Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCJ chuỗi quyền chọn Cameco Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±22.3% (74.86–117.91) · ATM IV 46.3% · P/C open interest 0.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
46.10 48.80 996 58.4% 0.99 0.0012 0.000 50 0.0500 0.7500 1,361 62.6% -0.01 0.0012 -0.004
41.25 43.55 431 45.5% 0.98 0.0018 0.000 55 0.1400 0.5700 195 53.5% -0.02 0.0019 -0.006
36.70 38.85 587 48.1% 0.96 0.0029 0.000 60 0.3200 0.6300 2,262 49.2% -0.04 0.0029 -0.009
31.95 34.45 15 634 47.2% 0.94 0.0044 -0.004 65 0.7200 1.07 1 682 48.9% -0.06 0.0044 -0.013
27.40 30.10 513 45.6% 0.90 0.0061 -0.010 70 1.21 1.73 1,213 48.0% -0.10 0.0062 -0.018
23.95 25.50 1 409 46.0% 0.86 0.0081 -0.016 75 1.99 2.68 1 1,198 47.4% -0.15 0.0082 -0.023
20.00 21.85 1 929 45.5% 0.80 0.0101 -0.023 80 3.25 4.00 9 1,831 47.6% -0.20 0.0102 -0.028
16.65 18.95 1,142 46.8% 0.74 0.0118 -0.028 85 4.85 5.30 5 648 46.7% -0.27 0.0121 -0.032
14.20 15.40 11 5,794 46.5% 0.67 0.0132 -0.033 90 6.65 7.50 1,511 2,133 46.7% -0.34 0.0135 -0.036
11.50 12.70 2 1,420 46.0% 0.60 0.0141 -0.036 95 9.20 9.65 4 1,157 46.6% -0.41 0.0145 -0.038
9.50 10.45 5 2,244 46.4% 0.53 0.0145 -0.038 100 11.95 12.40 2 1,268 46.7% -0.48 0.0150 -0.038
7.80 8.65 13 1,360 47.0% 0.46 0.0145 -0.038 105 15.05 15.55 581 46.8% -0.55 0.0150 -0.038
6.15 7.05 24 2,797 46.8% 0.40 0.0140 -0.037 110 18.45 19.00 3,631 46.9% -0.62 0.0147 -0.036
5.10 5.75 7 2,022 47.4% 0.34 0.0133 -0.036 115 22.05 23.20 3,563 47.8% -0.68 0.0141 -0.034
4.15 4.65 17 2,203 47.7% 0.29 0.0123 -0.034 120 25.85 27.60 878 48.8% -0.73 0.0133 -0.030
3.30 3.85 12 675 48.0% 0.25 0.0113 -0.031 125 30.20 31.75 57 49.5% -0.78 0.0124 -0.027
2.51 3.20 20 1,491 48.0% 0.21 0.0102 -0.029 130 34.40 36.35 645 50.2% -0.82 0.0115 -0.024
2.09 2.51 542 48.3% 0.18 0.0091 -0.026 135 38.30 41.15 43 49.7% -0.86 0.0105 -0.020
1.70 2.12 24 25.3K 48.9% 0.15 0.0081 -0.024 140 43.30 45.15 4,603 49.0% -0.89 0.0096 -0.017

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

42%45%48%50%96.3880.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP