Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BAC chuỗi quyền chọn Bank of America Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.5% (60.44–64.83) · ATM IV 20.9% · P/C open interest 1.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
27.95 31.35 29 1.00 0.0000 0.000 33 0 0.0100 3,830 104.7% -0.00 0.0002 -0.001
27.35 27.75 1 159 1.00 0.0000 0.000 35 0 0.0100 2,969 95.6% -0.00 0.0002 -0.001
24.90 28.35 1 155.3% 1.00 0.0000 0.000 36 0 0.0100 118 91.2% -0.00 0.0003 -0.001
25.20 25.75 207 1.00 0.0000 0.000 37 0 0.0100 3,288 87.0% -0.00 0.0003 -0.001
23.25 26.60 69 167.7% 1.00 0.0000 0.000 38 0 0.1500 52 92.4% -0.00 0.0004 -0.001
21.50 25.55 11 1.00 0.0000 0.000 39 0 0.0300 47 88.0% -0.00 0.0004 -0.001
22.25 23.00 6 1,130 120.8% 1.00 0.0000 0.000 40 0 0.0300 14.9K 83.6% -0.00 0.0005 -0.001
20.05 23.60 11 139.2% 1.00 0.0000 0.000 41 0 0.0300 144 79.4% -0.00 0.0006 -0.001
19.35 21.80 3 909 1.00 0.0000 0.000 42 0 0.0300 100 11.0K 75.2% -0.00 0.0007 -0.002
17.80 21.45 11 110.9% 1.00 0.0000 0.000 43 0 0.0200 352 68.0% -0.00 0.0009 -0.002
16.55 20.60 1 1.00 0.0000 0.000 44 0 0.0200 627 64.2% -0.00 0.0010 -0.002
17.20 17.70 1 1,152 1.00 0.0000 0.000 45 0 0.0100 17.1K 56.3% -0.00 0.0013 -0.002
15.85 17.60 734 98.4% 1.00 0.0000 0.000 46 0 0.0300 888 59.4% -0.00 0.0015 -0.002
14.65 16.45 20 1,183 1.00 0.0000 0.000 47 0 0.0100 10.3K 49.4% -0.00 0.0019 -0.003
13.85 15.65 254 88.9% 1.00 0.0000 0.000 48 0 0.0300 1,286 51.8% -0.01 0.0023 -0.003
13.45 13.70 3 112 1.00 0.0000 0.000 49 0 0.0200 2,548 46.0% -0.01 0.0029 -0.003
12.45 12.70 16 3,032 1.00 0.0000 0.000 50 0.0100 0.0400 200 49.1K 47.6% -0.01 0.0036 -0.003
11.25 12.45 10 56.7% 1.00 0.0000 0.000 51 0 0.0400 2 42.5% -0.01 0.0046 -0.004
10.45 10.80 2 52.1% 1.00 0.0000 0.000 52 0 0.0400 60 40.1% -0.01 0.0060 -0.004
9.95 10.20 2 11.4K 1.00 0.0000 0.000 52.5 0.0200 0.0500 124 11.7K 40.2% -0.01 0.0069 -0.005
9.40 9.80 12 47.5% 1.00 0.0001 0.000 53 0.0100 0.0500 2 37.4% -0.01 0.0079 -0.005
8.45 8.70 2 1.00 0.0002 0.000 54 0.0100 0.0500 10 33.7% -0.02 0.0107 -0.006
7.50 7.70 13 21.5K 38.6% 1.00 0.0010 0.000 55 0.0200 0.0500 32 27.1K 30.7% -0.03 0.0147 -0.007
6.45 6.70 18 1.00 0.0036 0.000 56 0.0400 0.0600 3 273 28.7% -0.04 0.0209 -0.009
5.45 5.75 63 0.99 0.0119 -0.001 57 0.0500 0.0800 40 364 26.0% -0.05 0.0305 -0.011
4.95 5.20 177 11.9K 0.99 0.0226 -0.003 57.5 0.0900 0.1100 111 14.3K 26.2% -0.07 0.0373 -0.013
4.45 4.70 61 0.98 0.0378 -0.007 58 0.1100 0.1400 86 1,601 25.4% -0.08 0.0455 -0.015
3.45 3.80 3 18 23.2% 0.93 0.0880 -0.029 59 0.1700 0.2100 36 355 23.4% -0.13 0.0673 -0.020
2.65 2.81 903 28.9K 22.6% 0.83 0.1303 -0.038 60 0.3200 0.3500 2,296 15.0K 22.6% -0.20 0.0954 -0.026
1.88 2.01 32 352 21.7% 0.70 0.1329 -0.032 61 0.5400 0.6100 248 1,814 22.0% -0.31 0.1237 -0.032
1.26 1.35 279 3,918 21.2% 0.57 0.1426 -0.034 62 0.8900 0.9700 167 2,733 21.3% -0.44 0.1444 -0.035
1.01 1.07 1,426 11.4K 21.0% 0.49 0.1464 -0.034 62.5 1.11 1.20 314 12.2K 20.9% -0.51 0.1492 -0.035
0.7600 0.8300 949 836 20.5% 0.42 0.1455 -0.033 63 1.38 1.44 81 125 20.4% -0.59 0.1487 -0.034
0.4100 0.4700 590 1,948 20.0% 0.28 0.1278 -0.028 64 1.98 2.17 40 58 20.0% -0.73 0.1313 -0.029
0.2100 0.2400 1,366 57.8K 19.8% 0.17 0.0969 -0.021 65 2.80 2.98 34 2,514 20.4% -0.84 0.0991 -0.021
0.1000 0.1400 351 350 20.6% 0.10 0.0645 -0.014 66 3.65 3.90 20.2% -0.92 0.0640 -0.013
0.0400 0.0700 25 529 20.5% 0.05 0.0386 -0.008 67 4.60 4.85 183 20.3% -0.96 0.0352 -0.007
0.0300 0.0700 58 5,643 21.7% 0.04 0.0292 -0.006 67.5 5.05 5.40 82 21.9% -0.98 0.0249 -0.005
0.0200 0.0500 229 20 21.9% 0.03 0.0221 -0.005 68 5.55 5.85 18.8% -0.98 0.0175 -0.003
0.0100 0.0300 1 11 22.9% 0.02 0.0135 -0.003 69 6.50 6.85 21.7% -0.99 0.0093 -0.001
0.0100 0.0400 79 7,129 26.5% 0.01 0.0093 -0.003 70 7.55 7.85 221 24.6% -1.00 0.0058 -0.001
0 0.0100 23.9% 0.01 0.0070 -0.002 71 8.55 8.80 -1.00 0.0041 -0.000
0 0.0300 29.7% 0.01 0.0054 -0.002 72 9.50 9.85 -1.00 0.0031 0.000
0 0.0300 32.2% 0.01 0.0043 -0.002 73 10.50 10.85 -1.00 0.0023 0.000
0 0.0300 34.6% 0.00 0.0035 -0.002 74 10.45 12.60 -1.00 0.0018 0.000
0 0.0400 935 32.7% 0.00 0.0029 -0.001 75 12.45 13.30 57.7% -1.00 0.0014 0.000
0 0.0900 343 48.0% 0.00 0.0012 -0.001 80 15.95 19.10 -1.00 0.0005 0.000
0 0.0100 14 52.0% 0.00 0.0006 -0.001 85 20.95 24.10 -1.00 0.0002 0.000
0 0.0900 16 67.3% 0.00 0.0004 -0.001 90 25.95 29.10 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%30%43%55%62.6352.0073.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP