Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCL chuỗi quyền chọn Carnival Corporation & plc

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.4% (22.29–25.36) · ATM IV 37.7% · P/C open interest 1.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.60 11.90 1 0.99 0.0028 -0.002 13 0 0.0600 2,201 136.1% -0.01 0.0028 -0.003
8.30 9.05 35 0.99 0.0050 -0.002 15 0 0.0200 16.3K 92.2% -0.01 0.0050 -0.003
6.10 9.35 0.99 0.0069 -0.003 16 0 0.0700 4 95.9% -0.01 0.0069 -0.004
6.30 7.00 0.99 0.0097 -0.003 17 0 0.0700 100 83.0% -0.01 0.0097 -0.004
5.35 6.10 3 0.98 0.0140 -0.004 18 0 0.1000 1,836 75.3% -0.02 0.0140 -0.004
4.25 5.05 7 0.97 0.0213 -0.004 19 0 0.0800 100 60.3% -0.03 0.0213 -0.005
3.40 3.90 221 0.96 0.0357 -0.006 20 0 0.0600 19 7,030 46.1% -0.04 0.0359 -0.006
2.34 3.20 31 114 0.92 0.0670 -0.009 21 0.0100 0.0900 7 1,200 42.8% -0.08 0.0675 -0.009
1.75 2.05 93 516 33.9% 0.83 0.1249 -0.015 22 0.1400 0.2400 60 9,039 40.6% -0.17 0.1259 -0.016
1.10 1.27 21 203 37.2% 0.68 0.1862 -0.022 23 0.3700 0.4800 117 10.3K 38.7% -0.33 0.1880 -0.022
0.8200 0.9600 85 81 37.1% 0.58 0.2061 -0.023 23.5 0.5300 0.7400 76 472 38.8% -0.43 0.2084 -0.024
0.5900 0.7000 270 3,416 36.7% 0.47 0.2112 -0.024 24 0.7800 1.00 419 34.0K 38.8% -0.53 0.2140 -0.024
0.2700 0.5000 25 290 33.9% 0.37 0.2001 -0.022 24.5 0.8100 1.38 975 251 33.3% -0.64 0.2032 -0.023
0.2800 0.3800 605 8,280 37.8% 0.28 0.1775 -0.020 25 1.39 1.77 33 12.4K 40.6% -0.73 0.1807 -0.020
0.1300 0.2400 543 318 36.5% 0.21 0.1491 -0.017 25.5 1.76 2.41 8 87 48.2% -0.80 0.1523 -0.017
0.1200 0.1500 149 4,154 38.4% 0.14 0.1188 -0.013 26 2.21 2.54 28 47.0K 43.6% -0.87 0.1227 -0.013
0.0700 0.1700 122 39.1% 0.10 0.0907 -0.010 26.5 2.41 3.50 2 62 50.2% -0.91 0.0969 -0.011
0.0500 0.1000 32 4,479 42.1% 0.07 0.0687 -0.008 27 3.05 3.75 18 12.4K 52.5% -0.94 0.0760 -0.009
0.0100 0.0900 194 42.7% 0.05 0.0529 -0.007 27.5 3.70 4.25 17 64.5% -0.96 0.0626 -0.008
0.0200 0.0500 1,569 10.3K 43.7% 0.04 0.0416 -0.006 28 4.05 4.50 97 13.6K 39.6% -0.97 0.0509 -0.007
0 0.0600 247 46.2% 0.04 0.0335 -0.005 28.5 3.90 5.20 2 -0.98 0.0396 -0.006
0.0100 0.0200 4 5,402 44.7% 0.03 0.0275 -0.005 29 4.40 5.70 2 1,486 -0.99 0.0311 -0.005
0.0100 0.0800 2 57.2% 0.02 0.0229 -0.004 29.5 5.15 6.25 -0.99 0.0216 -0.004
0.0100 0.0400 8 19.5K 55.1% 0.02 0.0193 -0.004 30 5.95 6.70 5,682 69.5% -1.00 0.0152 -0.004
0 0.0700 115 61.5% 0.02 0.0165 -0.004 30.5 6.65 7.10 2 2 84.6% -1.00 0.0106 -0.004
0.0100 0.0300 4,703 59.5% 0.02 0.0142 -0.003 31 5.90 7.80 3 79 -1.00 0.0072 -0.003
0 0.0200 4 57.0% 0.01 0.0124 -0.003 31.5 7.05 8.20 2 -1.00 0.0049 -0.003
0.0100 0.0800 2 7,641 74.0% 0.01 0.0109 -0.003 32 8.00 8.70 213 102.6% -1.00 0.0033 -0.003
0 0.0700 6,937 77.1% 0.01 0.0086 -0.003 33 9.00 9.40 4 -1.00 0.0012 -0.003
0 0.0700 1,115 82.8% 0.01 0.0069 -0.002 34 9.05 11.60 97.5% -1.00 0.0000 -0.003
0 0.0300 5,050 78.8% 0.01 0.0057 -0.002 35 10.40 11.60 4 57 -1.00 0.0000 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%43%56%68%23.8220.0028.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP