Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CMG chuỗi quyền chọn Chipotle Mexican Grill, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±18.0% (31.64–45.55) · ATM IV 37.2% · P/C open interest 0.59

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
18.45 19.50 2 230 61.8% 0.99 0.0024 0.000 20 0.0400 0.1600 3 236 57.6% -0.01 0.0024 -0.001
16.05 17.05 1 241 54.2% 0.98 0.0044 0.000 22.5 0.0500 0.1000 4 3,125 46.3% -0.02 0.0044 -0.002
13.90 14.25 28 536 44.4% 0.96 0.0078 0.000 25 0.1600 0.3800 11 7,049 49.2% -0.04 0.0079 -0.003
11.40 12.20 199 43.1% 0.93 0.0131 -0.002 27.5 0.2900 0.5300 22 6,329 45.0% -0.07 0.0133 -0.005
9.30 9.75 24 4,887 39.2% 0.88 0.0204 -0.004 30 0.5500 0.6400 47 12.4K 40.5% -0.12 0.0208 -0.007
7.30 7.95 28 1,762 40.0% 0.81 0.0288 -0.007 32.5 1.05 1.10 5 10.9K 39.6% -0.19 0.0294 -0.009
5.70 6.00 142 5,632 38.9% 0.72 0.0369 -0.010 35 1.74 1.83 150 6,452 38.8% -0.28 0.0379 -0.011
4.10 4.45 18 2,929 37.3% 0.62 0.0429 -0.011 37.5 2.54 2.82 3 7,143 37.0% -0.39 0.0445 -0.012
3.00 3.25 174 9,029 37.4% 0.51 0.0456 -0.012 40 3.90 4.10 41 4,909 37.0% -0.51 0.0479 -0.012
2.15 2.35 23 4,035 37.7% 0.40 0.0446 -0.012 42.5 5.35 5.70 91 1,595 36.1% -0.62 0.0476 -0.012
1.42 1.55 310 6,665 36.6% 0.31 0.0406 -0.011 45 7.10 7.70 10 6,069 36.4% -0.72 0.0445 -0.010
0.9200 1.23 5 7,706 37.6% 0.23 0.0348 -0.009 47.5 9.15 9.80 151 36.7% -0.81 0.0396 -0.008
0.6400 0.7500 1,036 14.1K 37.2% 0.17 0.0287 -0.008 50 11.30 12.05 388 36.3% -0.88 0.0340 -0.006
0.3900 0.5700 1 1,220 37.6% 0.12 0.0230 -0.006 52.5 13.60 14.60 38.9% -0.93 0.0300 -0.004
0.2500 0.4000 10 3,485 38.0% 0.09 0.0180 -0.005 55 15.75 17.15 -0.97 0.0236 -0.004
0.1600 0.3100 28 2,391 38.8% 0.07 0.0141 -0.004 57.5 18.20 19.70 -0.99 0.0060 -0.009

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%36%39%42%38.6032.5045.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP