Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCL chuỗi quyền chọn Carnival Corporation & plc

Cboe delayed options data · tính đến 21:53 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.8% (23.86–29.03) · ATM IV 41.4% · Open interest P/C 1.50

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.25 13.35 38 145.5% 0.99 0.0041 -0.001 15 0 0.0500 950 87.5% -0.01 0.0037 -0.002
8.45 11.95 11 0.99 0.0053 -0.002 16 0 0.9500 155 141.6% -0.01 0.0049 -0.003
7.75 11.35 90.0% 0.98 0.0071 -0.002 17 0 0.2700 93.5% -0.01 0.0066 -0.003
8.30 10.35 201 114.5% 0.98 0.0082 -0.003 17.5 0 0.0500 25 1,064 69.3% -0.02 0.0077 -0.003
6.80 10.40 86.5% 0.98 0.0095 -0.003 18 0 1.04 118.5% -0.02 0.0091 -0.004
7.05 8.85 186 105.2% 0.97 0.0132 -0.004 19 0.0100 0.0800 318 846 62.5% -0.03 0.0128 -0.004
5.35 7.80 10 2,350 63.7% 0.96 0.0189 -0.005 20 0.0300 0.0900 38 3,635 54.2% -0.04 0.0185 -0.005
4.75 6.30 730 48.7% 0.94 0.0278 -0.006 21 0.0700 0.1500 142 4,509 52.5% -0.05 0.0274 -0.007
4.20 5.90 47.3% 0.93 0.0339 -0.007 21.5 0.0700 0.2100 1 51.1% -0.07 0.0336 -0.008
3.80 5.45 49.5% 0.91 0.0415 -0.008 22 0.0600 0.2500 2 48.0% -0.08 0.0412 -0.009
3.60 4.30 2 2,080 0.89 0.0504 -0.010 22.5 0.1100 0.2500 344 4,046 45.4% -0.11 0.0502 -0.010
2.99 4.70 53.0% 0.86 0.0606 -0.011 23 0.0400 0.2800 200 39.4% -0.13 0.0605 -0.012
2.79 4.05 51.1% 0.83 0.0716 -0.013 23.5 0.2600 0.3800 2 44.1% -0.17 0.0715 -0.013
2.62 3.15 127 7,551 44.0% 0.79 0.0829 -0.015 24 0.3700 0.4500 668 6,094 43.2% -0.21 0.0829 -0.015
2.17 2.89 2 44.2% 0.74 0.0940 -0.017 24.5 0.4700 0.6400 8 43.6% -0.25 0.0941 -0.017
1.73 2.37 27 2,022 38.9% 0.69 0.1044 -0.018 25 0.5500 0.7800 80 19.2K 41.7% -0.30 0.1046 -0.018
1.42 2.16 2 40.8% 0.64 0.1133 -0.019 25.5 0.7500 1.04 43.2% -0.36 0.1136 -0.019
1.47 1.60 776 2,937 41.7% 0.58 0.1201 -0.020 26 1.00 1.21 260 3,429 42.9% -0.42 0.1205 -0.020
1.14 1.39 55 41.1% 0.52 0.1242 -0.020 26.5 0.9600 1.68 85 41.8% -0.48 0.1247 -0.020
0.9600 1.10 492 4,245 40.6% 0.46 0.1252 -0.019 27 1.46 1.67 435 19.5K 40.7% -0.54 0.1258 -0.019
0.7700 0.8800 719 40.1% 0.39 0.1229 -0.019 27.5 1.47 3.00 52.5% -0.60 0.1236 -0.019
0.6100 0.6900 825 5,018 39.6% 0.34 0.1176 -0.018 28 1.43 2.40 10 550 30.0% -0.66 0.1185 -0.017
0.3500 0.4200 181 5,787 38.8% 0.23 0.0997 -0.014 29 2.72 3.65 385 49.5% -0.77 0.1009 -0.014
0.1900 0.2300 364 3,015 37.9% 0.15 0.0768 -0.011 30 2.90 4.85 4 399 45.0% -0.85 0.0783 -0.011
0.0900 0.1400 385 674 37.9% 0.09 0.0550 -0.008 31 4.45 5.50 69 57.0% -0.91 0.0568 -0.007
0.0600 0.2500 80 1,431 39.0% 0.06 0.0383 -0.006 32 5.25 6.85 36 67.5% -0.94 0.0405 -0.005
0.0200 0.0400 532 37.8% 0.04 0.0274 -0.004 33 6.30 7.85 75.3% -0.96 0.0296 -0.004
0 0.0400 2,009 39.5% 0.03 0.0206 -0.004 34 7.30 8.85 81.6% -0.97 0.0229 -0.003
0 0.2700 630 60.2% 0.03 0.0163 -0.003 35 8.20 9.85 85.0% -0.98 0.0182 -0.003
0 0.2600 75 1,074 64.3% 0.02 0.0133 -0.003 36 8.30 10.85 53.1% -0.99 0.0156 -0.002
0 0.0500 75 271 52.1% 0.02 0.0110 -0.003 37 9.30 11.85 57.2% -0.99 0.0136 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

28%39%49%60%26.4422.0031.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company