Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVX chuỗi quyền chọn Chevron Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:54 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.8% (209.38–240.03) · ATM IV 27.7% · Open interest P/C 0.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
108.15 111.90 112.1% 1.00 0.0000 0.000 115 0 0.4200 10 100.7% -0.00 0.0000 -0.001
103.20 106.90 106.0% 1.00 0.0000 0.000 120 0 2.13 123.3% -0.00 0.0000 -0.002
98.20 102.00 100.0% 1.00 0.0000 0.000 125 0 2.13 12 116.2% -0.00 0.0001 -0.002
93.25 97.00 1 94.2% 1.00 0.0001 0.000 130 0 2.13 109.4% -0.00 0.0001 -0.002
88.35 92.00 89.6% 1.00 0.0001 0.000 135 0 2.00 3 101.6% -0.00 0.0001 -0.003
83.20 87.00 81.5% 1.00 0.0001 0.000 140 0 0.0600 50 36 58.3% -0.00 0.0001 -0.003
78.20 82.05 11 75.5% 1.00 0.0001 0.000 145 0 2.14 25 90.5% -0.00 0.0002 -0.003
73.40 77.05 5 73.8% 1.00 0.0002 0.000 150 0 0.1000 157 53.1% -0.00 0.0003 -0.004
68.30 72.10 7 66.6% 1.00 0.0002 0.000 155 0 1.23 52 70.4% -0.00 0.0003 -0.005
63.55 67.15 24 65.2% 1.00 0.0003 0.000 160 0 0.4700 803 55.4% -0.00 0.0005 -0.006
58.85 62.15 9 63.0% 1.00 0.0004 0.000 165 0 0.4600 1 88 50.7% -0.01 0.0006 -0.007
53.60 56.55 2 30 46.4% 0.99 0.0006 0.000 170 0.0400 0.2900 6 508 44.1% -0.01 0.0008 -0.008
48.60 51.60 47 42.4% 0.99 0.0009 -0.002 175 0.0500 0.1300 8 658 36.7% -0.01 0.0012 -0.011
43.65 46.65 34 39.4% 0.99 0.0013 -0.005 180 0.1000 0.1600 18 594 34.7% -0.02 0.0018 -0.014
39.10 42.40 572 45.7% 0.98 0.0020 -0.009 185 0.1600 0.2400 93 1,058 33.1% -0.02 0.0026 -0.019
35.00 36.70 8 550 41.7% 0.97 0.0031 -0.016 190 0.3000 0.3600 71 1,460 31.6% -0.04 0.0040 -0.026
29.10 32.05 7 749 33.2% 0.95 0.0049 -0.027 195 0.4200 0.6200 50 1,504 30.2% -0.06 0.0060 -0.037
26.75 29.30 30.2% 0.94 0.0061 -0.033 197.5 0.4300 1.14 1 30.9% -0.08 0.0073 -0.044
25.50 27.30 11 1,203 36.1% 0.92 0.0075 -0.041 200 0.8500 1.04 134 2,989 29.8% -0.10 0.0088 -0.052
22.70 24.70 31.8% 0.90 0.0091 -0.050 202.5 0.8900 1.41 24 29.0% -0.12 0.0104 -0.060
20.05 22.45 29.4% 0.88 0.0108 -0.059 205 1.37 1.60 36 28.7% -0.15 0.0121 -0.069
17.70 20.10 27.7% 0.85 0.0127 -0.069 207.5 1.78 2.21 17 29.0% -0.18 0.0139 -0.078
16.55 17.65 35 2,639 29.1% 0.81 0.0146 -0.079 210 2.34 2.55 322 3,135 28.4% -0.22 0.0157 -0.087
13.90 16.05 28.0% 0.77 0.0165 -0.089 212.5 2.75 3.20 27.8% -0.26 0.0174 -0.095
12.70 14.70 30.5% 0.73 0.0183 -0.098 215 3.60 3.95 22 27.9% -0.31 0.0189 -0.102
10.55 12.45 28.0% 0.68 0.0198 -0.105 217.5 4.40 5.00 249 28.0% -0.36 0.0202 -0.108
9.75 10.40 89 14.5K 28.6% 0.63 0.0211 -0.111 220 5.40 5.85 19 748 27.4% -0.41 0.0211 -0.112
8.25 9.30 4 29.0% 0.57 0.0220 -0.115 222.5 6.45 6.95 30 27.2% -0.46 0.0217 -0.113
7.05 7.70 84 28.5% 0.52 0.0224 -0.116 225 7.70 8.20 56 27.0% -0.52 0.0218 -0.113
5.90 6.50 89 28.4% 0.46 0.0224 -0.115 227.5 9.05 10.00 27.5% -0.57 0.0216 -0.111
4.70 5.15 522 19.9K 27.3% 0.41 0.0219 -0.112 230 9.70 11.95 22 26.4% -0.62 0.0209 -0.106
3.95 4.50 19 28.1% 0.36 0.0211 -0.107 232.5 11.15 13.75 26.0% -0.67 0.0199 -0.100
3.10 3.50 16 27.3% 0.31 0.0199 -0.101 235 13.50 15.50 27.1% -0.72 0.0186 -0.093
2.50 2.93 124 27.6% 0.26 0.0184 -0.093 237.5 15.20 17.80 27.5% -0.76 0.0171 -0.085
2.05 2.62 202 11.4K 28.4% 0.22 0.0167 -0.085 240 17.15 19.85 3 27.4% -0.80 0.0155 -0.076
1.47 1.95 21 27.5% 0.18 0.0150 -0.076 242.5 19.15 22.00 27.4% -0.83 0.0138 -0.067
1.17 1.67 171 28.0% 0.15 0.0132 -0.067 245 21.80 24.05 28.6% -0.86 0.0121 -0.059
0.6100 1.00 41 1,540 27.5% 0.10 0.0099 -0.051 250 25.70 28.85 2 27.7% -0.91 0.0091 -0.044
0.3000 0.7500 33 28.2% 0.07 0.0073 -0.039 255 30.85 33.45 30.1% -0.94 0.0066 -0.032
0.2700 0.4500 13 223 29.2% 0.05 0.0053 -0.030 260 35.80 38.15 31.5% -0.95 0.0048 -0.023
0.0200 0.9300 33.9% 0.03 0.0039 -0.023 265 40.40 43.00 30.1% -0.97 0.0035 -0.016
0.0800 0.2500 44 30.9% 0.03 0.0029 -0.018 270 44.40 48.20 -0.98 0.0026 -0.011
0.0100 0.1900 100 33.5% 0.01 0.0017 -0.012 280 54.30 58.05 -0.99 0.0015 -0.004
0 0.7000 8 45.5% 0.01 0.0010 -0.008 290 64.25 68.05 -0.99 0.0010 0.000
0 0.4700 47.3% 0.01 0.0007 -0.006 300 74.15 77.45 -0.99 0.0006 0.000
0 0.4600 51.5% 0.00 0.0004 -0.004 310 84.15 87.90 -1.00 0.0004 0.000
0.0100 0.1000 50 44.0% 0.00 0.0003 -0.004 320 94.10 97.35 -1.00 0.0003 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%32%40%48%224.7185.0265.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company