Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVX chuỗi quyền chọn Chevron Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.2% (203.11–220.71) · ATM IV 24.7% · P/C open interest 0.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
100.05 104.10 160.4% 1.00 0.0000 0.000 110 0 2.13 357 184.8% -0.00 0.0000 -0.000
95.10 99.20 1 123.5% 1.00 0.0000 0.000 115 0 2.13 495 173.9% -0.00 0.0000 -0.000
90.10 94.20 114.2% 1.00 0.0000 0.000 120 0 2.13 1,059 163.4% -0.00 0.0000 -0.001
85.20 89.15 10 119.3% 1.00 0.0000 0.000 125 0 2.13 438 153.3% -0.00 0.0000 -0.001
80.25 84.30 2 125.1% 1.00 0.0000 0.000 130 0 2.13 2,811 143.6% -0.00 0.0000 -0.001
75.25 79.15 1 96.7% 1.00 0.0000 0.000 135 0 0.2400 1,429 94.0% -0.00 0.0000 -0.001
70.20 74.25 20 92.7% 1.00 0.0001 0.000 140 0 0.4300 994 94.5% -0.00 0.0001 -0.001
65.30 69.30 96.5% 1.00 0.0001 0.000 145 0 0.4300 2,796 87.4% -0.00 0.0001 -0.002
60.30 64.20 6 87.6% 1.00 0.0001 0.000 150 0 0.0500 3,256 61.8% -0.00 0.0001 -0.002
55.30 59.30 22 79.1% 1.00 0.0002 0.000 155 0.0100 0.1100 30 2,898 62.2% -0.00 0.0002 -0.003
51.50 53.70 22 78.3% 1.00 0.0003 0.000 160 0 0.0200 4,333 46.9% -0.00 0.0003 -0.003
46.65 48.25 1 7 66.4% 1.00 0.0004 0.000 165 0 0.0700 6 3,972 47.8% -0.00 0.0004 -0.004
41.65 43.35 17 60.9% 1.00 0.0007 -0.001 170 0.0200 0.2000 8 5,628 49.4% -0.00 0.0007 -0.006
36.90 38.80 1 457 61.7% 0.99 0.0011 -0.004 175 0.0100 0.2000 110 5,099 43.4% -0.01 0.0011 -0.008
33.85 36.30 52.3% 0.99 0.0014 -0.006 177.5 0 0.1400 2 38.4% -0.01 0.0014 -0.010
31.70 33.30 2 101 47.1% 0.99 0.0018 -0.008 180 0.0200 0.0700 18 6,376 33.7% -0.01 0.0018 -0.012
29.00 31.20 45.9% 0.99 0.0023 -0.011 182.5 0.0100 0.2900 3 104 37.1% -0.01 0.0024 -0.014
26.80 27.90 6 283 36.5% 0.98 0.0031 -0.015 185 0.0700 0.1000 73 2,648 31.3% -0.02 0.0031 -0.018
24.10 26.20 40.0% 0.98 0.0042 -0.019 187.5 0 0.1600 1 60 28.4% -0.02 0.0042 -0.022
21.55 22.95 56 5,807 26.9% 0.97 0.0056 -0.025 190 0.1200 0.1700 157 4,263 28.4% -0.03 0.0056 -0.028
19.10 21.30 2 33.8% 0.95 0.0076 -0.033 192.5 0.1400 0.3200 10 329 27.8% -0.05 0.0077 -0.035
16.90 18.10 86 7,244 27.1% 0.94 0.0104 -0.043 195 0.2200 0.3900 128 2,586 26.3% -0.06 0.0105 -0.045
14.50 16.30 3 24 29.2% 0.91 0.0141 -0.056 197.5 0.3100 0.5500 16 164 25.1% -0.09 0.0142 -0.058
12.65 13.50 314 7,617 27.2% 0.87 0.0186 -0.072 200 0.6400 0.8000 123 3,736 25.2% -0.13 0.0187 -0.074
10.65 11.75 2 256 28.5% 0.82 0.0236 -0.091 202.5 1.00 1.22 52 338 25.0% -0.18 0.0238 -0.093
8.65 9.55 908 3,638 26.8% 0.75 0.0284 -0.109 205 1.46 1.74 277 189 24.4% -0.25 0.0288 -0.111
6.95 8.30 35 232 28.2% 0.67 0.0326 -0.124 207.5 2.18 2.45 32 165 24.2% -0.33 0.0330 -0.126
5.40 5.80 1,545 12.0K 25.1% 0.59 0.0353 -0.134 210 3.00 3.45 152 1,060 23.9% -0.41 0.0358 -0.136
4.10 4.55 122 418 25.2% 0.50 0.0363 -0.138 212.5 4.20 4.75 72 5 24.1% -0.51 0.0368 -0.140
3.10 3.35 340 1,211 25.1% 0.41 0.0353 -0.135 215 5.60 6.15 61 1 23.9% -0.60 0.0359 -0.137
2.22 2.57 37 171 25.5% 0.33 0.0326 -0.126 217.5 6.85 8.45 2 24.7% -0.68 0.0333 -0.127
1.65 1.91 438 7,527 26.0% 0.26 0.0288 -0.112 220 8.60 10.00 10 137 23.3% -0.75 0.0294 -0.114
1.14 1.34 76 93 25.9% 0.19 0.0244 -0.096 222.5 10.60 12.40 24.6% -0.82 0.0250 -0.097
0.6700 0.9800 75 218 25.7% 0.15 0.0200 -0.080 225 12.60 14.05 19.8% -0.87 0.0208 -0.081
0.5000 0.7000 116 115 26.4% 0.11 0.0159 -0.066 227.5 14.70 16.80 2 20.1% -0.91 0.0171 -0.068
0.3500 0.4900 121 2,948 26.8% 0.08 0.0126 -0.054 230 16.95 18.75 2 -0.94 0.0139 -0.060
0.0100 0.5000 11 4 28.9% 0.05 0.0078 -0.037 235 21.10 25.05 -0.97 0.0096 -0.046
0.0300 0.3600 122 3,639 32.0% 0.03 0.0050 -0.027 240 26.70 28.75 -0.99 0.0046 -0.030
0 0.5500 2 35.7% 0.02 0.0033 -0.020 245 31.70 34.05 -1.00 0.0014 -0.023
0.0300 0.0900 2,289 34.1% 0.01 0.0023 -0.015 250 36.45 39.05 -1.00 0.0001 -0.023
0 0.3200 43.1% 0.01 0.0016 -0.012 255 42.05 44.05 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.1500 1,469 42.2% 0.01 0.0012 -0.010 260 46.80 48.75 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.1000 52 774 46.6% 0.00 0.0007 -0.007 270 57.05 58.95 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.0900 2 533 52.1% 0.00 0.0004 -0.005 280 67.05 68.95 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.3100 1 219 67.0% 0.00 0.0003 -0.004 290 77.00 79.05 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.3000 420 72.8% 0.00 0.0002 -0.003 300 87.00 89.05 -1.00 0.0000 -0.023
0 0.0700 356 65.8% 0.00 0.0001 -0.002 310 96.65 99.20 -1.00 0.0000 -0.023

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%34%50%65%211.9175.0250.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP