Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CB chuỗi quyền chọn Chubb Limited

Cboe delayed options data · tính đến 03:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.4% (337.02–375.52) · ATM IV 22.7% · Open interest P/C 0.72

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
145.10 149.30 1 76.5% 1.00 0.0000 0.000 210 0 2.15 1 98.9% -0.00 0.0000 -0.000
135.80 139.40 81.6% 1.00 0.0000 0.000 220 0 2.15 6 91.3% -0.00 0.0000 -0.001
125.80 129.30 72.9% 1.00 0.0000 0.000 230 0 2.15 5 84.1% -0.00 0.0000 -0.001
120.90 124.50 72.5% 1.00 0.0000 0.000 235 0 2.15 24 80.5% -0.00 0.0000 -0.001
115.90 119.50 68.9% 1.00 0.0000 0.000 240 0 2.15 11 77.1% -0.00 0.0000 -0.002
110.30 114.50 58.0% 1.00 0.0001 0.000 245 0 2.15 3 73.7% -0.00 0.0001 -0.002
105.30 109.40 52.6% 1.00 0.0001 0.000 250 0 0.2000 6 49.4% -0.00 0.0001 -0.002
100.40 104.40 51.1% 1.00 0.0001 0.000 255 0 2.20 22 67.3% -0.00 0.0001 -0.003
95.40 99.50 1 49.4% 1.00 0.0002 0.000 260 0 0.7500 1 248 44.5% -0.00 0.0002 -0.004
90.40 94.50 46.1% 1.00 0.0002 0.000 265 0 2.20 36 60.9% -0.00 0.0002 -0.005
86.10 89.50 50.5% 1.00 0.0003 0.000 270 0 2.25 9 58.0% -0.00 0.0003 -0.006
80.50 84.70 1 43.6% 0.99 0.0004 0.000 275 0 2.25 11 54.8% -0.01 0.0004 -0.008
76.20 79.50 45.0% 0.99 0.0005 -0.001 280 0 2.25 7 51.7% -0.01 0.0005 -0.010
70.60 74.80 1 39.5% 0.99 0.0007 -0.004 285 0 2.30 22 48.9% -0.01 0.0007 -0.013
66.30 69.80 17 41.4% 0.99 0.0009 -0.008 290 0 2.35 212 46.0% -0.01 0.0010 -0.016
61.40 64.90 1 39.4% 0.98 0.0013 -0.013 295 0 1.50 48 39.1% -0.02 0.0013 -0.020
55.90 58.90 11 18.0% 0.98 0.0017 -0.019 300 0 2.00 354 38.6% -0.02 0.0017 -0.026
51.10 54.00 3 24.9% 0.97 0.0022 -0.026 305 0.2000 0.7500 2 27 30.6% -0.03 0.0022 -0.032
46.20 49.90 21 29.4% 0.96 0.0029 -0.034 310 0.2000 1.00 206 29.3% -0.04 0.0030 -0.040
42.00 45.30 3 31.1% 0.94 0.0038 -0.044 315 0.4500 1.15 5 72 28.3% -0.06 0.0039 -0.050
36.70 40.30 17 27.1% 0.93 0.0050 -0.056 320 0.5500 1.55 21 144 27.2% -0.07 0.0050 -0.061
32.00 35.10 13 24.3% 0.90 0.0064 -0.069 325 0.8500 1.65 76 101 25.4% -0.10 0.0065 -0.074
27.90 31.20 65 26.0% 0.87 0.0081 -0.084 330 1.35 2.00 37 251 24.4% -0.13 0.0081 -0.088
23.80 26.20 45 24.3% 0.83 0.0100 -0.099 335 2.20 2.65 18 1,514 24.1% -0.18 0.0101 -0.103
20.00 21.80 85 23.6% 0.77 0.0120 -0.115 340 3.10 3.60 16 141 23.5% -0.23 0.0122 -0.119
16.50 18.60 7 423 24.2% 0.71 0.0139 -0.129 345 4.20 4.90 20 1,550 23.0% -0.29 0.0142 -0.132
13.40 14.60 192 23.3% 0.64 0.0156 -0.139 350 5.40 6.60 42 158 22.2% -0.37 0.0159 -0.143
10.60 11.50 152 23.1% 0.56 0.0167 -0.145 355 7.90 8.50 21 46 22.3% -0.45 0.0171 -0.148
8.10 8.80 18 331 22.7% 0.47 0.0170 -0.145 360 10.00 11.10 52 21.7% -0.54 0.0175 -0.149
5.70 6.70 19 981 22.1% 0.39 0.0165 -0.139 365 12.40 14.20 2 21.1% -0.62 0.0171 -0.143
4.30 4.90 84 1,770 22.2% 0.31 0.0152 -0.128 370 16.00 18.20 22.0% -0.70 0.0160 -0.133
3.10 3.60 109 386 22.3% 0.25 0.0135 -0.114 375 19.70 22.30 22.4% -0.77 0.0143 -0.119
2.15 3.30 14 1,718 23.6% 0.19 0.0115 -0.098 380 23.80 26.90 2 23.3% -0.83 0.0124 -0.103
1.45 1.95 5 168 22.6% 0.14 0.0095 -0.083 385 27.50 30.80 2 20.6% -0.88 0.0105 -0.088
0.9000 1.45 11 247 22.7% 0.11 0.0076 -0.068 390 33.10 35.50 24.1% -0.92 0.0087 -0.075
0.1000 1.75 2 8 23.7% 0.08 0.0060 -0.056 395 37.70 40.90 26.5% -0.95 0.0074 -0.063
0.3500 2.35 25 28.4% 0.06 0.0047 -0.045 400 41.80 45.90 25.0% -0.98 0.0055 -0.048
0 2.60 170 30.4% 0.04 0.0037 -0.036 405 47.40 50.10 25.0% -0.99 0.0030 -0.040
0 2.50 2 32.3% 0.03 0.0028 -0.029 410 51.50 55.10 -1.00 0.0006 -0.038
0 2.40 1 34.1% 0.02 0.0022 -0.023 415 56.60 60.00 -1.00 0.0000 -0.038
0 0.8500 151 28.1% 0.02 0.0017 -0.018 420 61.50 65.70 -1.00 0.0000 -0.038
0 2.25 3 37.6% 0.01 0.0013 -0.015 425 66.90 70.00 -1.00 0.0000 -0.038
0.0500 0.6500 319 31.8% 0.01 0.0010 -0.012 430 72.30 75.00 -1.00 0.0000 -0.038
0 2.20 7 43.1% 0.01 0.0006 -0.007 440 82.30 85.00 -1.00 0.0000 -0.038
0 0.0500 1 27.8% 0.00 0.0004 -0.005 450 92.30 95.00 -1.00 0.0000 -0.038
0 2.15 49.9% 0.00 0.0002 -0.003 460 101.50 105.00 -1.00 0.0000 -0.038

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%25%33%42%356.3295.0420.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company