Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CRM chuỗi quyền chọn Salesforce, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±40.6% (153.50–363.50) · ATM IV 44.4% · P/C open interest 0.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
136.45 139.45 1 187 49.6% 0.95 0.0008 -0.000 130 4.20 5.00 627 48.6% -0.06 0.0008 -0.016
131.95 135.50 1 111 48.7% 0.94 0.0009 -0.002 135 4.80 5.55 1 512 48.0% -0.07 0.0009 -0.018
128.50 131.50 2 114 48.9% 0.93 0.0010 -0.004 140 5.55 6.15 1 938 47.6% -0.07 0.0010 -0.019
124.50 127.70 125 48.6% 0.92 0.0010 -0.006 145 6.40 7.15 368 47.6% -0.08 0.0011 -0.021
120.50 123.75 1 554 48.0% 0.91 0.0011 -0.008 150 7.20 8.00 5 3,688 47.2% -0.09 0.0012 -0.022
117.00 120.00 105 47.9% 0.90 0.0012 -0.010 155 7.80 9.00 544 46.7% -0.10 0.0013 -0.024
113.00 116.50 278 47.5% 0.90 0.0013 -0.012 160 9.00 10.10 1,162 46.7% -0.11 0.0014 -0.025
109.50 112.65 206 47.2% 0.89 0.0014 -0.014 165 9.30 11.35 788 46.0% -0.12 0.0015 -0.027
106.05 108.80 6 622 46.8% 0.87 0.0015 -0.016 170 11.50 13.00 1,076 47.0% -0.13 0.0016 -0.028
102.55 105.65 7 644 46.8% 0.86 0.0016 -0.018 175 12.05 14.00 1 784 46.1% -0.14 0.0017 -0.030
99.00 101.95 5 874 46.2% 0.85 0.0017 -0.020 180 13.45 15.25 4 1,894 45.9% -0.16 0.0018 -0.031
96.00 99.00 321 46.5% 0.84 0.0018 -0.022 185 14.65 16.65 505 45.6% -0.17 0.0019 -0.033
92.40 95.70 2 400 46.0% 0.83 0.0019 -0.024 190 16.75 17.75 26 1,034 45.5% -0.18 0.0020 -0.034
89.50 92.50 2 227 46.0% 0.82 0.0020 -0.025 195 17.25 19.80 633 45.0% -0.19 0.0021 -0.036
86.50 89.50 82 2,595 45.9% 0.80 0.0021 -0.027 200 19.90 21.50 4 787 45.4% -0.21 0.0022 -0.037
80.50 83.60 2 1,398 45.5% 0.78 0.0022 -0.030 210 23.35 25.20 71 1,629 45.1% -0.23 0.0024 -0.040
75.15 78.00 25 1,710 45.4% 0.75 0.0024 -0.034 220 27.45 28.80 37 895 44.8% -0.26 0.0025 -0.042
70.20 72.45 2 721 45.1% 0.72 0.0025 -0.036 230 31.70 33.40 41 643 44.7% -0.29 0.0027 -0.044
65.10 67.70 10 1,769 44.9% 0.69 0.0026 -0.039 240 36.40 37.70 515 44.4% -0.32 0.0029 -0.046
60.55 63.05 172 2,510 44.8% 0.67 0.0028 -0.041 250 41.50 42.75 432 44.3% -0.35 0.0030 -0.047
56.65 58.60 7 737 44.8% 0.64 0.0028 -0.043 260 46.70 48.05 31 1,133 44.1% -0.38 0.0031 -0.049
51.85 54.95 3 325 44.5% 0.61 0.0029 -0.044 270 52.20 53.70 104 44.0% -0.42 0.0032 -0.050
49.10 51.25 3 195 44.8% 0.58 0.0030 -0.045 280 58.15 59.75 1 177 43.9% -0.45 0.0033 -0.050
44.50 47.85 1 421 44.3% 0.56 0.0030 -0.046 290 64.40 66.25 112 44.0% -0.48 0.0034 -0.051
42.05 43.50 17 2,987 44.1% 0.53 0.0030 -0.047 300 70.70 72.35 11 280 43.6% -0.51 0.0035 -0.051
38.50 40.50 634 43.9% 0.51 0.0030 -0.047 310 77.60 79.20 222 43.6% -0.54 0.0035 -0.051
35.55 37.55 476 43.7% 0.48 0.0030 -0.048 320 84.30 87.15 30 43.9% -0.56 0.0036 -0.051
33.70 35.05 6 232 44.0% 0.46 0.0030 -0.048 330 91.70 94.50 1 43.9% -0.59 0.0036 -0.050
30.75 32.70 1 213 43.8% 0.43 0.0030 -0.048 340 99.65 101.20 43.7% -0.62 0.0036 -0.050
29.30 30.50 3 779 44.1% 0.41 0.0030 -0.047 350 106.75 109.60 1 43.7% -0.65 0.0036 -0.049
26.50 28.50 1 427 43.8% 0.39 0.0029 -0.047 360 114.80 117.55 43.8% -0.67 0.0037 -0.049
24.70 26.60 5 272 43.9% 0.37 0.0029 -0.046 370 122.85 125.90 43.9% -0.70 0.0037 -0.048
23.60 24.85 5 1,966 44.2% 0.35 0.0028 -0.045 380 131.05 134.50 44.0% -0.72 0.0037 -0.047

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%43%45%48%258.5220.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP