Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVX chuỗi quyền chọn Chevron Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±24.7% (159.51–264.31) · ATM IV 27.5% · P/C open interest 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
100.50 105.50 8 33.7% 0.99 0.0007 0.000 110 0.5400 2.18 750 35.7% -0.03 0.0009 -0.006
95.50 100.50 47 30.4% 0.98 0.0009 0.000 115 0.8000 2.41 353 34.8% -0.04 0.0010 -0.007
92.55 96.00 60 37.2% 0.97 0.0011 0.000 120 0.0700 2.05 419 30.1% -0.05 0.0012 -0.007
88.00 90.50 40 34.2% 0.96 0.0014 0.000 125 1.60 2.44 1 439 32.5% -0.05 0.0014 -0.008
83.45 85.90 454 33.2% 0.95 0.0016 0.000 130 1.94 2.85 1 762 31.9% -0.06 0.0016 -0.009
79.25 81.50 129 32.9% 0.94 0.0018 -0.001 135 2.39 3.40 1 323 31.5% -0.07 0.0019 -0.010
74.85 77.30 117 32.3% 0.92 0.0021 -0.002 140 2.45 3.70 311 30.1% -0.09 0.0021 -0.011
70.70 72.90 297 31.6% 0.91 0.0024 -0.004 145 3.45 4.55 290 30.5% -0.10 0.0024 -0.012
66.55 68.95 1 355 31.1% 0.89 0.0027 -0.005 150 3.65 5.45 425 29.7% -0.12 0.0027 -0.013
62.65 64.75 269 30.5% 0.87 0.0030 -0.007 155 4.25 5.50 1,415 28.4% -0.13 0.0030 -0.014
58.80 60.80 263 30.0% 0.86 0.0033 -0.009 160 4.85 6.50 10 584 28.0% -0.15 0.0034 -0.015
55.10 57.25 1 685 29.8% 0.84 0.0036 -0.010 165 6.95 7.90 340 29.0% -0.17 0.0037 -0.017
51.55 53.40 3 727 29.3% 0.81 0.0039 -0.012 170 8.10 8.70 165 28.4% -0.19 0.0040 -0.018
48.30 49.30 1 799 28.6% 0.79 0.0043 -0.014 175 9.35 10.00 5 527 28.1% -0.22 0.0044 -0.019
45.15 46.50 1 1,412 28.9% 0.77 0.0046 -0.015 180 9.80 12.30 10 473 27.8% -0.24 0.0047 -0.020
41.75 43.40 465 28.5% 0.74 0.0049 -0.017 185 12.40 13.25 21 571 27.9% -0.27 0.0050 -0.021
38.70 40.45 4 536 28.3% 0.71 0.0051 -0.018 190 13.00 14.80 39 943 26.9% -0.30 0.0053 -0.021
36.05 37.40 875 28.1% 0.69 0.0054 -0.019 195 15.90 17.00 8 410 27.5% -0.32 0.0055 -0.022
32.55 34.60 6 3,502 27.5% 0.66 0.0056 -0.020 200 17.40 18.90 8 281 26.9% -0.35 0.0058 -0.022
28.75 29.70 1 1,292 27.9% 0.60 0.0059 -0.022 210 22.55 23.80 1 580 27.2% -0.41 0.0061 -0.023
24.25 25.35 16 963 27.6% 0.54 0.0061 -0.023 220 27.50 29.05 191 26.9% -0.47 0.0064 -0.023
20.35 21.65 12 678 27.5% 0.49 0.0061 -0.023 230 33.60 34.70 1 68 26.7% -0.53 0.0065 -0.023
16.25 18.00 35 598 26.7% 0.44 0.0061 -0.023 240 39.80 41.85 8 26.9% -0.59 0.0065 -0.022
14.55 15.45 288 27.4% 0.39 0.0059 -0.023 250 46.85 48.90 29 27.0% -0.65 0.0065 -0.021
11.50 13.00 517 26.9% 0.34 0.0057 -0.022 260 53.90 55.90 21 26.4% -0.70 0.0064 -0.020
9.55 11.15 400 27.1% 0.30 0.0054 -0.021 270 61.95 64.40 5 26.8% -0.75 0.0061 -0.018
8.10 9.20 487 27.1% 0.26 0.0050 -0.020 280 70.10 72.80 3 26.8% -0.80 0.0058 -0.016
6.05 8.70 2 139 27.3% 0.23 0.0046 -0.018 290 78.95 81.50 1 27.0% -0.84 0.0056 -0.013
5.55 6.70 1 118 27.3% 0.20 0.0042 -0.017 300 87.75 90.45 26.7% -0.88 0.0058 -0.011
4.65 6.00 1 629 27.6% 0.17 0.0039 -0.016 310 97.20 99.80 27.0% -0.93 0.0069 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%27%29%31%211.9175.0250.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP