Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CAVA chuỗi quyền chọn CAVA Group, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.8% (57.24–66.94) · ATM IV 46.7% · P/C open interest 1.06

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
25.65 27.85 173 1.00 0.0002 0.000 35 0 0.0100 112 94.7% -0.00 0.0002 -0.001
20.45 22.70 46 1.00 0.0008 0.000 40 0 0.0800 792 92.9% -0.00 0.0008 -0.002
16.10 17.85 85 65.9% 0.99 0.0030 -0.004 45 0 0.0800 691 70.3% -0.01 0.0030 -0.006
11.00 12.85 43 0.97 0.0101 -0.016 50 0.0100 0.4500 1 1,181 68.2% -0.03 0.0102 -0.017
6.45 8.00 469 44.4% 0.88 0.0304 -0.040 55 0.0900 0.4500 27 1,080 45.1% -0.12 0.0307 -0.041
3.15 3.60 101 261 44.1% 0.65 0.0620 -0.070 60 1.49 1.78 61 1,697 49.0% -0.35 0.0626 -0.070
2.55 3.00 1 1 43.8% 0.59 0.0659 -0.073 61 1.88 2.22 7 51 48.7% -0.42 0.0666 -0.073
2.00 2.62 204 266 44.8% 0.52 0.0677 -0.074 62 2.35 2.72 64 64 48.5% -0.49 0.0686 -0.075
1.68 2.06 44.9% 0.45 0.0674 -0.073 63 2.80 3.30 4 52 47.7% -0.55 0.0683 -0.074
1.36 1.62 1 34 44.9% 0.39 0.0650 -0.071 64 3.45 3.95 8 49 48.4% -0.62 0.0660 -0.072
1.06 1.30 44 260 45.1% 0.33 0.0610 -0.067 65 4.15 4.65 13 1,175 48.9% -0.68 0.0620 -0.068
0.8200 1.03 20 2 45.3% 0.28 0.0558 -0.062 66 4.70 5.40 14 47.1% -0.73 0.0568 -0.063
0.6100 0.8200 13 279 45.5% 0.23 0.0500 -0.057 67 5.65 6.50 2 55 53.2% -0.78 0.0510 -0.058
0.4800 0.6500 291 46.2% 0.19 0.0441 -0.051 68 6.00 7.90 35 55.2% -0.82 0.0451 -0.052
0.2800 0.5300 196 45.5% 0.16 0.0384 -0.046 69 6.85 8.95 49 58.6% -0.85 0.0396 -0.046
0.2500 0.4000 75 1,011 46.5% 0.13 0.0332 -0.041 70 8.10 9.30 3 3,294 57.2% -0.88 0.0344 -0.041
0.1500 0.4100 3 80 48.4% 0.11 0.0284 -0.036 71 8.60 10.70 2 5 59.8% -0.91 0.0301 -0.036
0.0100 0.2700 13 103 44.4% 0.09 0.0243 -0.032 72 9.45 11.45 4 56.0% -0.93 0.0262 -0.033
0.0600 0.2000 11 46.9% 0.07 0.0207 -0.028 73 10.60 12.40 2 61.8% -0.94 0.0227 -0.030
0.0100 0.1500 17 45.7% 0.06 0.0176 -0.024 74 11.40 13.15 4 52.7% -0.96 0.0204 -0.028
0 0.1300 40 1,242 46.8% 0.05 0.0149 -0.021 75 13.05 14.55 2 2,737 80.6% -0.97 0.0179 -0.025
0 0.1500 4 50.6% 0.04 0.0127 -0.019 76 13.40 15.70 74.6% -0.98 0.0153 -0.022
0.0400 0.1400 5 54.9% 0.04 0.0108 -0.016 77 14.45 16.60 76.8% -0.98 0.0127 -0.017
0 0.2800 108 62.2% 0.03 0.0092 -0.014 78 15.35 17.60 77.6% -0.99 0.0094 -0.015
0 0.0900 15 54.1% 0.03 0.0079 -0.013 79 16.40 18.80 86.8% -0.99 0.0064 -0.013
0 0.1400 10 2,027 60.2% 0.02 0.0068 -0.011 80 18.10 19.10 15 278 90.0% -1.00 0.0040 -0.011
0 0.1100 1 60.5% 0.02 0.0058 -0.010 81 18.30 20.70 88.2% -1.00 0.0023 -0.011
0 0.1100 62.8% 0.02 0.0050 -0.009 82 19.35 21.70 92.5% -1.00 0.0012 -0.011
0.0100 0.1000 23 65.0% 0.01 0.0043 -0.008 83 20.35 22.70 95.5% -1.00 0.0003 -0.011
0 0.1000 3 66.4% 0.01 0.0037 -0.007 84 21.45 23.70 100.9% -1.00 0.0000 -0.011
0.0200 0.1300 14 737 72.6% 0.01 0.0032 -0.006 85 22.60 24.40 22 99.8% -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0900 859 77.8% 0.01 0.0017 -0.003 90 27.45 29.70 23 117.4% -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%49%57%66%62.0955.0073.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP