Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BMY chuỗi quyền chọn Bristol-Myers Squibb Company

Cboe delayed options data · tính đến 21:49 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.8% (65.42–70.58) · ATM IV 23.3% · P/C open interest 0.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
31.70 33.25 7 1.00 0.0001 0.000 35 0 0.0200 6,687 119.4% -0.00 0.0001 -0.001
29.20 30.25 9 1.00 0.0002 0.000 38 0 0.0800 5,180 123.2% -0.00 0.0002 -0.001
26.75 28.80 50 1.00 0.0003 0.000 40 0 0.0400 8,341 104.3% -0.00 0.0003 -0.001
23.80 26.35 937 1.00 0.0004 0.000 43 0 0.2900 7,586 119.9% -0.00 0.0004 -0.001
21.75 23.50 3,163 1.00 0.0006 0.000 45 0 0.0900 3,987 91.8% -0.00 0.0006 -0.002
20.30 21.60 5,104 1.00 0.0008 0.000 47 0 0.0700 4,681 80.5% -0.00 0.0008 -0.002
16.75 18.25 2,603 1.00 0.0014 0.000 50 0 0.0900 2 6,619 70.8% -0.00 0.0014 -0.003
14.25 16.10 1,202 0.99 0.0023 0.000 52.5 0 0.2400 3,927 71.3% -0.01 0.0023 -0.004
12.65 13.40 13 7,449 0.99 0.0038 0.000 55 0 0.0200 2 8,796 42.3% -0.01 0.0038 -0.005
10.80 12.55 1 0.99 0.0048 0.000 56 0 0.1000 48.4% -0.01 0.0048 -0.005
9.80 11.60 0.99 0.0061 -0.000 57 0 0.1000 44.6% -0.01 0.0062 -0.006
10.00 11.50 3 3,953 47.5% 0.98 0.0070 -0.001 57.5 0 0.0400 14 2,793 37.4% -0.02 0.0070 -0.006
8.45 10.75 0.98 0.0079 -0.002 58 0 0.1000 5 40.9% -0.02 0.0079 -0.007
7.60 9.75 0.98 0.0103 -0.003 59 0 0.1100 2 37.8% -0.02 0.0104 -0.008
7.55 8.35 32 10.7K 0.97 0.0138 -0.005 60 0.0200 0.0800 43 6,254 33.5% -0.03 0.0138 -0.009
6.00 7.40 0.96 0.0186 -0.007 61 0 0.1000 1 1 29.8% -0.04 0.0187 -0.011
5.65 7.05 2 34.6% 0.95 0.0257 -0.010 62 0 0.2000 5 9 30.0% -0.05 0.0258 -0.013
5.55 5.90 88 7,141 24.9% 0.94 0.0304 -0.012 62.5 0.0100 0.1500 16 11.2K 26.6% -0.06 0.0306 -0.015
3.90 5.35 5 0.93 0.0362 -0.013 63 0 0.3900 3 39 30.6% -0.07 0.0364 -0.016
2.99 4.60 43 0.90 0.0516 -0.018 64 0.1500 0.2500 499 26.2% -0.10 0.0521 -0.020
3.30 3.50 121 10.4K 22.4% 0.84 0.0727 -0.025 65 0.2500 0.3700 64 5,265 24.9% -0.16 0.0734 -0.026
2.15 2.88 56 64 20.4% 0.76 0.0963 -0.032 66 0.3300 0.5900 1 233 23.2% -0.24 0.0973 -0.033
1.75 2.22 68 142 24.1% 0.65 0.1156 -0.038 67 0.5700 0.9200 18 210 22.7% -0.35 0.1170 -0.040
1.45 1.70 128 9,914 22.0% 0.59 0.1218 -0.041 67.5 0.7500 1.05 61 470 21.9% -0.41 0.1232 -0.042
1.17 1.51 111 340 22.7% 0.53 0.1249 -0.042 68 1.11 1.36 29 10 23.8% -0.47 0.1266 -0.043
0.8000 0.9100 86 1,153 22.0% 0.41 0.1220 -0.041 69 1.54 2.12 145 1 24.7% -0.60 0.1240 -0.041
0.5400 0.6200 702 16.6K 23.1% 0.30 0.1082 -0.037 70 2.26 2.95 61 27.0% -0.71 0.1104 -0.036
0.1100 0.6100 38 45 23.4% 0.20 0.0876 -0.030 71 2.88 4.55 35.1% -0.81 0.0898 -0.029
0 0.2500 3 42 22.3% 0.14 0.0660 -0.023 72 3.95 4.60 29.9% -0.88 0.0675 -0.022
0.0200 0.2200 7 1,130 22.0% 0.11 0.0563 -0.021 72.5 4.40 5.20 41 32.9% -0.90 0.0573 -0.019
0 0.4500 7 15 28.1% 0.09 0.0478 -0.018 73 4.45 6.35 37.9% -0.92 0.0509 -0.016
0.0100 0.1800 2 25.9% 0.06 0.0343 -0.014 74 5.60 7.50 46.5% -0.95 0.0422 -0.012
0.0100 0.1000 5 16.9K 26.2% 0.04 0.0248 -0.011 75 6.70 7.65 2 39.4% -0.98 0.0322 -0.012
0 0.1300 30.1% 0.03 0.0181 -0.009 76 7.60 9.50 55.2% -0.99 0.0208 -0.014
0 0.1200 32.5% 0.02 0.0134 -0.007 77 8.50 10.50 57.9% -1.00 0.0092 -0.018
0 0.1100 3 33.4% 0.02 0.0116 -0.006 77.5 9.00 11.00 59.9% -1.00 0.0055 -0.019
0 0.1200 35.3% 0.02 0.0101 -0.006 78 9.50 11.50 61.8% -1.00 0.0036 -0.021
0 0.0300 20 1 31.1% 0.01 0.0078 -0.005 79 10.50 12.65 68.0% -1.00 0.0009 -0.023
0 0.2300 2,293 45.6% 0.01 0.0060 -0.004 80 11.55 13.50 70.2% -1.00 0.0000 -0.025
0 0.0200 72 42.2% 0.00 0.0022 -0.002 85 16.50 18.65 89.2% -1.00 0.0000 -0.027

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%37%56%74%68.0056.0080.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP