Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BMY chuỗi quyền chọn Bristol-Myers Squibb Company

Cboe delayed options data · tính đến 00:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.7% (54.19–63.23) · ATM IV 32.4% · Open interest P/C 0.64

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
22.75 25.30 83.3% 1.00 0.0004 0.000 35 0 0.0500 5 73.3% -0.00 0.0004 -0.001
17.80 21.10 7 93.0% 1.00 0.0012 0.000 40 0 0.0200 2,003 50.5% -0.00 0.0012 -0.001
12.95 15.35 8 54.0% 0.99 0.0046 -0.002 45 0 0.0800 12 48 43.3% -0.01 0.0047 -0.004
9.65 11.25 51.4% 0.96 0.0136 -0.008 49 0 0.6100 7 46.8% -0.04 0.0137 -0.009
8.75 9.90 16 42.8% 0.94 0.0177 -0.010 50 0.1200 0.4100 23 2,359 41.3% -0.06 0.0178 -0.011
7.70 9.45 46.4% 0.92 0.0228 -0.013 51 0.0100 0.5400 18 37.9% -0.08 0.0229 -0.014
6.85 8.50 44.4% 0.90 0.0289 -0.016 52 0 0.3600 2 30.5% -0.10 0.0291 -0.017
6.45 8.20 45.6% 0.88 0.0323 -0.017 52.5 0.2200 0.5100 2 274 34.9% -0.12 0.0325 -0.018
6.05 7.80 45.3% 0.87 0.0358 -0.019 53 0.3100 0.5700 34.9% -0.13 0.0362 -0.020
5.25 6.90 43.3% 0.83 0.0433 -0.023 54 0.4800 0.5800 7 32.8% -0.17 0.0438 -0.024
4.60 5.20 91 34.9% 0.78 0.0509 -0.026 55 0.6600 0.9300 213 7,315 33.7% -0.22 0.0514 -0.027
3.95 4.50 35.4% 0.72 0.0580 -0.030 56 0.9300 1.16 44 33.1% -0.28 0.0586 -0.030
3.35 3.75 24 34.9% 0.66 0.0639 -0.032 57 1.22 1.46 13 32.3% -0.34 0.0647 -0.033
2.97 3.35 2 395 33.5% 0.63 0.0663 -0.033 57.5 1.28 1.60 31 7,104 30.8% -0.38 0.0672 -0.034
2.67 3.10 33.6% 0.59 0.0683 -0.034 58 1.59 1.89 1 32.1% -0.41 0.0693 -0.035
2.05 2.62 7 33.1% 0.52 0.0705 -0.035 59 2.02 2.35 135 31.6% -0.48 0.0718 -0.035
1.79 1.88 3,981 2,127 32.4% 0.45 0.0705 -0.035 60 2.71 2.85 156 5,312 32.2% -0.55 0.0720 -0.035
1.38 1.66 244 33.4% 0.39 0.0682 -0.033 61 3.15 3.55 31.4% -0.62 0.0699 -0.034
1.01 1.33 282 33.0% 0.32 0.0640 -0.031 62 3.75 4.30 31.1% -0.69 0.0660 -0.032
0.8600 1.09 238 3,727 32.0% 0.29 0.0613 -0.030 62.5 4.05 4.60 3,517 29.9% -0.72 0.0634 -0.031
0.7700 1.00 128 32.6% 0.27 0.0583 -0.029 63 4.50 5.35 33.8% -0.75 0.0605 -0.029
0.4200 0.8200 11 31.6% 0.22 0.0518 -0.026 64 4.70 6.10 26.8% -0.80 0.0542 -0.026
0.4400 0.5000 303 23.9K 31.8% 0.17 0.0450 -0.023 65 6.10 6.80 398 31.4% -0.84 0.0477 -0.023
0.2300 0.6400 27 34.2% 0.14 0.0385 -0.020 66 6.45 7.90 22.1% -0.88 0.0414 -0.020
0.2100 0.3900 6 33.5% 0.11 0.0325 -0.017 67 7.25 8.80 -0.91 0.0355 -0.018
0.2100 0.3800 28 1,638 34.7% 0.10 0.0297 -0.016 67.5 8.15 9.30 100 30.8% -0.92 0.0328 -0.016
0.0100 0.4500 8 33.9% 0.09 0.0271 -0.015 68 8.20 9.75 -0.93 0.0304 -0.015
0.1200 0.3400 1 36.5% 0.07 0.0225 -0.012 69 9.10 10.70 -0.95 0.0252 -0.013
0.1000 0.2000 30 7,898 35.5% 0.06 0.0186 -0.010 70 10.15 11.80 67 -0.97 0.0226 -0.011
0.0300 0.6200 4 44.9% 0.04 0.0153 -0.009 71 10.75 12.80 -0.98 0.0175 -0.009
0 0.2100 7 37.4% 0.04 0.0125 -0.007 72 11.85 14.25 -0.99 0.0116 -0.008
0.0600 0.1400 13 2,411 38.1% 0.03 0.0114 -0.007 72.5 12.35 14.75 -0.99 0.0092 -0.007
0 0.2000 39.1% 0.03 0.0103 -0.006 73 12.85 15.05 -1.00 0.0060 -0.007
0 0.1400 1,954 42.0% 0.02 0.0070 -0.004 75 14.05 17.45 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.1300 111 44.7% 0.01 0.0043 -0.003 77.5 17.35 19.90 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.1200 245 48.4% 0.01 0.0027 -0.002 80 19.85 22.40 -1.00 0.0000 -0.007
0 0.0100 114 42.7% 0.00 0.0012 -0.001 85 24.85 27.35 -1.00 0.0000 -0.007

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%32%43%54%58.7149.0069.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company