Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCJ chuỗi quyền chọn Cameco Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.1% (89.49–103.27) · ATM IV 42.7% · P/C open interest 0.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
46.15 47.25 99 158.2% 1.00 0.0002 0.000 50 0 0.2000 60 143.2% -0.00 0.0002 -0.004
39.95 42.50 90 1.00 0.0004 0.000 55 0 0.6500 286 149.9% -0.00 0.0004 -0.004
34.90 37.50 14 1.00 0.0006 -0.001 60 0 0.7000 143 131.4% -0.00 0.0006 -0.005
29.90 32.50 43 0.99 0.0010 -0.003 65 0 0.5100 318 105.8% -0.01 0.0010 -0.007
24.90 27.55 135 0.99 0.0018 -0.006 70 0.0100 0.0800 1,193 67.7% -0.01 0.0018 -0.009
19.85 22.50 111 0.98 0.0033 -0.010 75 0 0.0900 1 3,255 54.6% -0.02 0.0033 -0.013
15.20 17.20 1 209 0.97 0.0070 -0.019 80 0.0300 0.2100 6 16.5K 49.3% -0.03 0.0070 -0.021
10.60 12.40 452 0.92 0.0161 -0.037 85 0.1000 0.4300 2 3,607 42.2% -0.08 0.0162 -0.039
8.85 10.70 33.6% 0.89 0.0222 -0.050 87 0.3800 0.5900 1 5 42.6% -0.11 0.0223 -0.051
8.00 10.25 40.6% 0.86 0.0256 -0.058 88 0.4700 0.8200 31 25 43.0% -0.14 0.0258 -0.059
7.20 9.10 37.6% 0.83 0.0292 -0.066 89 0.7100 0.9000 6 208 42.6% -0.17 0.0294 -0.067
6.50 7.90 753 35.1% 0.80 0.0327 -0.075 90 0.8600 1.12 50 3,324 42.2% -0.20 0.0329 -0.076
6.25 7.35 41.8% 0.76 0.0359 -0.083 91 1.02 1.40 6 35 41.8% -0.24 0.0361 -0.084
5.75 6.50 42.4% 0.72 0.0388 -0.090 92 1.28 1.71 3 27 41.8% -0.28 0.0390 -0.092
5.10 5.75 4 42.0% 0.68 0.0412 -0.097 93 1.76 2.03 36 42.8% -0.32 0.0415 -0.098
4.25 5.10 2 40.4% 0.64 0.0432 -0.102 94 2.11 2.40 2 33 42.6% -0.37 0.0435 -0.103
4.10 4.60 72 1,922 43.7% 0.59 0.0446 -0.106 95 2.53 2.83 40 11.8K 42.6% -0.41 0.0450 -0.107
3.35 4.05 46 4 42.2% 0.55 0.0454 -0.109 96 2.98 3.40 46 105 43.1% -0.46 0.0458 -0.110
2.83 3.50 1 41.6% 0.50 0.0457 -0.110 97 3.40 3.85 32 42.1% -0.50 0.0461 -0.110
2.51 3.00 2 4 42.0% 0.46 0.0454 -0.109 98 4.05 4.45 67 42.9% -0.55 0.0459 -0.110
2.14 2.70 6 36 42.7% 0.41 0.0446 -0.107 99 4.50 5.05 13 17 41.9% -0.59 0.0451 -0.108
1.99 2.37 88 8,284 44.2% 0.37 0.0432 -0.103 100 5.30 5.70 40 4,402 42.9% -0.64 0.0437 -0.104
1.54 1.98 1 7 42.8% 0.33 0.0414 -0.099 101 6.00 7.05 5 44 47.5% -0.68 0.0419 -0.100
1.29 1.78 1 34 43.5% 0.29 0.0392 -0.093 102 6.65 7.30 2 34 43.7% -0.72 0.0397 -0.094
1.09 1.52 51 26 43.8% 0.26 0.0367 -0.088 103 7.25 8.95 11 49.3% -0.75 0.0372 -0.088
0.9000 1.24 3 25 43.4% 0.22 0.0340 -0.081 104 8.00 9.75 1 1,542 49.4% -0.78 0.0345 -0.082
0.8000 1.00 69 2,324 43.6% 0.19 0.0312 -0.075 105 8.80 9.95 15 1,274 44.2% -0.81 0.0317 -0.075
0.5700 0.9500 12 41 43.9% 0.17 0.0283 -0.069 106 9.95 11.05 16 226 49.5% -0.84 0.0289 -0.069
0.5400 0.8400 1 508 45.3% 0.15 0.0256 -0.063 107 10.65 11.80 9 57 47.1% -0.86 0.0261 -0.063
0.4400 0.7700 16 195 46.1% 0.13 0.0231 -0.058 108 11.50 13.00 3 4 50.4% -0.88 0.0236 -0.058
0.3100 0.7100 2 329 46.4% 0.11 0.0207 -0.053 109 12.55 14.15 113 55.3% -0.90 0.0213 -0.053
0.3500 0.4600 80 21.8K 46.0% 0.10 0.0185 -0.049 110 13.35 15.10 3 1,088 55.2% -0.91 0.0193 -0.048
0.1500 0.5100 44 46.0% 0.09 0.0165 -0.044 111 14.25 16.05 56.0% -0.92 0.0175 -0.044
0.1700 0.5200 4 1,529 48.7% 0.07 0.0148 -0.041 112 14.70 17.35 2 55.2% -0.94 0.0158 -0.041
0.1500 0.2500 9 6 45.2% 0.07 0.0132 -0.037 113 15.75 18.20 2 56.1% -0.94 0.0142 -0.039
0.1500 0.5200 9 15 52.6% 0.06 0.0118 -0.034 114 16.70 19.20 57.6% -0.95 0.0129 -0.037
0.0500 0.4800 11 2,055 52.0% 0.05 0.0105 -0.031 115 18.50 20.00 4 1,272 65.0% -0.96 0.0120 -0.034
0.0100 0.5000 2 3 53.6% 0.05 0.0094 -0.029 116 18.80 21.05 61.2% -0.97 0.0109 -0.032
0.0300 0.4900 3 55.8% 0.04 0.0084 -0.026 117 19.70 22.25 65.0% -0.97 0.0100 -0.029
0.0100 0.4200 26 55.6% 0.04 0.0076 -0.024 118 20.70 23.25 67.1% -0.98 0.0091 -0.028
0 0.4000 26 56.7% 0.03 0.0068 -0.022 119 21.70 24.25 69.2% -0.98 0.0081 -0.025
0.0500 0.2000 33 1,760 53.9% 0.03 0.0061 -0.020 120 22.60 25.10 469 66.6% -0.99 0.0072 -0.021
0 0.3600 1 59.1% 0.03 0.0055 -0.019 121 23.65 26.20 71.5% -0.99 0.0064 -0.018
0.0300 0.1000 1,464 56.4% 0.02 0.0037 -0.014 125 27.95 30.05 4 82.0% -1.00 0.0026 -0.013
0 0.2600 2 5,657 70.2% 0.01 0.0023 -0.009 130 32.95 35.00 18 90.3% -1.00 0.0004 -0.012
0 0.2800 861 78.3% 0.01 0.0015 -0.007 135 37.65 40.20 96.9% -1.00 0.0000 -0.012
0 0.2500 2 900 83.9% 0.00 0.0010 -0.005 140 42.85 45.10 26 107.3% -1.00 0.0000 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

31%40%50%59%96.3880.00113.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP