Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CL chuỗi quyền chọn Colgate-Palmolive Company

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.8% (88.86–97.92) · ATM IV 20.5% · Open interest P/C 0.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.40 45.40 115.8% 1.00 0.0000 -0.300 50 0 2.15 149.7% -0.01 0.0008 -0.008
36.30 40.40 1.00 0.0000 -0.272 55 0 0.1000 3 75.9% -0.01 0.0012 -0.008
31.40 34.70 1.00 0.0000 -0.242 60 0 2.15 16 112.7% -0.01 0.0017 -0.009
26.30 29.70 1.00 0.0000 -0.200 65 0 0.2500 139 49.5% -0.02 0.0026 -0.011
21.40 25.40 56.8% 1.00 0.0006 -0.137 70 0 1.00 88 66.1% -0.03 0.0044 -0.014
16.30 19.70 10 12 0.99 0.0132 -0.064 75 0 0.2500 247 39.9% -0.04 0.0074 -0.017
13.90 17.20 0.97 0.0187 -0.045 77.5 0 2.00 48 57.1% -0.05 0.0098 -0.018
11.30 14.80 70 0.95 0.0259 -0.027 80 0.1500 0.3000 25 367 34.2% -0.07 0.0131 -0.019
11.10 13.30 0.94 0.0299 -0.018 81 0.0500 0.4000 2 31.2% -0.07 0.0148 -0.019
10.40 12.50 30.8% 0.93 0.0302 -0.018 82 0 0.9500 35.1% -0.08 0.0170 -0.020
9.80 11.40 17 0.92 0.0298 -0.019 82.5 0.2500 0.6000 20 651 32.8% -0.08 0.0183 -0.020
9.30 10.90 0.92 0.0290 -0.019 83 0 0.9500 32.6% -0.09 0.0197 -0.021
8.30 10.00 0.90 0.0253 -0.021 84 0 0.7500 28.1% -0.10 0.0229 -0.022
7.50 9.10 112 0.88 0.0265 -0.022 85 0.3500 0.5500 5 317 27.2% -0.12 0.0268 -0.023
6.60 8.10 0.86 0.0310 -0.024 86 0.4500 0.8000 27.5% -0.14 0.0314 -0.025
6.40 7.40 4 26.2% 0.83 0.0362 -0.027 87 0.5500 0.7500 25.2% -0.17 0.0366 -0.028
6.20 6.80 3 226 26.2% 0.81 0.0390 -0.028 87.5 0.6000 1.20 1 353 27.2% -0.19 0.0394 -0.029
5.00 6.50 21.3% 0.79 0.0418 -0.030 88 0.7000 1.40 1 27.5% -0.21 0.0423 -0.031
4.30 5.50 20.5% 0.75 0.0474 -0.032 89 0.7500 1.10 3 23.0% -0.25 0.0481 -0.033
4.30 4.60 40 790 23.5% 0.70 0.0528 -0.035 90 0.9500 1.70 22 129 24.2% -0.30 0.0536 -0.036
2.60 4.20 1 19.5% 0.65 0.0574 -0.037 91 1.45 1.70 1 23.1% -0.36 0.0585 -0.038
2.70 3.30 21.5% 0.59 0.0610 -0.038 92 1.60 2.10 21.9% -0.42 0.0622 -0.039
2.70 3.50 11 1,299 25.0% 0.56 0.0622 -0.039 92.5 2.05 3.30 1 83 27.4% -0.45 0.0636 -0.040
2.40 2.75 11 22.5% 0.53 0.0630 -0.039 93 1.35 2.55 18.4% -0.48 0.0645 -0.040
1.80 2.30 1 22.0% 0.46 0.0634 -0.039 94 2.70 3.10 22.2% -0.54 0.0651 -0.040
1.45 2.00 436 1,122 22.7% 0.40 0.0619 -0.037 95 3.30 3.70 69 22.2% -0.61 0.0640 -0.038
1.25 1.65 23.4% 0.34 0.0590 -0.036 96 3.90 5.50 27.5% -0.67 0.0613 -0.037
0.4000 1.20 19.5% 0.29 0.0547 -0.033 97 3.60 5.90 20.6% -0.73 0.0574 -0.034
0.6500 1.05 12 973 21.4% 0.26 0.0522 -0.032 97.5 5.00 6.40 9 27.0% -0.75 0.0550 -0.033
0.6000 0.9500 21.8% 0.24 0.0495 -0.030 98 5.40 6.90 27.8% -0.78 0.0524 -0.031
0.3000 0.7500 21.0% 0.20 0.0439 -0.028 99 6.20 7.70 28.2% -0.82 0.0469 -0.029
0.4000 0.6500 21 915 23.2% 0.17 0.0384 -0.025 100 6.90 8.60 1 28.1% -0.85 0.0415 -0.027
0 0.9500 1 24.5% 0.15 0.0335 -0.024 101 7.90 9.50 29.7% -0.88 0.0367 -0.025
0 0.7500 24.7% 0.13 0.0293 -0.023 102 8.70 10.40 29.6% -0.90 0.0324 -0.024
0 0.7500 26.6% 0.11 0.0258 -0.022 103 9.80 11.40 32.5% -0.91 0.0286 -0.023
0 2.30 40.5% 0.10 0.0230 -0.021 104 10.40 12.50 31.8% -0.92 0.0257 -0.022
0 2.00 590 40.5% 0.09 0.0205 -0.021 105 10.80 13.50 24.9% -0.93 0.0231 -0.022
0 0.1000 116 26.5% 0.07 0.0130 -0.019 110 15.10 19.10 -0.96 0.0144 -0.020
0 2.00 213 58.9% 0.05 0.0091 -0.018 115 20.80 24.10 50.7% -0.97 0.0100 -0.018
0 1.20 109 58.8% 0.04 0.0068 -0.017 120 25.10 29.10 -0.98 0.0074 -0.017
0 1.00 8 63.2% 0.04 0.0054 -0.017 125 30.10 34.10 -0.98 0.0056 -0.015
0 2.15 82.8% 0.03 0.0044 -0.016 130 35.10 39.10 -0.99 0.0044 -0.013
0 0.9500 74.6% 0.03 0.0037 -0.016 135 40.80 44.10 77.8% -0.99 0.0035 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%31%46%61%93.3977.50110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company