Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BIDU chuỗi quyền chọn Baidu, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (88.44–100.64) · ATM IV 38.4% · P/C open interest 0.38

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
42.55 45.45 22 1.00 0.0000 0.000 50 0 1.01 36 182.1% 0.00 0.0000 0.000
37.30 41.45 19 1.00 0.0000 0.000 55 0 0.1100 7 101.3% 0.00 0.0000 0.000
32.40 36.50 18 1.00 0.0000 0.000 60 0 0.7500 17 128.5% 0.00 0.0000 0.000
27.50 31.50 12 90.6% 1.00 0.0000 0.000 65 0 0.2300 30 88.5% -0.00 0.0000 -0.000
23.50 25.95 42 83.6% 1.00 0.0002 0.000 70 0 0.2300 805 73.1% -0.00 0.0002 -0.000
19.05 20.30 22 63.7% 1.00 0.0010 0.000 75 0 0.0100 2 2,184 39.4% -0.00 0.0010 -0.002
14.10 15.85 11 195 60.3% 0.98 0.0052 -0.006 80 0.0200 0.2400 11 2,232 45.3% -0.02 0.0052 -0.008
12.70 14.75 47.5% 0.98 0.0070 -0.009 81 0.0100 0.3200 8 44.5% -0.02 0.0070 -0.011
11.70 13.80 45.4% 0.97 0.0094 -0.013 82 0.0100 0.4300 44.2% -0.03 0.0094 -0.015
10.75 12.85 44.1% 0.96 0.0123 -0.018 83 0 0.6000 24 16 44.3% -0.04 0.0124 -0.019
9.80 11.85 41.8% 0.94 0.0159 -0.024 84 0 0.8900 24 5 45.7% -0.06 0.0160 -0.025
9.20 10.35 79 36.8% 0.92 0.0200 -0.031 85 0.2300 0.2900 45 2,671 36.6% -0.08 0.0202 -0.032
7.45 9.40 0.90 0.0246 -0.038 86 0 0.8200 26 7 37.9% -0.10 0.0248 -0.040
7.30 8.15 1 28.8% 0.87 0.0295 -0.047 87 0 1.01 3 10 36.9% -0.13 0.0297 -0.048
7.15 8.25 1 39.0% 0.85 0.0320 -0.051 87.5 0.4800 0.6400 5 12 36.3% -0.15 0.0322 -0.052
6.50 7.35 1 30.5% 0.83 0.0344 -0.056 88 0.5600 0.9800 43 108 38.7% -0.17 0.0347 -0.057
5.40 7.35 28.2% 0.81 0.0368 -0.060 88.5 0.0200 0.9800 36 9 31.4% -0.19 0.0371 -0.061
5.60 6.90 34.2% 0.79 0.0392 -0.064 89 0.7700 1.10 11 27 37.8% -0.21 0.0395 -0.065
5.25 5.95 664 36.0% 0.75 0.0436 -0.072 90 1.03 1.29 122 2,910 37.3% -0.25 0.0439 -0.073
3.80 5.30 30.9% 0.70 0.0474 -0.079 91 1.10 1.80 32 70 37.0% -0.30 0.0478 -0.080
3.25 4.85 28 33.4% 0.65 0.0505 -0.085 92 1.52 2.12 23 145 37.3% -0.35 0.0509 -0.086
3.50 3.95 49 37.0% 0.60 0.0526 -0.089 93 1.89 2.85 4 33 39.1% -0.40 0.0531 -0.090
2.40 3.35 1 3 33.1% 0.54 0.0537 -0.092 94 2.18 2.89 57 35.3% -0.46 0.0543 -0.093
2.56 2.81 297 3,304 36.8% 0.49 0.0538 -0.093 95 2.88 3.95 397 4,643 39.9% -0.51 0.0544 -0.094
2.03 3.70 4 11 44.7% 0.44 0.0529 -0.092 96 2.56 5.00 9 37.3% -0.57 0.0535 -0.093
0.9200 3.55 3 13 41.6% 0.39 0.0510 -0.090 97 4.20 5.80 1 40 45.5% -0.62 0.0517 -0.091
1.50 1.82 61 38.5% 0.34 0.0485 -0.087 98 4.80 6.50 120 45.2% -0.66 0.0491 -0.088
0.9100 1.56 1 203 36.5% 0.30 0.0454 -0.083 99 5.45 7.25 25 45.4% -0.71 0.0460 -0.084
1.00 1.26 1,281 4,084 38.6% 0.26 0.0419 -0.078 100 5.60 7.70 40 4,867 38.8% -0.75 0.0426 -0.079
0.7700 1.03 23 44 38.3% 0.23 0.0383 -0.073 101 7.00 8.85 46.8% -0.78 0.0390 -0.074
0.5900 0.8400 5 134 38.2% 0.20 0.0347 -0.068 102 7.65 9.70 46.2% -0.81 0.0353 -0.068
0.5200 0.7200 15 252 39.3% 0.17 0.0312 -0.062 103 8.95 9.85 44.5% -0.84 0.0318 -0.063
0.4900 0.6700 6 41.2% 0.15 0.0279 -0.057 104 9.45 11.45 4 120 48.5% -0.86 0.0285 -0.057
0.3300 0.6000 527 5,930 41.2% 0.12 0.0248 -0.052 105 10.65 11.65 7 6,257 45.1% -0.88 0.0255 -0.052
0.3000 0.5700 68 43.0% 0.11 0.0220 -0.047 106 11.50 12.35 71 41.8% -0.90 0.0228 -0.047
0.2000 0.5000 58 43.0% 0.09 0.0194 -0.043 107 11.80 13.50 27 -0.92 0.0204 -0.043
0.1800 0.2400 425 8,941 44.7% 0.06 0.0131 -0.030 110 15.10 17.55 3 2,880 62.5% -0.95 0.0145 -0.033
0.0100 0.3100 78 5,002 52.0% 0.03 0.0065 -0.016 115 20.05 21.40 3 2,211 51.8% -0.99 0.0075 -0.016
0.0200 0.1300 123 5,969 54.6% 0.01 0.0031 -0.008 120 24.10 27.50 3 1,565 66.2% -1.00 0.0004 -0.011
0.0200 0.1000 2 3,821 59.9% 0.01 0.0015 -0.004 125 29.35 31.55 1,186 -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0100 3 4,561 51.5% 0.00 0.0007 -0.002 130 34.40 36.30 1 673 -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0400 894 64.9% 0.00 0.0004 -0.001 135 39.50 41.55 168 -1.00 0.0000 -0.011
0 0.1300 2,699 80.8% 0.00 0.0002 -0.001 140 44.15 46.55 703 -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%39%53%66%94.5480.00110.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP