Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CELH chuỗi quyền chọn Celsius Holdings, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±17.0% (24.19–34.11) · ATM IV 72.1% · Open interest P/C 0.55

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
12.55 15.90 114.8% 0.98 0.0050 -0.007 15 0 0.1000 57 109.7% -0.02 0.0050 -0.008
10.10 13.55 2 106.5% 0.97 0.0082 -0.008 17.5 0 0.3200 166 107.1% -0.03 0.0082 -0.010
8.60 11.80 66.8% 0.96 0.0113 -0.009 19 0 0.3700 95.4% -0.04 0.0113 -0.010
7.65 10.70 47 0.95 0.0141 -0.010 20 0 0.1300 285 69.7% -0.05 0.0141 -0.011
6.70 9.50 0.94 0.0179 -0.011 21 0 0.5000 82.7% -0.06 0.0179 -0.012
5.80 7.70 0.92 0.0231 -0.013 22 0.0700 0.6100 80.0% -0.08 0.0232 -0.014
5.35 8.10 11 45.4% 0.91 0.0264 -0.014 22.5 0.2200 0.2900 1 766 69.3% -0.09 0.0264 -0.015
4.90 6.85 0.90 0.0300 -0.016 23 0.2100 0.4000 1 68.2% -0.10 0.0300 -0.017
4.10 5.90 0.86 0.0381 -0.020 24 0.4100 0.9100 77.4% -0.14 0.0382 -0.020
3.80 6.40 59.8% 0.84 0.0423 -0.022 24.5 0.4800 0.6100 25 66.9% -0.16 0.0425 -0.022
4.20 5.00 97 55.0% 0.81 0.0465 -0.024 25 0.6000 0.7300 70 1,279 67.1% -0.19 0.0467 -0.024
3.35 5.60 66.1% 0.78 0.0506 -0.026 25.5 0.7100 1.06 7 70.5% -0.22 0.0508 -0.026
3.00 4.25 46.4% 0.75 0.0544 -0.028 26 0.8400 1.18 1 69.4% -0.25 0.0547 -0.028
3.65 3.95 66.5% 0.72 0.0580 -0.029 26.5 1.01 1.37 69.8% -0.28 0.0582 -0.030
2.46 3.60 51.3% 0.69 0.0612 -0.031 27 1.20 1.53 69.4% -0.31 0.0615 -0.032
3.00 3.20 1 710 63.9% 0.66 0.0640 -0.032 27.5 1.32 1.59 32 1,063 65.8% -0.34 0.0643 -0.033
2.79 2.96 4 65.6% 0.62 0.0663 -0.033 28 1.59 1.80 1 66.5% -0.38 0.0667 -0.034
2.19 2.70 5 60.7% 0.59 0.0682 -0.034 28.5 1.78 2.24 9 68.9% -0.41 0.0686 -0.034
2.26 2.55 1 66.8% 0.55 0.0695 -0.035 29 2.06 3.05 77.3% -0.45 0.0700 -0.035
1.77 2.24 61.8% 0.52 0.0704 -0.035 29.5 2.32 3.35 77.5% -0.48 0.0709 -0.035
1.81 2.00 267 2,484 65.1% 0.48 0.0706 -0.035 30 2.58 2.89 9 783 66.3% -0.52 0.0712 -0.035
1.41 1.85 3 62.7% 0.45 0.0704 -0.034 30.5 2.90 4.05 79.0% -0.55 0.0710 -0.035
1.31 1.64 19 63.4% 0.42 0.0696 -0.034 31 3.20 3.70 69.0% -0.59 0.0703 -0.034
1.28 1.37 10 63.8% 0.38 0.0683 -0.033 31.5 3.55 4.75 79.9% -0.62 0.0691 -0.033
1.03 1.32 31 63.7% 0.35 0.0665 -0.032 32 3.75 5.20 79.4% -0.65 0.0674 -0.032
1.01 1.10 44 1,342 64.2% 0.32 0.0644 -0.031 32.5 4.25 5.40 214 79.4% -0.68 0.0654 -0.031
0.8500 1.10 54 65.5% 0.30 0.0620 -0.029 33 4.65 6.00 83.7% -0.71 0.0630 -0.030
0.6700 0.7500 31 63.6% 0.24 0.0563 -0.027 34 5.35 7.50 94.9% -0.76 0.0575 -0.027
0.4900 0.5800 141 1,897 63.2% 0.20 0.0501 -0.024 35 6.20 8.45 94 99.2% -0.81 0.0513 -0.024
0.3700 0.5300 65.3% 0.16 0.0438 -0.021 36 7.05 9.30 101.3% -0.84 0.0451 -0.021
0.2700 0.4300 65.6% 0.14 0.0380 -0.019 37 7.90 9.80 96.3% -0.87 0.0394 -0.019
0.1700 0.5000 2 419 67.3% 0.13 0.0355 -0.018 37.5 8.20 10.05 11 90.6% -0.88 0.0369 -0.018
0 0.4800 64.0% 0.12 0.0331 -0.017 38 8.55 11.20 103.2% -0.89 0.0345 -0.017
0 0.2500 1,494 63.3% 0.09 0.0256 -0.015 40 10.75 12.65 38 107.3% -0.92 0.0271 -0.015
0 0.3400 144 77.0% 0.07 0.0196 -0.014 42.5 12.25 15.55 105.7% -0.94 0.0210 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

43%62%81%101%29.1524.0034.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company