Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

COP chuỗi quyền chọn ConocoPhillips

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.4% (134.42–159.02) · ATM IV 33.4% · Open interest P/C 0.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
69.65 72.80 1.00 0.0000 -0.000 75 0 0.1900 12 92.1% -0.00 0.0000 -0.000
64.65 67.85 9 1.00 0.0000 -0.000 80 0 0.0700 40 74.7% -0.00 0.0000 -0.000
59.75 62.85 1.00 0.0000 -0.000 85 0 2.13 80 114.3% -0.00 0.0001 -0.001
54.70 57.85 15 1.00 0.0001 -0.001 90 0 0.6300 1,155 82.2% -0.00 0.0001 -0.001
50.50 52.40 4 489 1.00 0.0002 -0.001 95 0 0.0700 1,444 54.8% -0.00 0.0003 -0.002
48.00 50.40 1 19 1.00 0.0002 -0.001 97.5 0 0.4400 48 66.2% -0.00 0.0004 -0.002
44.70 47.90 64 1.00 0.0003 -0.002 100 0 0.4500 547 62.8% -0.00 0.0005 -0.003
40.50 42.95 5 79 0.99 0.0006 -0.003 105 0 0.1500 15 1,250 47.3% -0.01 0.0009 -0.005
35.35 38.00 677 0.99 0.0013 -0.006 110 0.0100 0.1400 4 1,135 41.4% -0.01 0.0017 -0.008
29.85 33.25 15 2,570 0.98 0.0024 -0.011 115 0.0600 0.4500 1,372 43.2% -0.02 0.0030 -0.013
25.75 27.45 34 2,026 0.97 0.0044 -0.018 120 0.2300 0.3400 18 658 37.5% -0.04 0.0052 -0.021
21.80 23.00 198 4,513 39.0% 0.94 0.0077 -0.029 125 0.4100 0.6400 43 656 35.5% -0.08 0.0087 -0.033
17.20 18.45 58 2,071 36.7% 0.89 0.0125 -0.044 130 0.7700 1.14 61 2,968 33.7% -0.13 0.0134 -0.048
0 0 0.00 0.0000 0.000 131 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 132 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 133 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 134 0 0 0.00 0.0000 0.000
12.90 14.15 156 3,857 34.5% 0.81 0.0182 -0.062 135 1.77 2.04 41 343 33.7% -0.21 0.0189 -0.064
0 0 0.00 0.0000 0.000 136 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 137 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 138 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 139 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.40 10.05 798 3,408 33.1% 0.70 0.0236 -0.077 140 3.25 3.50 68 614 33.5% -0.32 0.0238 -0.078
0 0 0.00 0.0000 0.000 141 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 142 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 143 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 144 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.60 7.00 653 3,741 33.4% 0.57 0.0268 -0.087 145 5.30 5.70 58 20 33.4% -0.45 0.0264 -0.085
0 0 0.00 0.0000 0.000 146 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 147 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 148 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 149 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.45 4.60 509 13.3K 33.5% 0.44 0.0268 -0.086 150 7.95 8.55 21 3 33.2% -0.58 0.0260 -0.084
0 0 0.00 0.0000 0.000 152.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.71 2.97 128 1,435 33.4% 0.31 0.0239 -0.078 155 10.30 12.90 3 32.9% -0.70 0.0230 -0.075
0 0 0.00 0.0000 0.000 157.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.60 1.83 961 246 33.5% 0.22 0.0194 -0.065 160 13.65 17.60 1 33.8% -0.79 0.0187 -0.062
0 0 0.00 0.0000 0.000 162.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.8100 1.20 15 118 33.8% 0.14 0.0147 -0.050 165 17.95 21.15 29.8% -0.86 0.0141 -0.048
0 0 0.00 0.0000 0.000 167.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.4000 0.7600 3 232 34.2% 0.09 0.0106 -0.037 170 23.00 25.70 32.2% -0.91 0.0102 -0.036
0.0500 0.6300 137 34.8% 0.06 0.0074 -0.027 175 28.10 31.25 42.1% -0.94 0.0071 -0.026
0.0100 0.7300 40 39.7% 0.04 0.0050 -0.019 180 33.00 36.10 45.3% -0.96 0.0048 -0.018
0 0.3400 41 55 38.3% 0.02 0.0034 -0.013 185 37.95 41.00 48.7% -0.98 0.0032 -0.012
0.0500 0.2400 28 40.9% 0.02 0.0022 -0.009 190 42.90 45.95 52.2% -0.98 0.0021 -0.009
0 0.9900 1 54.3% 0.01 0.0015 -0.006 195 47.85 50.90 55.5% -0.99 0.0014 -0.006
0 1.49 122 62.9% 0.01 0.0010 -0.004 200 52.80 55.90 59.1% -0.99 0.0009 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

27%32%37%41%146.7125.0170.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company