Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCI chuỗi quyền chọn Crown Castle Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:49 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.0% (71.63–79.13) · ATM IV 27.0% · P/C open interest 0.46

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
29.10 31.40 1.00 0.0000 0.000 45 0 0.7500 1 146.8% 0.00 0.0000 0.000
26.60 28.60 1.00 0.0000 0.000 47.5 0 0.8500 136.9% 0.00 0.0000 0.000
24.10 26.40 1.00 0.0000 0.000 50 0 0.8500 1 123.8% -0.00 0.0001 -0.000
19.10 21.20 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.7500 5 96.2% -0.00 0.0004 -0.001
14.10 16.20 13 1.00 0.0006 0.000 60 0 0.2000 5 75 55.8% -0.01 0.0023 -0.003
9.10 11.20 1 0.99 0.0058 -0.004 65 0 0.4500 6 472 45.1% -0.03 0.0126 -0.011
6.70 8.50 1 0.97 0.0159 -0.011 67.5 0 0.2500 1 206 30.5% -0.07 0.0273 -0.021
4.60 6.20 2 202 0.91 0.0386 -0.026 70 0.2000 0.4500 25 1,009 27.9% -0.16 0.0520 -0.036
2.80 3.70 175 23.8% 0.77 0.0742 -0.046 72.5 0.7500 1.10 17 551 27.8% -0.33 0.0805 -0.051
1.20 2.35 7 4,118 27.6% 0.55 0.1004 -0.059 75 1.65 2.30 3 826 26.4% -0.55 0.0919 -0.054
0.5000 0.9500 10 895 26.8% 0.31 0.0891 -0.052 77.5 3.30 4.10 78 26.9% -0.75 0.0738 -0.042
0.1500 0.6000 170 809 26.3% 0.14 0.0547 -0.032 80 5.50 7.00 221 38.8% -0.89 0.0439 -0.025
0 0.2000 17 680 29.0% 0.06 0.0267 -0.016 82.5 7.50 9.50 163 41.4% -0.95 0.0216 -0.012
0 0.1000 731 31.9% 0.02 0.0117 -0.008 85 9.70 12.00 1 258 43.8% -0.98 0.0098 -0.005
0 0.1500 566 40.3% 0.01 0.0051 -0.004 87.5 12.20 14.30 143 45.5% -0.99 0.0043 -0.001
0 0.2500 297 50.3% 0.00 0.0022 -0.002 90 15.20 17.00 2 214 68.3% -1.00 0.0020 0.000
0 0.0500 3 226 44.4% 0.00 0.0010 -0.001 92.5 16.90 19.40 129 48.0% -1.00 0.0009 0.000
0 0.0500 389 49.1% 0.00 0.0005 -0.000 95 19.90 22.20 41 80.2% -1.00 0.0004 0.000
0 0.7500 236 82.6% 0.00 0.0002 -0.000 97.5 21.90 24.70 91 73.4% -1.00 0.0002 0.000
0 0.5000 211 81.6% 0.00 0.0001 -0.000 100 24.40 27.20 74 79.1% -1.00 0.0001 0.000
0 0.7500 170 99.5% 0.00 0.0000 0.000 105 29.30 32.20 29 85.8% -1.00 0.0000 0.000
0 0.0500 180 73.8% 0.00 0.0000 0.000 110 34.40 37.20 29 100.0% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%31%39%48%75.3865.0087.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP