Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVS chuỗi quyền chọn CVS Health Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 00:41 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.8% (94.32–99.85) · ATM IV 23.9% · P/C open interest 0.46

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.35 43.50 3 203.8% 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.0200 136.4% -0.00 0.0002 -0.004
36.35 38.65 3 184.2% 1.00 0.0004 0.000 60 0 0.0100 109.8% -0.00 0.0004 -0.005
31.35 33.75 1 161.7% 1.00 0.0006 0.000 65 0 0.0100 92.7% -0.00 0.0006 -0.006
26.40 28.60 1 131.8% 1.00 0.0010 0.000 70 0 2.13 176.3% -0.00 0.0010 -0.008
21.40 23.60 1 108.0% 0.99 0.0017 0.000 75 0 2.13 2 147.4% -0.01 0.0017 -0.009
16.40 18.40 78.2% 0.99 0.0033 -0.004 80 0 1.60 3 109.6% -0.01 0.0033 -0.012
14.40 16.40 69.8% 0.99 0.0044 -0.006 82 0 1.15 1 90.3% -0.01 0.0044 -0.013
13.40 15.55 70.5% 0.99 0.0051 -0.007 83 0 1.35 89.5% -0.01 0.0051 -0.014
12.40 14.45 63.1% 0.98 0.0059 -0.008 84 0 1.35 2 84.5% -0.02 0.0060 -0.015
11.65 13.50 66.9% 0.98 0.0070 -0.010 85 0 1.35 330 79.5% -0.02 0.0070 -0.015
10.40 12.40 53.3% 0.98 0.0084 -0.011 86 0 0.9500 32 67.1% -0.02 0.0084 -0.016
9.40 11.40 49.2% 0.98 0.0101 -0.012 87 0 1.15 17 66.1% -0.02 0.0101 -0.017
8.65 10.50 11 53.3% 0.97 0.0123 -0.014 88 0 0.1100 21 35.6% -0.03 0.0124 -0.018
7.45 9.55 1 2 45.7% 0.97 0.0154 -0.015 89 0 0.1300 12 49 33.2% -0.03 0.0155 -0.019
6.45 8.40 35 38.0% 0.96 0.0200 -0.018 90 0 0.2800 2 129 34.7% -0.04 0.0201 -0.022
5.60 7.45 37.8% 0.95 0.0272 -0.023 91 0 0.2900 2 95 31.0% -0.06 0.0274 -0.026
4.90 6.50 35 38.6% 0.92 0.0383 -0.032 92 0.1200 0.2000 45 80 27.7% -0.08 0.0385 -0.034
3.70 5.50 17 30.7% 0.88 0.0536 -0.043 93 0.1500 0.3300 9 77 26.5% -0.12 0.0540 -0.046
3.10 4.35 1 161 28.9% 0.82 0.0719 -0.058 94 0.3000 0.4000 84 43 25.0% -0.18 0.0727 -0.060
2.50 3.10 17 124 25.0% 0.74 0.0906 -0.072 95 0.4000 0.6400 11 49 23.7% -0.26 0.0916 -0.073
1.98 2.33 296 65 25.6% 0.64 0.1061 -0.083 96 0.7600 0.9700 72 34 24.2% -0.36 0.1073 -0.084
1.42 1.68 29 77 25.0% 0.53 0.1142 -0.088 97 1.03 1.40 14 18 22.9% -0.47 0.1156 -0.089
0.7600 1.30 158 1,096 24.0% 0.42 0.1124 -0.086 98 1.55 1.94 79 108 22.6% -0.59 0.1138 -0.087
0.4900 0.7900 82 104 23.2% 0.31 0.1016 -0.078 99 2.19 2.78 6 24.2% -0.69 0.1027 -0.078
0.3600 0.5400 122 366 24.5% 0.22 0.0852 -0.065 100 2.81 3.55 5 22.8% -0.78 0.0858 -0.065
0.1800 0.3600 113 164 24.4% 0.15 0.0666 -0.051 101 3.20 4.60 1 17.0% -0.86 0.0666 -0.049
0.0100 0.3000 18 33 24.4% 0.10 0.0493 -0.038 102 3.90 5.35 -0.91 0.0524 -0.036
0.0600 0.1800 9 6 26.3% 0.07 0.0359 -0.029 103 4.80 6.75 -0.94 0.0435 -0.028
0.0100 0.3100 7 14 31.7% 0.05 0.0265 -0.024 104 5.50 7.45 -0.96 0.0347 -0.025
0 0.2500 2 35 33.2% 0.04 0.0202 -0.020 105 6.70 8.70 -0.98 0.0254 -0.026
0 0.7500 1 47.4% 0.03 0.0157 -0.017 106 7.60 9.70 -0.99 0.0176 -0.028
0 0.1900 2 37.3% 0.03 0.0125 -0.015 107 8.75 10.70 -0.99 0.0117 -0.030
0 1.55 67.6% 0.02 0.0101 -0.013 108 9.70 11.70 -1.00 0.0076 -0.031
0 1.57 1 71.7% 0.02 0.0083 -0.012 109 10.70 12.70 -1.00 0.0052 -0.033
0 0.9500 18 65.2% 0.02 0.0070 -0.011 110 11.60 13.70 -1.00 0.0034 -0.035
0 0.7500 1 64.5% 0.01 0.0059 -0.010 111 12.60 14.70 -1.00 0.0022 -0.036
0 1.15 1 12 75.6% 0.01 0.0050 -0.009 112 13.60 15.70 -1.00 0.0013 -0.037
0 1.35 1 82.5% 0.01 0.0043 -0.009 113 14.65 16.70 -1.00 0.0008 -0.038
0 1.36 86.1% 0.01 0.0038 -0.008 114 15.60 17.70 -1.00 0.0006 -0.038
0 1.15 85.5% 0.01 0.0033 -0.007 115 16.70 18.75 -1.00 0.0004 -0.039
0 1.35 92.4% 0.01 0.0029 -0.007 116 17.65 19.70 -1.00 0.0003 -0.040
0 1.36 95.8% 0.01 0.0026 -0.007 117 18.70 20.70 -1.00 0.0002 -0.040
0 0.9500 2 90.5% 0.01 0.0023 -0.006 118 19.60 21.70 -1.00 0.0001 -0.041
0 1.40 102.7% 0.01 0.0021 -0.006 119 20.60 22.70 -1.00 0.0000 -0.041
0 1.35 104.8% 0.01 0.0019 -0.006 120 21.65 23.70 -1.00 0.0000 -0.041
0 0.1600 20 80.2% 0.00 0.0012 -0.004 125 26.60 28.70 -1.00 0.0000 -0.042
0 2.13 148.2% 0.00 0.0008 -0.004 130 31.65 33.70 -1.00 0.0000 -0.043
0 2.13 161.6% 0.00 0.0006 -0.003 135 36.70 38.70 -1.00 0.0000 -0.043

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 11, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

16%49%83%116%97.0880.00114.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP