Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CZR chuỗi quyền chọn Caesars Entertainment, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.5% (29.21–30.11) · ATM IV 8.1% · P/C open interest 0.08

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.65 16.85 45 157.8% 1.00 0.0011 -0.000 15 0 0.0100 6 120.1% -0.00 0.0011 -0.002
11.80 15.90 174.8% 1.00 0.0014 -0.000 16 0 0.0200 44 117.8% -0.00 0.0014 -0.002
10.70 14.90 147.2% 0.99 0.0019 -0.001 17 0 0.0200 70 107.1% -0.00 0.0019 -0.002
10.30 13.85 6 180.2% 0.99 0.0024 -0.001 18 0 0.0200 95 97.0% -0.01 0.0024 -0.003
9.85 12.55 6 178.1% 0.99 0.0032 -0.002 19 0 0.0200 6 87.5% -0.01 0.0032 -0.003
7.85 11.85 32 118.1% 0.99 0.0042 -0.002 20 0 0.0200 465 78.3% -0.01 0.0042 -0.003
6.95 10.90 26 116.6% 0.99 0.0055 -0.002 21 0 0.0200 694 69.6% -0.01 0.0055 -0.003
7.00 8.60 23 84.9% 0.99 0.0074 -0.003 22 0 0.0200 414 61.1% -0.01 0.0074 -0.004
5.75 7.80 26 68.9% 0.99 0.0100 -0.003 23 0 0.0200 449 53.0% -0.01 0.0100 -0.004
4.90 7.40 212 98.9% 0.98 0.0139 -0.003 24 0 0.4000 470 78.7% -0.02 0.0139 -0.004
3.15 7.40 53.8% 0.98 0.0166 -0.003 24.5 0 2.13 132.3% -0.02 0.0166 -0.004
4.10 5.40 603 43.5% 0.98 0.0200 -0.003 25 0 0.0400 318 41.5% -0.02 0.0200 -0.004
2.29 6.40 53.6% 0.97 0.0244 -0.004 25.5 0 2.13 116.0% -0.02 0.0245 -0.004
2.49 3.80 199 0.97 0.0304 -0.004 26 0 0.0500 47 34.6% -0.03 0.0305 -0.004
1.16 5.40 35.4% 0.97 0.0386 -0.004 26.5 0 2.13 99.7% -0.03 0.0388 -0.004
1.70 4.10 521 42.0% 0.96 0.0505 -0.004 27 0 0.0700 276 28.1% -0.04 0.0507 -0.004
1.31 4.40 62.2% 0.95 0.0687 -0.004 27.5 0 2.13 83.2% -0.05 0.0691 -0.004
0.9900 1.95 283 0.94 0.0993 -0.004 28 0 0.1000 312 21.0% -0.06 0.1001 -0.004
0.4500 3.40 49.9% 0.93 0.1583 -0.004 28.5 0 2.13 66.1% -0.07 0.1600 -0.004
0.3400 0.9500 1,437 0.89 0.3075 -0.003 29 0 0.0200 2,144 7.3% -0.11 0.3127 -0.004
0 0.8000 10.8% 0.69 0.7223 -0.005 29.5 0 0.1000 158 5.4% -0.32 0.7427 -0.006
0.1000 0.1200 1,476 66.1K 8.7% 0.31 0.6718 -0.006 30 0.0400 0.7500 517 9.2% -0.71 0.7018 -0.006
0 0.6000 30 104 24.2% 0.13 0.3187 -0.004 30.5 0 2.93 41.1% -0.89 0.3560 -0.005
0 0.0300 11 7,567 12.0% 0.06 0.1485 -0.003 31 0.5200 2.07 89 -0.97 0.1839 -0.003
0 2.13 71.0% 0.04 0.0853 -0.002 31.5 0.1500 3.95 35.1% -0.99 0.0814 -0.003
0 0.0200 13 6,393 17.7% 0.03 0.0593 -0.002 32 2.11 2.36 155 -0.99 0.0528 -0.003
0 2.13 83.8% 0.03 0.0446 -0.002 32.5 1.25 4.90 46.9% -0.99 0.0386 -0.003
0 0.0800 2,400 30.1% 0.02 0.0351 -0.002 33 2.45 4.85 189 56.2% -0.99 0.0293 -0.003
0 0.3000 45.4% 0.02 0.0285 -0.002 33.5 2.07 5.90 50.2% -1.00 0.0229 -0.003
0 2.13 319 100.8% 0.02 0.0237 -0.002 34 2.59 6.40 55.2% -1.00 0.0183 -0.002
0 2.13 48 111.1% 0.02 0.0173 -0.002 35 4.30 7.40 86.4% -1.00 0.0122 -0.002
0 0.6500 45 39.9% 0.01 0.0133 -0.002 36 4.20 8.40 -1.00 0.0084 -0.002
0 2.13 58 129.6% 0.01 0.0106 -0.002 37 5.20 9.40 -1.00 0.0059 -0.002
0 2.13 18 138.1% 0.01 0.0087 -0.002 38 6.20 10.40 -1.00 0.0042 -0.002
0 2.13 146.2% 0.01 0.0073 -0.002 39 7.20 11.40 -1.00 0.0031 -0.002
0 0.0500 2 65.4% 0.01 0.0062 -0.002 40 8.20 12.40 -1.00 0.0023 -0.002
0 2.13 161.2% 0.01 0.0054 -0.002 41 9.20 13.40 -1.00 0.0017 -0.002
0 2.13 168.3% 0.01 0.0047 -0.002 42 10.20 14.40 -1.00 0.0012 -0.002
0 2.13 175.0% 0.01 0.0041 -0.002 43 11.20 15.40 -1.00 0.0008 -0.002
0 2.13 181.5% 0.01 0.0037 -0.002 44 12.20 16.40 -1.00 0.0005 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

5%50%95%140%29.6624.5034.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP