Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVS chuỗi quyền chọn CVS Health Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 21:49 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.1% (93.08–101.08) · ATM IV 25.3% · P/C open interest 1.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
46.75 48.50 1 180.2% 1.00 0.0001 0.000 50 0 2.13 364 228.6% -0.00 0.0001 -0.001
43.85 46.10 151.8% 1.00 0.0001 0.000 52.5 0 0.0100 104 101.1% -0.00 0.0001 -0.001
41.35 43.60 140.9% 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.0800 555 115.5% -0.00 0.0001 -0.001
38.90 40.95 1 123.8% 1.00 0.0002 0.000 57.5 0 0.6100 206 144.2% -0.00 0.0002 -0.002
36.40 38.35 105.3% 1.00 0.0003 0.000 60 0 0.0100 331 80.5% -0.00 0.0003 -0.002
33.90 35.95 1 104.8% 1.00 0.0003 0.000 62.5 0 0.4000 312 115.3% -0.00 0.0003 -0.002
31.45 33.40 7 95.9% 1.00 0.0004 0.000 65 0 0.9000 889 123.9% -0.00 0.0004 -0.003
28.95 30.90 87.3% 1.00 0.0006 0.000 67.5 0 0.0900 641 78.3% -0.00 0.0006 -0.003
26.45 27.90 16 1.00 0.0008 0.000 70 0 0.0200 1 808 135.5% -0.00 0.0008 -0.003
23.95 25.90 2 71.0% 1.00 0.0011 0.000 72.5 0 0.0900 2,497 64.5% -0.00 0.0011 -0.004
21.45 23.35 229 60.0% 0.99 0.0015 0.000 75 0 0.2600 1,388 67.9% -0.01 0.0015 -0.005
18.95 21.00 230 60.5% 0.99 0.0022 0.000 77.5 0 0.1000 336 52.2% -0.01 0.0022 -0.006
16.45 18.45 684 50.9% 0.99 0.0032 0.000 80 0 0.2500 1,539 53.0% -0.01 0.0033 -0.007
14.90 16.75 63.0% 0.99 0.0046 -0.001 82 0 0.1100 7 41.4% -0.01 0.0046 -0.009
14.00 15.90 330 43.7% 0.98 0.0051 -0.002 82.5 0 0.1000 495 39.6% -0.02 0.0051 -0.009
13.50 15.60 48.5% 0.98 0.0056 -0.002 83 0 0.1200 4 39.4% -0.02 0.0056 -0.009
12.50 14.55 44.1% 0.98 0.0068 -0.004 84 0 0.1300 7 37.3% -0.02 0.0069 -0.011
11.90 13.40 1 983 46.6% 0.98 0.0084 -0.006 85 0.0400 0.0800 3 4,119 34.3% -0.02 0.0085 -0.012
10.95 12.50 46.0% 0.97 0.0105 -0.009 86 0 0.1500 7 33.0% -0.03 0.0106 -0.014
9.95 11.60 1 44.2% 0.96 0.0132 -0.011 87 0 0.2500 7 7 33.5% -0.04 0.0133 -0.017
9.50 11.00 3 460 41.8% 0.96 0.0149 -0.013 87.5 0.0800 0.1800 3 1,801 32.3% -0.04 0.0150 -0.018
8.65 10.50 34.3% 0.95 0.0168 -0.015 88 0.0700 0.2300 22 31.9% -0.05 0.0169 -0.020
7.85 9.50 34.5% 0.94 0.0213 -0.019 89 0.0300 0.2900 32 29.4% -0.06 0.0215 -0.024
7.15 8.35 22 696 33.3% 0.92 0.0271 -0.024 90 0.2000 0.3000 45 1,757 29.6% -0.08 0.0273 -0.028
5.75 7.45 20 25.8% 0.89 0.0342 -0.030 91 0.2400 0.4000 15 28.4% -0.11 0.0345 -0.034
5.25 6.70 14 31.1% 0.85 0.0425 -0.037 92 0.3500 0.5000 9 43 27.5% -0.15 0.0429 -0.041
4.90 5.85 20 1,102 27.3% 0.83 0.0470 -0.041 92.5 0.4500 0.5800 93 1,590 27.6% -0.17 0.0475 -0.044
4.55 5.80 71 30.8% 0.81 0.0516 -0.045 93 0.5100 0.6700 80 381 27.1% -0.19 0.0521 -0.048
3.85 4.75 285 28.6% 0.75 0.0607 -0.052 94 0.7100 1.05 102 177 27.9% -0.25 0.0613 -0.055
3.10 3.60 13 1,504 24.8% 0.69 0.0688 -0.059 95 0.9100 1.12 52 1,460 25.4% -0.31 0.0696 -0.061
2.40 2.94 1 170 24.3% 0.62 0.0749 -0.064 96 1.32 1.54 15 161 26.1% -0.39 0.0759 -0.065
1.98 2.27 12 438 24.5% 0.54 0.0785 -0.067 97 1.71 2.04 2 21 26.0% -0.46 0.0796 -0.068
1.80 2.04 36 1,748 25.1% 0.50 0.0791 -0.067 97.5 1.85 2.25 5 2,253 25.1% -0.50 0.0803 -0.068
1.53 1.82 31 60 24.9% 0.46 0.0789 -0.066 98 2.20 2.67 20 209 26.5% -0.54 0.0802 -0.067
1.18 1.41 294 482 25.2% 0.39 0.0762 -0.064 99 2.71 3.25 2 16 25.8% -0.62 0.0777 -0.064
0.8700 1.20 66 4,765 26.2% 0.31 0.0707 -0.059 100 3.35 4.00 539 26.1% -0.70 0.0723 -0.059
0.1900 0.8800 12 61 22.3% 0.25 0.0631 -0.053 101 4.20 4.75 1 27.0% -0.76 0.0647 -0.052
0.4400 0.6100 3 28 25.6% 0.20 0.0544 -0.046 102 4.55 5.65 1 23.8% -0.82 0.0558 -0.045
0.3000 0.5200 77 26.5% 0.15 0.0456 -0.039 103 5.15 6.85 24.5% -0.86 0.0467 -0.038
0.1700 0.5800 2 28.6% 0.12 0.0374 -0.033 104 5.95 7.90 25.1% -0.90 0.0381 -0.031
0.1400 0.2200 9 2,901 25.9% 0.09 0.0304 -0.028 105 7.15 8.35 4 107 -0.93 0.0332 -0.024
0.0400 0.2400 56 26.8% 0.07 0.0244 -0.023 106 7.80 9.75 -0.95 0.0301 -0.020
0.0200 0.1800 74 27.2% 0.05 0.0196 -0.019 107 8.75 10.70 -0.97 0.0263 -0.019
0 0.1000 3 3,627 29.8% 0.03 0.0106 -0.012 110 11.75 13.70 1 -0.99 0.0081 -0.030
0 0.1600 2 2,022 41.5% 0.01 0.0047 -0.007 115 17.15 18.30 4 4 -1.00 0.0000 -0.042
0 0.0200 1,059 90.6% 0.01 0.0026 -0.005 120 21.60 23.60 5 -1.00 0.0000 -0.046
0 0.0900 595 53.9% 0.01 0.0016 -0.004 125 26.75 28.70 -1.00 0.0000 -0.047
0 0.1000 611 61.9% 0.00 0.0010 -0.003 130 31.60 33.60 -1.00 0.0000 -0.048
0 0.9900 78 98.9% 0.00 0.0007 -0.003 135 36.80 38.70 -1.00 0.0000 -0.048
0 2.13 4 126.9% 0.00 0.0005 -0.002 140 41.60 43.75 -1.00 0.0000 -0.048
0 2.13 28 135.6% 0.00 0.0004 -0.002 145 46.75 48.65 -1.00 0.0000 -0.048

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%36%51%67%97.0880.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP