Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

COP chuỗi quyền chọn ConocoPhillips

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.7% (130.79–143.71) · ATM IV 28.6% · P/C open interest 0.82

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
65.25 69.15 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.7500 1,376 137.9% 0.00 0.0000 0.000
60.25 64.20 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.5600 585 125.0% 0.00 0.0000 -0.000
57.75 61.40 1.00 0.0000 0.000 77.5 0 0.5600 403 118.8% 0.00 0.0000 -0.000
55.30 58.70 1 1.00 0.0000 0.000 80 0 0.3800 222 112.8% -0.00 0.0000 -0.000
53.55 56.65 1 93.8% 1.00 0.0000 0.000 82.5 0 0.0600 147 94.0% -0.00 0.0000 -0.000
50.30 53.70 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.0600 88 88.9% -0.00 0.0000 -0.000
47.80 51.40 15 1.00 0.0000 0.000 87.5 0 0.3800 285 95.8% -0.00 0.0000 -0.000
45.30 49.25 1.00 0.0001 0.000 90 0 0.9100 1,112 90.4% -0.00 0.0001 -0.001
42.80 46.40 1.00 0.0001 0.000 92.5 0 0.6200 179 84.5% -0.00 0.0001 -0.001
41.10 42.90 1.00 0.0001 0.000 95 0 0.1000 4,018 74.2% -0.00 0.0001 -0.001
38.45 40.40 2 1.00 0.0002 0.000 97.5 0 0.1700 1 590 74.4% -0.00 0.0002 -0.001
35.95 37.90 32 1.00 0.0003 0.000 100 0 0.1700 2,953 69.5% -0.00 0.0003 -0.002
31.55 33.55 12 64.0% 1.00 0.0006 0.000 105 0 0.1000 3 2,489 55.9% -0.00 0.0006 -0.003
26.95 27.60 1 95 0.99 0.0014 -0.003 110 0 0.1000 10 3,171 47.3% -0.01 0.0014 -0.006
22.00 22.90 12 2,681 31.8% 0.99 0.0031 -0.009 115 0 0.2000 19 1,216 43.4% -0.01 0.0032 -0.012
17.05 17.70 12 3,945 0.97 0.0071 -0.020 120 0.0500 0.2600 635 1,206 36.9% -0.03 0.0071 -0.023
15.10 16.00 1 30.3% 0.95 0.0098 -0.027 122 0.0800 0.3200 29 34.8% -0.05 0.0098 -0.029
14.15 15.05 30.8% 0.94 0.0114 -0.031 123 0.1300 0.3300 100 33.9% -0.06 0.0115 -0.033
13.20 14.10 4 30.7% 0.93 0.0133 -0.036 124 0.1300 0.4200 42 33.2% -0.07 0.0134 -0.037
12.25 12.90 25 3,830 25.9% 0.92 0.0155 -0.040 125 0.2600 0.4900 29 1,297 33.6% -0.08 0.0156 -0.042
11.30 12.00 21 26.7% 0.91 0.0179 -0.046 126 0.2700 0.5100 235 31.8% -0.09 0.0181 -0.047
10.40 11.30 2 3 29.5% 0.89 0.0206 -0.051 127 0.3400 0.6400 8 12 31.6% -0.11 0.0208 -0.053
9.50 10.20 7 27.3% 0.87 0.0236 -0.057 128 0.4600 0.6300 45 48 30.2% -0.13 0.0238 -0.059
8.65 9.30 29 27.3% 0.85 0.0268 -0.064 129 0.5900 0.8000 2 317 30.2% -0.15 0.0271 -0.065
7.80 8.50 7 5,641 27.5% 0.82 0.0302 -0.070 130 0.7600 1.10 121 801 30.9% -0.18 0.0305 -0.072
7.00 7.70 70 27.6% 0.79 0.0337 -0.077 131 0.9200 1.11 28 29.3% -0.21 0.0340 -0.078
6.25 6.90 51 124 27.6% 0.75 0.0371 -0.083 132 1.18 1.41 34 159 29.7% -0.25 0.0375 -0.084
5.60 6.20 3 20 28.1% 0.72 0.0403 -0.088 133 1.44 1.67 6 10 29.4% -0.29 0.0408 -0.090
4.95 5.50 11 2,906 28.1% 0.68 0.0433 -0.094 134 1.74 2.06 1 76 29.5% -0.33 0.0438 -0.095
4.30 4.85 53 2,419 28.0% 0.63 0.0457 -0.098 135 1.97 2.50 63 968 29.1% -0.37 0.0462 -0.099
3.70 4.30 197 56 28.1% 0.58 0.0475 -0.101 136 2.53 2.73 76 13 28.9% -0.42 0.0481 -0.102
3.20 3.65 73 93 27.7% 0.54 0.0485 -0.102 137 2.71 3.35 88 1 29.6% -0.47 0.0492 -0.104
2.86 3.15 51 563 28.3% 0.49 0.0487 -0.103 138 3.35 3.95 4 1 29.2% -0.52 0.0494 -0.104
2.39 2.83 3 78 28.7% 0.44 0.0481 -0.102 139 3.90 4.60 4 29.5% -0.57 0.0489 -0.103
1.90 2.29 285 4,287 27.6% 0.39 0.0468 -0.099 140 4.55 5.25 99 29.9% -0.61 0.0476 -0.101
1.68 2.03 84 115 28.6% 0.35 0.0448 -0.096 141 5.20 5.90 29.9% -0.66 0.0456 -0.097
1.43 1.63 1 32 28.3% 0.31 0.0423 -0.092 142 5.95 6.50 29.7% -0.70 0.0431 -0.093
1.18 1.40 72 28.6% 0.27 0.0395 -0.087 143 6.70 7.40 30.6% -0.74 0.0403 -0.088
1.01 1.16 33 5 28.9% 0.24 0.0364 -0.081 144 7.40 8.10 29.9% -0.77 0.0372 -0.083
0.7500 1.10 20 2,002 29.3% 0.21 0.0333 -0.076 145 8.25 8.95 305 30.5% -0.80 0.0341 -0.077
0.6300 0.8700 2 29.3% 0.18 0.0302 -0.070 146 9.10 9.80 30.8% -0.83 0.0310 -0.071
0.4800 0.7300 44 29.2% 0.16 0.0272 -0.065 147 9.70 10.85 30.3% -0.86 0.0282 -0.065
0.3700 0.6300 77 29.5% 0.14 0.0244 -0.059 148 10.85 11.60 31.5% -0.88 0.0254 -0.059
0.2500 0.5400 1 1 29.4% 0.12 0.0218 -0.054 149 11.80 12.50 32.0% -0.90 0.0231 -0.055
0.2700 0.4300 21 1,075 30.2% 0.10 0.0194 -0.049 150 12.75 13.45 32.9% -0.91 0.0208 -0.050
0.0300 0.2600 278 32.1% 0.05 0.0105 -0.030 155 17.35 18.35 33.0% -0.97 0.0129 -0.036
0.0100 0.2300 596 37.6% 0.03 0.0057 -0.018 160 21.50 24.10 41.5% -0.99 0.0045 -0.020
0 0.0400 196 35.5% 0.01 0.0032 -0.011 165 26.35 29.30 48.2% -1.00 0.0002 -0.017
0 0.4100 137 49.1% 0.01 0.0018 -0.007 170 31.65 34.10 54.5% -1.00 0.0000 -0.017
0.0100 0.1900 82 53.9% 0.00 0.0011 -0.004 175 36.50 39.30 58.2% -1.00 0.0000 -0.017
0 0.1900 15 58.7% 0.00 0.0006 -0.003 180 41.50 44.90 80.1% -1.00 0.0000 -0.017
0 0.4300 4 63.7% 0.00 0.0004 -0.002 185 46.50 49.85 91.4% -1.00 0.0000 -0.017
0 0.1800 106 68.1% 0.00 0.0003 -0.001 190 51.30 54.90 95.5% -1.00 0.0000 -0.017
0 0.1700 40 72.2% 0.00 0.0002 -0.001 195 56.40 59.90 102.2% -1.00 0.0000 -0.017
0.0100 0.1800 33 77.7% 0.00 0.0001 -0.001 200 61.50 64.90 104.6% -1.00 0.0000 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%31%39%46%137.2115.0160.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP