Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CI chuỗi quyền chọn Cigna Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.4% (270.34–295.34) · ATM IV 26.3% · P/C open interest 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
135.90 138.60 1.00 0.0000 0.000 145 0 2.15 53 177.1% 0.00 0.0000 -0.000
130.90 133.60 2 1.00 0.0000 0.000 150 0 2.15 14 169.1% -0.00 0.0000 -0.000
125.80 128.80 1.00 0.0000 0.000 155 0 1.15 12 144.9% -0.00 0.0000 -0.000
120.90 123.80 1.00 0.0000 0.000 160 0 1.95 7 151.1% -0.00 0.0000 -0.001
116.60 119.00 113.9% 1.00 0.0000 0.000 165 0 2.15 3 146.6% -0.00 0.0000 -0.001
110.80 113.80 3 1.00 0.0000 0.000 170 0 2.15 137.0% -0.00 0.0000 -0.001
105.80 109.30 1.00 0.0000 0.000 175 0 2.15 7 132.6% -0.00 0.0000 -0.001
100.90 103.90 1.00 0.0000 0.000 180 0 2.15 10 125.8% -0.00 0.0000 -0.001
95.80 98.70 1.00 0.0000 0.000 185 0 2.10 5 116.5% -0.00 0.0000 -0.002
90.80 93.90 1.00 0.0000 0.000 190 0 1.80 1 109.0% -0.00 0.0001 -0.002
85.90 88.90 1.00 0.0000 0.000 195 0 1.40 2 95.5% -0.00 0.0001 -0.003
80.80 83.80 11 1.00 0.0000 0.000 200 0 1.25 12 90.5% -0.00 0.0001 -0.003
70.80 73.90 5 1.00 0.0000 0.000 210 0 1.10 285 51.5% -0.00 0.0002 -0.006
61.30 63.80 1 1.00 0.0000 0.000 220 0 0.2000 1 28 51.5% -0.00 0.0005 -0.010
51.40 54.00 13 1.00 0.0002 0.000 230 0 0.4500 1,225 48.6% -0.01 0.0010 -0.017
46.00 49.20 1.00 0.0004 0.000 235 0 0.4500 44.2% -0.01 0.0014 -0.022
40.90 43.50 8 1.00 0.0007 -0.003 240 0 0.1500 2 449 33.8% -0.02 0.0021 -0.029
35.90 38.60 0.99 0.0014 -0.011 245 0.0500 0.3500 1 34.7% -0.03 0.0030 -0.038
30.90 33.60 13 0.99 0.0026 -0.023 250 0 0.4000 5 628 30.4% -0.04 0.0045 -0.051
28.50 31.20 0.98 0.0035 -0.031 252.5 0.0500 0.7500 2 32.2% -0.05 0.0054 -0.059
26.00 28.70 0.97 0.0048 -0.042 255 0.2000 0.7000 4 30.6% -0.06 0.0066 -0.068
24.20 25.90 0.96 0.0064 -0.056 257.5 0.3000 0.7000 1 10 28.9% -0.08 0.0080 -0.078
21.10 24.10 23 0.95 0.0084 -0.073 260 0.4500 1.00 59 535 29.2% -0.09 0.0097 -0.089
18.70 21.30 3 0.93 0.0109 -0.092 262.5 0.5500 1.45 52 28.9% -0.12 0.0116 -0.102
16.30 19.10 0.90 0.0139 -0.114 265 0.5000 1.65 9 26.7% -0.14 0.0138 -0.115
14.00 16.70 16.1% 0.87 0.0172 -0.136 267.5 1.30 2.00 27.7% -0.18 0.0163 -0.129
11.90 14.40 954 19.9% 0.83 0.0208 -0.158 270 1.30 2.70 55 1,058 26.6% -0.22 0.0189 -0.143
10.60 12.40 23.7% 0.77 0.0242 -0.178 272.5 2.40 3.30 10 53 27.6% -0.27 0.0216 -0.157
8.80 10.90 2 24.9% 0.71 0.0270 -0.192 275 3.00 4.10 2 15 27.1% -0.32 0.0240 -0.169
6.60 9.00 23.0% 0.64 0.0289 -0.200 277.5 3.80 5.20 2 55 27.1% -0.38 0.0260 -0.179
6.00 7.40 5 2,968 24.7% 0.57 0.0296 -0.201 280 4.70 6.10 9 491 26.2% -0.45 0.0272 -0.184
4.50 6.60 29 25.3% 0.50 0.0292 -0.196 282.5 5.50 8.40 9 27.4% -0.52 0.0276 -0.185
2.75 5.60 11 13 24.1% 0.43 0.0279 -0.188 285 7.10 9.70 27.5% -0.59 0.0270 -0.182
1.45 5.00 2 9 23.9% 0.36 0.0260 -0.178 287.5 8.80 10.80 26.8% -0.65 0.0255 -0.175
1.30 3.20 2 1,401 22.8% 0.30 0.0236 -0.166 290 10.40 12.50 2 232 26.5% -0.71 0.0235 -0.165
0.8000 2.35 41 22.3% 0.25 0.0211 -0.153 292.5 12.40 15.00 8 28.5% -0.76 0.0212 -0.153
1.10 1.90 1 18 24.7% 0.21 0.0185 -0.139 295 14.10 16.40 26.2% -0.80 0.0187 -0.140
0.8500 1.80 12 26.2% 0.17 0.0161 -0.126 297.5 16.20 19.10 28.4% -0.83 0.0163 -0.126
0.6500 1.15 9 923 25.5% 0.14 0.0139 -0.114 300 18.50 21.30 107 29.3% -0.86 0.0141 -0.113
0 1.25 25.3% 0.12 0.0120 -0.102 302.5 20.90 23.60 31.0% -0.89 0.0121 -0.100
0 0.7000 6 17 24.0% 0.10 0.0103 -0.091 305 22.80 26.00 29.8% -0.91 0.0103 -0.089
0.0500 0.5500 604 26.9% 0.07 0.0075 -0.073 310 28.20 30.00 2 50 30.4% -0.94 0.0074 -0.069
0 0.5500 1 30.0% 0.05 0.0055 -0.058 315 32.80 35.70 36.4% -0.96 0.0054 -0.052
0 0.4500 344 32.2% 0.04 0.0041 -0.046 320 37.80 40.60 17 39.5% -0.97 0.0039 -0.039
0 0.4500 35.4% 0.03 0.0030 -0.037 325 42.80 45.60 43.2% -0.98 0.0028 -0.029
0 0.3500 989 37.0% 0.02 0.0023 -0.030 330 47.80 50.50 6 45.9% -0.98 0.0021 -0.021
0 0.4500 518 44.4% 0.01 0.0014 -0.020 340 57.50 59.90 17 38.2% -0.99 0.0012 -0.010
0 0.3500 460 48.3% 0.01 0.0008 -0.014 350 67.80 70.50 1 59.2% -0.99 0.0007 -0.003
0 0.3500 45 53.5% 0.00 0.0005 -0.010 360 78.00 80.60 68.2% -1.00 0.0004 0.000
0 0.3500 61 58.5% 0.00 0.0004 -0.007 370 87.80 90.50 71.2% -1.00 0.0002 0.000
0 0.3500 55 63.4% 0.00 0.0002 -0.005 380 97.90 100.50 78.0% -1.00 0.0001 0.000
0 0.4500 32 55.0% 0.00 0.0002 -0.004 390 107.50 109.80 59.0% -1.00 0.0001 0.000
0 0.5500 14 76.9% 0.00 0.0001 -0.003 400 117.30 120.50 80.3% -1.00 0.0001 0.000
0 0.3500 13 76.8% 0.00 0.0001 -0.003 410 127.60 130.50 90.1% -1.00 0.0000 0.000
0 2.15 1 106.1% 0.00 0.0001 -0.002 420 137.70 140.50 96.4% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%26%37%49%282.8235.0330.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP