Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BBY chuỗi quyền chọn Best Buy Co., Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.4% (82.40–93.70) · ATM IV 36.8% · P/C open interest 1.02

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
41.30 44.50 1.00 0.0000 -0.008 45 0 1.15 254 200.8% -0.00 0.0001 -0.001
38.80 42.00 1.00 0.0000 -0.008 47.5 0 1.60 136 200.7% -0.00 0.0001 -0.001
36.30 39.40 13 1.00 0.0000 -0.008 50 0 0.9500 621 166.2% -0.00 0.0002 -0.001
34.20 36.70 11 1.00 0.0000 -0.007 52.5 0 0.7500 54 146.5% -0.00 0.0003 -0.002
31.30 34.40 74 1.00 0.0000 -0.007 55 0 0.7500 439 134.9% -0.00 0.0004 -0.002
28.80 31.90 17 1.00 0.0000 -0.007 57.5 0 0.1000 142 89.3% -0.00 0.0006 -0.003
26.30 29.60 110 1.00 0.0001 -0.006 60 0 0.7500 622 113.1% -0.00 0.0010 -0.004
23.80 26.70 216 1.00 0.0006 -0.004 62.5 0 0.1000 107 73.1% -0.01 0.0015 -0.006
21.50 24.20 225 1.00 0.0014 -0.003 65 0 0.8000 428 93.9% -0.01 0.0023 -0.008
18.90 21.70 1,612 0.99 0.0027 -0.002 67.5 0.0500 0.1000 142 61.4% -0.01 0.0035 -0.012
16.30 19.40 1,079 0.99 0.0044 -0.003 70 0 0.4500 819 65.5% -0.02 0.0055 -0.016
13.90 16.90 501 0.98 0.0066 -0.008 72.5 0.0500 0.7500 134 64.8% -0.04 0.0086 -0.022
12.90 13.70 328 56.4% 0.96 0.0103 -0.017 75 0.0500 0.8000 1,685 56.3% -0.06 0.0135 -0.031
10.50 13.30 0.95 0.0126 -0.021 76 0.0500 0.8000 89 52.5% -0.07 0.0162 -0.035
9.50 12.50 0.94 0.0152 -0.025 77 0.1000 0.7500 47 48.7% -0.08 0.0192 -0.040
9.80 11.50 800 39.9% 0.94 0.0168 -0.028 77.5 0.2000 1.05 1,953 52.5% -0.09 0.0209 -0.042
8.70 11.60 127 38.2% 0.93 0.0186 -0.031 78 0.0500 0.7500 206 44.1% -0.10 0.0228 -0.044
7.70 10.30 17 0.91 0.0224 -0.037 79 0.2500 0.8000 32 43.8% -0.12 0.0269 -0.050
6.90 9.40 777 31.7% 0.89 0.0269 -0.043 80 0.5000 0.9000 1 7,280 44.0% -0.15 0.0314 -0.056
6.20 8.60 12 37.5% 0.86 0.0319 -0.050 81 0.4000 1.05 6 40.3% -0.18 0.0364 -0.062
6.20 7.00 4 14 38.6% 0.83 0.0375 -0.058 82 0.5000 1.40 8 40.3% -0.22 0.0416 -0.068
5.80 6.90 2,899 41.9% 0.81 0.0404 -0.061 82.5 0.7500 1.35 1 283 39.8% -0.24 0.0443 -0.070
4.70 6.80 3 37.5% 0.79 0.0434 -0.065 83 0.8500 1.60 40 40.4% -0.26 0.0469 -0.073
3.80 5.80 74 33.8% 0.75 0.0492 -0.072 84 1.05 1.95 14 39.7% -0.31 0.0518 -0.078
3.20 5.20 1,151 35.8% 0.70 0.0546 -0.079 85 1.35 2.00 1 213 36.7% -0.36 0.0560 -0.082
2.80 4.00 30 33.5% 0.64 0.0590 -0.084 86 1.50 2.85 3 152 37.8% -0.42 0.0590 -0.084
2.10 3.50 58 33.3% 0.58 0.0620 -0.087 87 1.85 3.50 14 38.1% -0.48 0.0605 -0.085
2.35 3.20 1 531 36.9% 0.55 0.0628 -0.088 87.5 2.10 3.80 92 38.3% -0.51 0.0606 -0.085
2.00 2.90 58 35.8% 0.51 0.0632 -0.089 88 2.30 4.10 190 37.9% -0.54 0.0603 -0.084
1.35 2.40 221 34.1% 0.45 0.0627 -0.089 89 2.85 4.80 38.3% -0.60 0.0586 -0.082
1.50 1.80 4 686 36.5% 0.39 0.0603 -0.087 90 3.40 5.80 59 40.2% -0.65 0.0555 -0.078
0.8000 1.75 7 35.7% 0.34 0.0567 -0.083 91 4.30 6.50 41.8% -0.70 0.0515 -0.073
0.6000 1.30 34.9% 0.29 0.0522 -0.078 92 4.80 7.30 40.4% -0.75 0.0469 -0.068
0.5000 1.25 123 35.7% 0.27 0.0497 -0.075 92.5 5.50 7.40 21 40.7% -0.77 0.0446 -0.065
0.4500 1.20 8 36.7% 0.24 0.0472 -0.073 93 5.50 8.10 39.9% -0.78 0.0422 -0.062
0.3000 1.00 8 37.1% 0.21 0.0422 -0.067 94 6.70 8.90 1 43.6% -0.82 0.0375 -0.056
0.2500 0.5500 3,216 34.6% 0.17 0.0373 -0.061 95 7.30 10.00 10 44.0% -0.85 0.0330 -0.050
0.1500 0.7500 1 39.1% 0.15 0.0327 -0.055 96 8.10 10.80 42.6% -0.87 0.0289 -0.044
0.1500 0.7500 29 42.2% 0.12 0.0285 -0.050 97 9.20 12.10 50.6% -0.89 0.0253 -0.039
0.1000 0.8000 47 43.7% 0.11 0.0266 -0.047 97.5 9.50 12.70 51.0% -0.90 0.0236 -0.037
0.1000 0.7500 9 44.5% 0.11 0.0248 -0.045 98 10.50 12.30 47.3% -0.90 0.0220 -0.034
0.0500 0.7500 17 46.5% 0.09 0.0215 -0.040 99 11.50 14.10 60.3% -0.92 0.0192 -0.030
0.1000 0.2500 741 40.8% 0.08 0.0187 -0.036 100 11.60 14.90 1,296 48.1% -0.93 0.0167 -0.026
0 0.1500 289 45.1% 0.04 0.0093 -0.021 105 16.80 19.60 4 58.6% -0.97 0.0084 -0.010
0 0.6500 239 70.5% 0.02 0.0049 -0.013 110 21.90 24.70 74.4% -0.98 0.0045 -0.001
0 0.0500 1,137 55.0% 0.01 0.0027 -0.008 115 26.80 29.90 87.4% -0.99 0.0025 0.000
0 0.0500 13 62.4% 0.01 0.0016 -0.005 120 31.70 34.90 95.5% -0.99 0.0015 0.000
0 0.7500 157 102.3% 0.00 0.0010 -0.004 125 36.70 39.80 102.6% -0.99 0.0009 0.000
0 0.8000 112.2% 0.00 0.0006 -0.003 130 41.70 44.80 111.6% -1.00 0.0006 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%42%55%69%88.0572.50100.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP