Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CMCSA chuỗi quyền chọn Comcast Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.3% (25.62–27.95) · ATM IV 25.7% · P/C open interest 0.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.65 13.95 3 4 167.7% 1.00 0.0008 0.000 15 0 0.0200 829 112.6% -0.00 0.0008 -0.001
10.10 12.95 1 1 145.3% 1.00 0.0012 0.000 16 0 0.7800 121 193.0% -0.00 0.0012 -0.001
8.90 11.25 1 1 149.4% 1.00 0.0016 0.000 17 0 0.1800 125.1% -0.00 0.0016 -0.001
8.40 9.90 1 24 1.00 0.0019 0.000 17.5 0 0.0100 3,139 78.6% -0.00 0.0019 -0.001
7.85 10.95 1 110.0% 1.00 0.0023 0.000 18 0 0.0700 94.9% -0.00 0.0023 -0.001
6.05 9.95 2 9 111.0% 1.00 0.0034 -0.000 19 0 0.1800 945 98.8% -0.00 0.0034 -0.001
6.75 7.30 253 100.8% 0.99 0.0051 -0.001 20 0 0.0200 1 6,699 60.8% -0.01 0.0051 -0.001
5.60 6.85 226 108.1% 0.99 0.0080 -0.001 21 0 0.1700 1 2,910 73.6% -0.01 0.0080 -0.002
4.35 6.50 0.99 0.0102 -0.001 21.5 0 0.1900 69.5% -0.01 0.0103 -0.002
3.90 6.50 2 1 90.9% 0.99 0.0133 -0.002 22 0 0.1900 63.6% -0.01 0.0134 -0.002
3.20 5.75 3 2,303 61.7% 0.98 0.0177 -0.002 22.5 0 0.0200 6 6,465 38.7% -0.02 0.0178 -0.003
3.10 4.50 3 0.98 0.0241 -0.003 23 0 0.2000 52.8% -0.02 0.0242 -0.003
2.42 4.75 20 47.9% 0.97 0.0338 -0.003 23.5 0.0100 0.0400 1 3 35.1% -0.03 0.0340 -0.004
2.81 3.00 34 3,075 34.3% 0.96 0.0492 -0.004 24 0.0100 0.0300 22 3,818 29.2% -0.04 0.0495 -0.005
1.55 3.45 39.3% 0.94 0.0744 -0.006 24.5 0 0.1100 35 30.5% -0.06 0.0750 -0.006
1.81 2.20 84 6,079 33.7% 0.90 0.1149 -0.008 25 0.0600 0.0900 528 3,166 27.4% -0.10 0.1159 -0.009
1.41 2.04 16 40.3% 0.83 0.1680 -0.012 25.5 0.1100 0.1800 20 209 27.1% -0.17 0.1696 -0.012
1.09 1.29 25 8,014 30.6% 0.73 0.2200 -0.016 26 0.2300 0.2700 97 2,929 26.3% -0.27 0.2225 -0.016
0.6400 1.12 11 117 30.8% 0.61 0.2586 -0.018 26.5 0.3300 0.9300 69 113 35.6% -0.40 0.2618 -0.018
0.1400 0.7500 89 193 22.8% 0.47 0.2684 -0.019 27 0.3400 1.10 36 136 28.6% -0.53 0.2725 -0.019
0.2700 0.3600 150 14.3K 25.5% 0.35 0.2460 -0.017 27.5 0.6900 1.05 2 1,415 20.9% -0.66 0.2507 -0.018
0.1300 0.2800 179 432 26.8% 0.24 0.2041 -0.015 28 1.19 1.49 21 25.6% -0.77 0.2086 -0.015
0.0500 0.2000 82 381 27.5% 0.16 0.1572 -0.012 28.5 1.37 1.99 -0.85 0.1620 -0.012
0.0100 0.3200 36 2,106 35.7% 0.11 0.1155 -0.009 29 1.80 2.43 537 -0.90 0.1227 -0.010
0 0.0700 2 24 27.5% 0.08 0.0849 -0.008 29.5 1.86 3.45 -0.94 0.0932 -0.008
0.0200 0.0600 135 43.9K 32.2% 0.06 0.0648 -0.007 30 2.70 3.50 501 -0.95 0.0750 -0.008
0 0.0400 1 6,430 35.0% 0.04 0.0420 -0.006 31 3.65 4.40 1 -0.97 0.0506 -0.007
0 0.1900 4 55.1% 0.03 0.0292 -0.005 32 4.15 6.10 16 3 -0.98 0.0349 -0.006
0 0.0500 8,909 45.9% 0.03 0.0246 -0.005 32.5 4.55 6.75 4 -0.99 0.0290 -0.005
0 0.1900 62.4% 0.02 0.0208 -0.004 33 5.65 7.00 20 2 71.6% -0.99 0.0234 -0.004
0.0100 0.2300 210 1,001 72.7% 0.02 0.0148 -0.004 34 5.80 8.20 8 2 -1.00 0.0115 -0.004
0 0.0500 5,892 60.3% 0.01 0.0105 -0.003 35 7.50 9.00 6 1 75.5% -1.00 0.0040 -0.003
0 0.0100 5 7,083 53.9% 0.01 0.0077 -0.002 36 7.70 10.20 14 1 -1.00 0.0007 -0.003
0 0.1800 6,875 89.8% 0.01 0.0055 -0.002 37.5 9.55 11.70 2 -1.00 0.0000 -0.003
0 0.1800 390 98.1% 0.01 0.0043 -0.002 39 11.25 13.25 2 99.2% -1.00 0.0000 -0.003
0 0.0100 1,436 103.3% 0.01 0.0037 -0.002 40 12.70 14.10 18 1 127.2% -1.00 0.0000 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%45%71%96%26.7922.0031.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP