Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CMCSA chuỗi quyền chọn Comcast Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.0% (25.41–28.09) · ATM IV 30.4% · P/C open interest 0.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.80 11.95 4 0.99 0.0034 0.000 15 0 0.0200 829 115.0% -0.01 0.0034 -0.005
9.80 12.20 1 169.8% 0.99 0.0044 0.000 16 0 0.3400 121 161.4% -0.01 0.0044 -0.005
8.70 10.75 1 0.99 0.0056 -0.001 17 0 0.9500 188.8% -0.01 0.0056 -0.005
8.20 9.90 24 0.99 0.0064 -0.001 17.5 0 0.0100 3,139 80.2% -0.01 0.0064 -0.006
8.30 9.80 1 144.0% 0.99 0.0073 -0.001 18 0 0.2800 124.6% -0.01 0.0073 -0.006
7.30 8.75 9 124.6% 0.98 0.0096 -0.002 19 0 0.7800 945 143.6% -0.02 0.0096 -0.006
6.30 7.75 253 109.6% 0.98 0.0130 -0.003 20 0 0.0500 6,699 70.3% -0.02 0.0130 -0.006
5.35 6.75 226 97.8% 0.97 0.0180 -0.004 21 0 0.0100 2,910 48.3% -0.03 0.0181 -0.007
4.20 6.70 79.0% 0.97 0.0216 -0.005 21.5 0 0.9500 110.9% -0.03 0.0216 -0.007
3.65 6.20 1 69.3% 0.96 0.0261 -0.005 22 0 0.9500 102.9% -0.04 0.0262 -0.007
3.20 5.70 2,303 66.0% 0.96 0.0320 -0.006 22.5 0 0.2400 6,465 62.2% -0.04 0.0321 -0.008
2.69 5.25 3 61.7% 0.95 0.0399 -0.006 23 0 0.5100 69.7% -0.05 0.0401 -0.008
2.75 5.40 20 98.3% 0.94 0.0508 -0.007 23.5 0 0.5100 3 62.8% -0.06 0.0511 -0.009
2.74 2.95 3 3,075 34.2% 0.93 0.0665 -0.008 24 0.0100 0.1500 3,818 39.5% -0.07 0.0669 -0.009
1.50 3.80 55.1% 0.90 0.0898 -0.009 24.5 0 0.5400 35 49.8% -0.10 0.0904 -0.010
1.82 2.23 1 6,079 39.3% 0.86 0.1245 -0.011 25 0.0600 0.1800 2 3,166 31.6% -0.14 0.1255 -0.012
1.30 2.00 1 16 39.5% 0.80 0.1691 -0.015 25.5 0.1100 0.2800 5 209 30.4% -0.20 0.1706 -0.015
1.02 1.40 8,014 34.3% 0.70 0.2127 -0.018 26 0.2000 0.5300 2,929 32.2% -0.30 0.2148 -0.019
0.7100 0.9000 101 117 29.4% 0.59 0.2437 -0.020 26.5 0.4000 0.6800 113 31.3% -0.42 0.2465 -0.021
0.2400 0.7700 1 193 27.2% 0.46 0.2502 -0.021 27 0.2900 0.9800 136 24.1% -0.54 0.2536 -0.021
0.2900 0.4500 14.3K 29.8% 0.35 0.2305 -0.019 27.5 0.7000 1.10 1,415 20.9% -0.66 0.2345 -0.019
0.1700 0.2500 4 432 28.5% 0.25 0.1945 -0.017 28 1.00 1.75 21 26.1% -0.76 0.1987 -0.016
0.0800 0.1900 381 29.5% 0.17 0.1525 -0.013 28.5 1.27 2.00 -0.84 0.1559 -0.013
0.0200 0.1900 2,106 32.3% 0.12 0.1142 -0.011 29 1.77 2.41 537 -0.89 0.1176 -0.010
0.0100 0.0800 24 30.2% 0.09 0.0862 -0.009 29.5 1.85 3.00 -0.92 0.0924 -0.008
0.0100 0.0500 20 43.9K 31.6% 0.07 0.0680 -0.009 30 2.50 3.40 501 -0.94 0.0750 -0.007
0 0.1500 502 6,430 46.5% 0.05 0.0464 -0.008 31 3.40 4.60 1 -0.96 0.0534 -0.007
0 0.3700 4 67.0% 0.04 0.0337 -0.007 32 4.25 5.85 3 -0.97 0.0402 -0.006
0 0.0400 2 8,909 45.9% 0.04 0.0291 -0.007 32.5 4.70 6.30 4 -0.97 0.0353 -0.006
0 0.3600 74.6% 0.03 0.0253 -0.007 33 5.25 6.75 2 -0.98 0.0303 -0.006
0 0.3500 1,001 81.7% 0.03 0.0195 -0.006 34 5.85 8.45 2 -0.98 0.0225 -0.006
0 0.0500 5,892 62.2% 0.02 0.0155 -0.006 35 7.25 8.95 1 -0.99 0.0174 -0.006
0 0.0100 7,083 55.5% 0.02 0.0129 -0.005 36 8.80 9.70 1 68.9% -0.99 0.0139 -0.006
0 0.5500 6,875 117.1% 0.02 0.0103 -0.005 37.5 9.55 11.85 -0.99 0.0102 -0.007
0 0.2000 390 102.8% 0.01 0.0085 -0.005 39 10.85 13.45 -0.99 0.0078 -0.007
0 0.2800 1,436 115.3% 0.01 0.0075 -0.005 40 11.85 14.35 1 -1.00 0.0066 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%49%79%109%26.7522.0031.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP