Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BX chuỗi quyền chọn Blackstone Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.3% (95.54–117.44) · ATM IV 41.3% · Open interest P/C 3.30

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
50.25 53.40 1.00 0.0002 -0.002 55 0 0.3500 93 103.2% -0.01 0.0006 -0.007
45.30 48.40 1.00 0.0003 -0.003 60 0 0.1500 83 80.5% -0.01 0.0009 -0.009
39.60 43.55 1.00 0.0006 -0.004 65 0 0.6700 32 88.6% -0.01 0.0014 -0.011
35.20 38.45 1.00 0.0010 -0.006 70 0 0.4000 333 63.1% -0.02 0.0021 -0.014
29.70 33.00 4 0.99 0.0018 -0.010 75 0.0900 0.4400 25 236 63.1% -0.03 0.0033 -0.018
25.80 28.40 1 55.3% 0.98 0.0034 -0.015 80 0.2400 0.5200 6 405 56.9% -0.04 0.0051 -0.024
21.15 23.30 51.1% 0.96 0.0064 -0.024 85 0.2600 0.9700 1 180 52.4% -0.07 0.0082 -0.032
16.40 18.20 2 14 42.8% 0.92 0.0119 -0.040 90 0.7500 1.19 9 1,307 47.5% -0.12 0.0130 -0.044
12.25 13.50 22 52 42.3% 0.84 0.0194 -0.061 95 1.58 2.02 265 1,203 45.7% -0.20 0.0192 -0.060
0 0 0.00 0.0000 0.000 96 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 97 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 98 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 99 0 0 0.00 0.0000 0.000
8.45 9.40 67 116 40.6% 0.72 0.0267 -0.077 100 3.00 3.30 12.8K 8,238 44.2% -0.32 0.0254 -0.073
0 0 0.00 0.0000 0.000 101 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 102 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 103 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 104 0 0 0.00 0.0000 0.000
5.25 6.25 24 141 39.5% 0.58 0.0309 -0.084 105 5.00 5.40 5,200 898 43.2% -0.46 0.0296 -0.080
0 0 0.00 0.0000 0.000 106 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 107 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 108 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 109 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.45 3.80 40 952 40.2% 0.42 0.0306 -0.078 110 7.65 8.25 1,077 2,250 42.2% -0.60 0.0300 -0.077
0 0 0.00 0.0000 0.000 111 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 112 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 113 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 114 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.77 2.21 248 1,107 39.0% 0.28 0.0263 -0.064 115 10.70 12.15 29 4,249 41.5% -0.74 0.0262 -0.064
0 0 0.00 0.0000 0.000 116 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 117 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 118 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 119 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.00 1.19 106 954 39.2% 0.18 0.0200 -0.048 120 14.45 16.35 4 2,391 40.1% -0.85 0.0198 -0.048
0 0 0.00 0.0000 0.000 121 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 122 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.3900 0.8000 160 1,810 39.8% 0.11 0.0140 -0.034 125 18.85 20.75 10 1,331 37.6% -0.91 0.0133 -0.032
0.1300 0.4100 30 1,324 39.2% 0.06 0.0093 -0.024 130 23.40 25.60 727 30.8% -0.95 0.0084 -0.021
0.1000 0.3500 15 1,462 43.3% 0.04 0.0062 -0.017 135 28.30 30.65 724 32.2% -0.97 0.0053 -0.014
0 0.4700 6 964 48.8% 0.03 0.0042 -0.012 140 33.20 36.05 1,287 50.2% -0.98 0.0034 -0.010
0 0.1000 1 1,158 43.0% 0.02 0.0030 -0.009 145 38.20 41.00 473 54.3% -0.99 0.0022 -0.007
0.0100 0.1000 14 1,402 47.5% 0.01 0.0021 -0.007 150 42.65 46.05 467 -0.99 0.0015 -0.005
0 0.4400 1,172 62.1% 0.01 0.0016 -0.006 155 47.45 50.95 26.5K -1.00 0.0010 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

35%40%45%50%106.590.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company