Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CROX chuỗi quyền chọn Crocs, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:49 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.3% (108.65–123.35) · ATM IV 36.6% · P/C open interest 1.15

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
54.50 58.20 5 167.5% 1.00 0.0000 0.000 60 0 0.2000 257 140.1% 0.00 0.0000 0.000
49.70 53.00 11 148.6% 1.00 0.0000 0.000 65 0 2.00 60 186.2% 0.00 0.0000 0.000
46.60 50.50 1 94.1% 1.00 0.0000 0.000 67.5 0 2.15 19 178.9% 0.00 0.0000 -0.000
43.90 48.00 9 1.00 0.0000 0.000 70 0 2.15 403 168.9% -0.00 0.0000 -0.000
41.40 45.50 1 1.00 0.0000 0.000 72.5 0 2.15 55 159.2% -0.00 0.0000 -0.000
38.90 43.00 8 1.00 0.0000 0.000 75 0 2.15 191 149.8% -0.00 0.0000 -0.000
37.10 40.50 3 103.4% 1.00 0.0001 0.000 77.5 0 2.15 225 140.6% -0.00 0.0001 -0.000
34.00 38.00 16 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.15 197 131.7% -0.00 0.0001 -0.001
31.60 35.40 30 1.00 0.0003 0.000 82.5 0 2.15 248 123.0% -0.00 0.0003 -0.001
29.40 32.40 169 1.00 0.0004 0.000 85 0.0500 1.15 2 766 68.8% -0.00 0.0004 -0.002
27.20 29.90 30 1.00 0.0008 0.000 87.5 0 2.15 522 106.2% -0.00 0.0008 -0.003
24.60 27.40 82 1.00 0.0013 -0.002 90 0 2.15 147 98.0% -0.01 0.0013 -0.005
22.30 25.60 25 68.8% 0.99 0.0022 -0.005 92.5 0 2.15 89 90.0% -0.01 0.0022 -0.008
19.70 22.50 44 34.2% 0.98 0.0036 -0.010 95 0.0500 0.1500 4 195 48.9% -0.02 0.0036 -0.013
17.40 20.00 58 43.5% 0.97 0.0058 -0.017 97.5 0 0.2500 4 24 45.1% -0.03 0.0058 -0.020
14.70 18.10 1 620 47.0% 0.96 0.0090 -0.027 100 0.0500 0.3000 297 42.1% -0.04 0.0091 -0.029
10.00 12.90 86 35.6% 0.89 0.0192 -0.057 105 0.4500 1.50 1 355 48.9% -0.11 0.0193 -0.059
6.10 9.40 315 41.9% 0.76 0.0326 -0.093 110 1.25 1.70 6 349 39.9% -0.25 0.0330 -0.095
3.30 4.90 36 262 36.3% 0.56 0.0418 -0.117 115 2.80 3.70 58 1,191 37.0% -0.44 0.0424 -0.118
1.65 2.25 41 615 35.8% 0.36 0.0397 -0.111 120 5.70 7.20 62 1,025 42.6% -0.65 0.0404 -0.112
0 1.40 107 609 34.5% 0.20 0.0292 -0.083 125 8.70 11.90 453 44.4% -0.81 0.0299 -0.083
0.2000 0.5000 44 537 38.2% 0.10 0.0177 -0.052 130 12.50 15.80 464 -0.92 0.0192 -0.053
0.0500 0.3500 16 2,515 42.2% 0.05 0.0096 -0.029 135 17.30 21.30 2,699 45.2% -0.98 0.0116 -0.034
0 0.5500 4 1,283 53.3% 0.02 0.0048 -0.015 140 23.10 26.30 1 35 66.6% -1.00 0.0017 -0.019
0 1.25 1 480 72.5% 0.01 0.0024 -0.008 145 28.10 31.30 75.4% -1.00 0.0000 -0.019
0 0.5000 2 616 67.2% 0.00 0.0012 -0.004 150 32.90 35.50 -1.00 0.0000 -0.019
0 2.00 355 98.3% 0.00 0.0006 -0.002 155 37.30 41.30 75.6% -1.00 0.0000 -0.019
0 1.00 118 91.3% 0.00 0.0003 -0.001 160 42.90 45.70 82.3% -1.00 0.0000 -0.019
0 2.15 103 115.3% 0.00 0.0001 -0.001 165 47.70 51.30 99.0% -1.00 0.0000 -0.019
0 2.15 49 122.4% 0.00 0.0001 -0.000 170 52.90 55.70 94.8% -1.00 0.0000 -0.019

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%38%45%52%116.097.50135.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP