420 62.5 0.2000 0.5000 3,068 28.6% -0.15 0.0649 -0.027
0.6500 2.20 2 1,308 0.79 0.3249 -0.092 65 0.6000 1.20 1,512 25.3% -0.35 0.1302 -0.034
0.3000 0.6500 5 2,888 19.3% 0.30 0.1301 -0.030 67.5 1.05 2.90 2,205 19.9% -0.70 0.1306 -0.030
0.0500 0.1500 2 6,940 20.2% 0.11 0.0613 -0.019 70 3.30 4.90 1,506 21.6% -0.89 0.0618 -0.017
0 0.1500 1,376 27.3% 0.05 0.0282 -0.012 72.5 5.90 8.30 2 48.4% -0.95 0.0285 -0.009
0.0500 0.1500 1,083 37.0% 0.03 0.0144 -0.008 75 7.40 10.80 1 39.2% -0.97 0.0151 -0.004
0 0.0500 241 35.6% 0.02 0.0081 -0.006 77.5 9.90 13.20 43.0% -0.99 0.0094 -0.001
0 0.2000 111 51.3% 0.01 0.0050 -0.004 80 12.40 15.80 54.4% -0.99 0.0059 0.000
0 0.4500 24 74.2% 0.00 0.0022 -0.002 85 17.40 20.80 68.0% -1.00 0.0016 -0.000
0 0.4500 134 87.0% 0.00 0.0011 -0.002 90 22.40 25.80 80.5% -1.00 0.0002 -0.001
0 0.4500 98.8% 0.00 0.0006 -0.001 95 27.40 30.70 86.0% -1.00 0.0000 -0.002
0 0.4500 109.6% 0.00 0.0004 -0.001 100 32.40 35.70 96.4% -1.00 0.0000 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%33%48%64%66.6955.0077.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP