Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

COIN chuỗi quyền chọn Coinbase Global, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.9% (169.98–211.68) · ATM IV 67.1% · P/C open interest 0.50

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
87.85 92.05 91 1.00 0.0002 0.000 100 0.0300 0.0700 55 8,665 122.5% -0.00 0.0002 -0.016
81.65 87.00 171 1.00 0.0003 0.000 105 0.0500 0.1300 148 1,815 121.8% -0.00 0.0003 -0.018
77.40 82.05 1 85 0.99 0.0004 0.000 110 0.0500 0.1000 130 2,149 110.7% -0.01 0.0004 -0.021
72.95 76.45 1 104 0.99 0.0005 0.000 115 0.0800 0.1300 258 1,762 106.8% -0.01 0.0005 -0.024
66.70 72.25 394 0.99 0.0006 0.000 120 0.0900 0.1200 15 1,860 98.7% -0.01 0.0006 -0.027
62.65 67.05 82 0.99 0.0008 0.000 125 0.0500 0.1500 29 2,419 90.3% -0.01 0.0008 -0.031
58.05 62.15 496 0.99 0.0010 -0.006 130 0.1000 0.2200 74 3,565 88.2% -0.01 0.0010 -0.036
53.15 57.40 305 0.98 0.0013 -0.015 135 0.0900 0.3000 11 1,874 82.9% -0.02 0.0013 -0.042
48.20 52.30 286 0.98 0.0017 -0.026 140 0.2200 0.4600 30 2,793 82.4% -0.02 0.0017 -0.051
43.00 47.30 1 906 0.97 0.0024 -0.041 145 0.2600 0.6100 39 2,362 77.9% -0.03 0.0024 -0.063
40.55 42.65 16 1,337 70.2% 0.96 0.0032 -0.061 150 0.5000 0.6400 83 5,920 73.7% -0.04 0.0033 -0.082
34.05 37.85 1,082 0.94 0.0045 -0.089 155 0.7500 0.8600 113 2,151 70.7% -0.06 0.0045 -0.107
30.40 33.05 15 3,289 57.0% 0.91 0.0061 -0.125 160 1.13 1.28 126 7,301 69.0% -0.09 0.0061 -0.140
27.25 31.20 19 52.9% 0.89 0.0070 -0.145 162.5 1.34 1.55 35 128 67.9% -0.11 0.0070 -0.160
26.20 28.60 12 1,458 60.1% 0.87 0.0079 -0.166 165 1.75 1.89 115 1,855 68.0% -0.13 0.0080 -0.180
23.30 26.85 1 26 57.9% 0.85 0.0089 -0.189 167.5 2.12 2.31 30 189 67.5% -0.15 0.0090 -0.201
22.15 24.10 22 16.1K 59.5% 0.82 0.0099 -0.211 170 2.61 2.80 358 2,477 67.4% -0.18 0.0100 -0.223
20.65 22.15 12 94 62.1% 0.79 0.0109 -0.234 172.5 3.10 3.45 54 78 67.3% -0.21 0.0110 -0.244
18.85 20.20 99 3,126 62.2% 0.76 0.0118 -0.255 175 3.75 4.10 43 1,142 67.2% -0.24 0.0119 -0.264
17.30 18.85 83 636 64.9% 0.73 0.0127 -0.275 177.5 4.50 4.85 13 198 67.2% -0.27 0.0127 -0.283
16.25 16.90 178 3,230 66.2% 0.70 0.0134 -0.293 180 5.35 5.75 72 1,595 67.4% -0.31 0.0135 -0.300
14.65 15.50 117 136 66.6% 0.66 0.0141 -0.309 182.5 6.20 6.85 9 62 67.7% -0.34 0.0142 -0.315
13.35 14.00 170 1,687 67.1% 0.62 0.0146 -0.322 185 7.30 7.80 50 1,554 67.6% -0.38 0.0146 -0.327
12.00 12.55 111 596 66.9% 0.58 0.0149 -0.332 187.5 8.45 8.85 64 119 67.4% -0.42 0.0150 -0.336
10.80 11.15 270 3,589 66.8% 0.55 0.0151 -0.339 190 9.70 10.05 143 1,274 67.4% -0.46 0.0152 -0.342
9.65 10.25 47 317 67.7% 0.51 0.0152 -0.343 192.5 11.05 11.70 1 36 68.5% -0.49 0.0153 -0.344
8.85 9.10 162 1,665 68.5% 0.47 0.0151 -0.344 195 12.25 12.95 2 587 67.3% -0.53 0.0152 -0.344
7.65 8.15 259 129 67.9% 0.44 0.0148 -0.343 197.5 14.05 14.70 1 21 69.1% -0.57 0.0149 -0.342
6.90 7.25 886 7,036 68.5% 0.40 0.0145 -0.338 200 15.70 16.35 96 2,150 69.5% -0.60 0.0146 -0.336
6.05 6.50 24 340 68.7% 0.37 0.0140 -0.332 202.5 17.20 18.20 6 69.5% -0.63 0.0142 -0.329
5.40 5.80 41 396 69.2% 0.34 0.0135 -0.324 205 18.90 20.10 41 69.9% -0.67 0.0136 -0.319
4.90 5.15 242 601 70.0% 0.31 0.0129 -0.314 207.5 21.00 21.90 2 70.8% -0.69 0.0130 -0.308
4.25 4.60 376 4,077 70.1% 0.28 0.0123 -0.302 210 22.55 24.80 1 2,269 73.4% -0.72 0.0124 -0.296
3.35 3.65 170 406 71.2% 0.23 0.0110 -0.278 215 26.55 28.60 3 73.3% -0.77 0.0111 -0.269
2.73 2.93 875 4,163 72.9% 0.19 0.0097 -0.251 220 30.90 34.15 2,483 80.7% -0.81 0.0098 -0.240
2.17 2.34 141 291 74.1% 0.16 0.0084 -0.225 225 35.30 39.05 84.9% -0.85 0.0085 -0.211
1.69 1.89 101 2,336 75.2% 0.13 0.0072 -0.199 230 39.80 45.10 25 2,626 94.4% -0.87 0.0073 -0.183
1.35 1.57 28 98 76.8% 0.11 0.0062 -0.176 235 44.60 49.40 96.6% -0.90 0.0063 -0.157
1.04 1.26 112 4,233 77.6% 0.09 0.0053 -0.155 240 49.20 54.00 712 98.5% -0.92 0.0054 -0.133
0.7000 0.8000 252 3,723 80.0% 0.06 0.0039 -0.120 250 59.00 62.50 1 2,136 99.2% -0.94 0.0040 -0.092
0.4800 0.6000 23 5,267 83.7% 0.04 0.0028 -0.094 260 68.55 73.60 203 114.0% -0.96 0.0031 -0.062
0.1900 0.4600 4 2,759 84.4% 0.03 0.0021 -0.075 270 78.45 83.15 2 119.8% -0.98 0.0025 -0.043
0.1800 0.4500 1 3,279 91.1% 0.02 0.0016 -0.060 280 87.75 93.25 51 123.9% -0.98 0.0020 -0.037

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

49%62%76%90%190.8160.0225.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP