Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCL chuỗi quyền chọn Carnival Corporation & plc

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.2% (21.89–24.77) · ATM IV 37.4% · P/C open interest 1.65

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.30 10.45 1 121.2% 0.99 0.0032 0.000 13 0 0.0700 2,201 139.5% -0.01 0.0032 -0.003
8.30 8.75 35 144.6% 0.99 0.0057 0.000 15 0 0.0200 16.3K 91.6% -0.01 0.0057 -0.004
7.20 8.15 150.4% 0.99 0.0079 -0.000 16 0 0.0700 4 94.9% -0.01 0.0079 -0.004
6.20 7.15 131.3% 0.98 0.0112 -0.001 17 0 0.0700 100 81.6% -0.02 0.0113 -0.004
5.30 5.90 3 104.0% 0.98 0.0168 -0.002 18 0 0.0700 1,836 68.9% -0.02 0.0168 -0.005
4.25 5.00 7 90.1% 0.97 0.0264 -0.004 19 0 0.0800 100 58.1% -0.03 0.0266 -0.006
3.35 4.00 221 78.2% 0.95 0.0451 -0.006 20 0 0.0900 1 7,030 47.0% -0.05 0.0453 -0.007
2.31 2.98 1 144 58.6% 0.91 0.0849 -0.009 21 0.0600 0.1000 33 1,201 40.0% -0.09 0.0855 -0.010
1.54 1.67 594 38.6% 0.80 0.1572 -0.016 22 0.2000 0.2300 62 9,069 37.8% -0.21 0.1586 -0.017
0.8900 0.9100 58 212 36.7% 0.60 0.2175 -0.022 23 0.5100 0.5400 19 10.3K 36.9% -0.40 0.2199 -0.023
0.6400 0.6800 73 153 37.6% 0.49 0.2254 -0.023 23.5 0.7500 0.8000 5 543 37.2% -0.52 0.2283 -0.023
0.4400 0.4800 22 3,542 37.7% 0.38 0.2152 -0.022 24 1.05 1.09 24 34.2K 36.9% -0.63 0.2186 -0.022
0.2900 0.3300 57 281 37.9% 0.28 0.1903 -0.020 24.5 1.36 1.48 1 1,219 36.8% -0.72 0.1939 -0.020
0.1900 0.2300 193 8,812 38.6% 0.21 0.1576 -0.017 25 1.75 1.86 12 12.4K 35.9% -0.80 0.1610 -0.016
0.1200 0.1600 2 730 39.3% 0.14 0.1240 -0.013 25.5 2.18 2.41 1 95 41.4% -0.87 0.1265 -0.013
0.0700 0.1000 64 4,171 39.2% 0.10 0.0945 -0.011 26 2.55 2.80 15 47.0K 27.9% -0.91 0.0980 -0.010
0.0400 0.0800 3 122 40.8% 0.07 0.0713 -0.009 26.5 2.80 3.35 64 -0.94 0.0801 -0.007
0.0300 0.0600 33 4,485 42.7% 0.06 0.0546 -0.007 27 3.60 3.70 7 12.4K -0.96 0.0663 -0.006
0.0100 0.0800 2 194 46.9% 0.04 0.0429 -0.006 27.5 3.40 4.35 17 -0.97 0.0537 -0.006
0.0200 0.0300 3 11.4K 46.0% 0.04 0.0346 -0.005 28 4.55 4.75 5 13.5K -0.98 0.0425 -0.006
0 0.0900 247 55.0% 0.03 0.0287 -0.005 28.5 4.40 5.30 1 -0.99 0.0320 -0.007
0.0100 0.0300 16 5,401 51.4% 0.03 0.0242 -0.005 29 4.95 5.80 1,217 -0.99 0.0248 -0.008
0.0100 0.0800 2 62.5% 0.02 0.0208 -0.004 29.5 5.40 6.35 -0.99 0.0196 -0.008
0.0100 0.0300 26 19.4K 58.1% 0.02 0.0180 -0.004 30 6.55 6.90 5,682 75.1% -0.99 0.0155 -0.008
0 0.0800 115 68.3% 0.02 0.0158 -0.004 30.5 6.35 7.35 3 -1.00 0.0121 -0.009
0.0100 0.0300 4,703 64.5% 0.02 0.0140 -0.004 31 7.50 7.80 79 -1.00 0.0095 -0.009
0 0.0700 4 73.4% 0.02 0.0124 -0.004 31.5 7.60 8.30 -1.00 0.0074 -0.010
0.0100 0.0300 5 7,640 70.5% 0.01 0.0111 -0.004 32 8.50 8.80 213 -1.00 0.0057 -0.010
0 0.0200 6,937 69.9% 0.01 0.0090 -0.003 33 8.90 9.80 -1.00 0.0031 -0.011
0 0.0700 1,115 88.5% 0.01 0.0074 -0.003 34 9.90 10.80 -1.00 0.0019 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%45%64%83%23.3320.0027.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP