Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BIDU chuỗi quyền chọn Baidu, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.1% (89.44–101.08) · ATM IV 37.5% · P/C open interest 0.36

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
44.00 46.10 22 1.00 0.0000 0.000 50 0 1.04 36 190.4% -0.00 0.0000 -0.001
39.25 41.00 19 1.00 0.0001 0.000 55 0 1.02 7 165.3% -0.00 0.0001 -0.001
34.25 36.20 18 1.00 0.0002 0.000 60 0 1.19 17 147.6% -0.00 0.0002 -0.001
29.25 31.30 12 1.00 0.0004 0.000 65 0 0.5200 30 106.6% -0.00 0.0004 -0.002
24.25 25.90 42 1.00 0.0008 0.000 70 0 0.2400 805 77.6% -0.00 0.0008 -0.003
20.00 20.90 22 53.9% 0.99 0.0020 0.000 75 0 0.2400 2,184 62.5% -0.01 0.0020 -0.005
14.80 16.30 205 49.1% 0.98 0.0055 -0.004 80 0.0200 0.0500 2 2,233 39.6% -0.02 0.0055 -0.011
13.40 15.05 0.98 0.0068 -0.006 81 0 0.3100 8 47.4% -0.02 0.0068 -0.013
12.40 14.10 0.97 0.0085 -0.009 82 0 0.3400 45.3% -0.03 0.0085 -0.016
11.45 13.35 0.96 0.0106 -0.013 83 0 0.3700 18 43.1% -0.04 0.0106 -0.019
10.45 12.15 0.95 0.0132 -0.017 84 0 0.4300 6 41.5% -0.05 0.0133 -0.023
10.00 11.15 79 35.5% 0.94 0.0165 -0.023 85 0.1500 0.2200 43 2,655 37.1% -0.06 0.0166 -0.028
8.60 10.00 0.92 0.0204 -0.029 86 0.1600 0.6100 11 41.0% -0.08 0.0205 -0.034
8.55 9.20 1 39.3% 0.90 0.0248 -0.037 87 0.1600 0.5000 11 36.0% -0.10 0.0250 -0.041
8.15 8.70 1 38.8% 0.88 0.0273 -0.041 87.5 0.3800 0.5200 1 15 37.6% -0.12 0.0275 -0.045
7.65 8.25 1 37.6% 0.87 0.0298 -0.045 88 0.4300 0.5400 115 36.7% -0.13 0.0300 -0.049
7.35 8.05 41.1% 0.85 0.0324 -0.050 88.5 0.4700 0.6000 12 36.1% -0.15 0.0326 -0.053
6.80 7.20 35.0% 0.83 0.0349 -0.054 89 0.6000 0.6900 2 32 36.6% -0.17 0.0352 -0.058
6.15 6.60 664 38.3% 0.79 0.0399 -0.064 90 0.8200 0.9100 17 2,919 36.9% -0.21 0.0402 -0.067
5.25 6.00 38.1% 0.75 0.0444 -0.073 91 1.03 1.20 3 81 36.8% -0.25 0.0447 -0.076
4.55 5.15 28 36.8% 0.70 0.0482 -0.081 92 1.34 1.48 19 144 36.7% -0.30 0.0485 -0.083
4.00 4.45 19 49 37.1% 0.65 0.0511 -0.088 93 1.62 1.89 2 30 36.6% -0.35 0.0515 -0.089
3.40 3.75 3 36.4% 0.59 0.0532 -0.092 94 2.06 2.32 4 57 37.0% -0.41 0.0536 -0.094
3.00 3.30 19 3,463 37.8% 0.54 0.0542 -0.096 95 2.51 2.84 69 4,782 37.2% -0.46 0.0546 -0.097
2.52 2.75 6 12 37.4% 0.49 0.0541 -0.097 96 3.00 3.35 9 37.0% -0.52 0.0546 -0.097
2.00 2.41 2 13 37.3% 0.43 0.0531 -0.096 97 3.55 4.00 4 41 37.3% -0.57 0.0536 -0.096
1.83 1.98 61 38.4% 0.38 0.0512 -0.094 98 4.15 4.80 120 38.3% -0.62 0.0517 -0.094
1.53 1.66 47 202 38.6% 0.34 0.0485 -0.090 99 4.75 5.35 25 36.8% -0.67 0.0491 -0.090
1.30 1.44 465 5,106 39.5% 0.29 0.0453 -0.086 100 5.60 6.10 1 4,866 38.0% -0.71 0.0460 -0.085
1.05 1.18 18 46 39.4% 0.25 0.0418 -0.081 101 6.35 6.95 38.6% -0.75 0.0424 -0.079
0.8800 0.9700 2 135 39.8% 0.22 0.0381 -0.075 102 7.20 7.90 2 40.4% -0.79 0.0388 -0.073
0.7200 0.8300 3 241 40.3% 0.19 0.0345 -0.069 103 8.00 8.75 2 40.4% -0.82 0.0351 -0.067
0.5800 0.7000 6 40.7% 0.16 0.0309 -0.063 104 9.10 9.35 122 40.9% -0.85 0.0314 -0.060
0.4800 0.6000 50 5,783 41.3% 0.14 0.0275 -0.057 105 9.95 10.65 8 6,257 45.0% -0.87 0.0280 -0.054
0.1100 0.5500 68 38.5% 0.12 0.0243 -0.051 106 10.85 11.40 71 43.7% -0.89 0.0247 -0.047
0.0500 0.5000 58 39.2% 0.10 0.0214 -0.046 107 11.50 13.90 27 59.1% -0.91 0.0217 -0.041
0.1800 0.2200 220 9,342 43.1% 0.06 0.0142 -0.032 110 14.40 15.05 28 2,877 -0.95 0.0155 -0.025
0.0400 0.1600 1 5,002 47.2% 0.03 0.0067 -0.016 115 19.35 20.30 1,406 53.3% -0.99 0.0073 -0.022
0.0300 0.0400 163 5,974 48.4% 0.01 0.0031 -0.008 120 24.25 26.60 1,452 86.1% -1.00 0.0006 -0.037
0 0.1500 6 3,821 61.5% 0.00 0.0014 -0.004 125 29.15 31.55 928 94.5% -1.00 0.0000 -0.042
0 0.0100 3 4,561 51.4% 0.00 0.0007 -0.002 130 34.30 35.85 609 94.2% -1.00 0.0000 -0.044
0 0.0200 6 894 60.7% 0.00 0.0004 -0.001 135 39.35 40.45 157 93.7% -1.00 0.0000 -0.044
0 0.2300 2,699 87.6% 0.00 0.0003 -0.001 140 44.30 46.65 700 126.9% -1.00 0.0000 -0.044

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%42%53%63%95.2680.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP