Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BAC chuỗi quyền chọn Bank of America Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 20:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.6% (47.73–53.38) · ATM IV 23.7% · Open interest P/C 1.05

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
19.20 22.70 4 110.3% 1.00 0.0002 0.000 30 0 0.0700 679 79.4% -0.00 0.0002 -0.000
14.40 17.50 7 81.0% 1.00 0.0012 0.000 35 0 0.0300 1 1,466 52.3% -0.00 0.0012 -0.001
12.60 16.85 30 47.7% 1.00 0.0016 0.000 36 0 2.13 101 112.9% -0.00 0.0016 -0.001
10.45 13.35 2 57.0% 0.99 0.0048 -0.001 39 0 0.0800 3,200 43.8% -0.01 0.0049 -0.003
10.00 11.65 210 46.5% 0.98 0.0069 -0.002 40 0.0100 0.0500 10 2,451 38.5% -0.02 0.0069 -0.004
8.50 11.55 4 54.2% 0.98 0.0094 -0.003 41 0 0.1100 308 38.5% -0.02 0.0094 -0.004
7.80 10.40 7 52.5% 0.97 0.0125 -0.004 42 0 0.0700 589 32.3% -0.03 0.0126 -0.005
7.15 8.60 80 37.0% 0.96 0.0167 -0.005 43 0.0300 0.0900 1,031 31.5% -0.04 0.0168 -0.006
6.45 7.75 43 42.4% 0.95 0.0228 -0.006 44 0.0800 0.1000 42 1,439 30.1% -0.05 0.0230 -0.007
5.75 6.50 155 38.2% 0.93 0.0318 -0.009 45 0.1200 0.1500 17 5,697 28.8% -0.07 0.0322 -0.009
4.75 5.60 1,077 34.6% 0.90 0.0442 -0.011 46 0.2000 0.2200 419 17.7K 27.7% -0.11 0.0447 -0.012
3.95 4.65 2 179 32.5% 0.85 0.0596 -0.014 47 0.3100 0.3400 229 8,140 26.7% -0.15 0.0604 -0.015
3.10 3.75 92 29.7% 0.78 0.0770 -0.018 48 0.4800 0.5100 359 2,520 25.8% -0.22 0.0782 -0.018
2.43 2.56 22 244 24.9% 0.70 0.0936 -0.021 49 0.7200 0.7600 237 9,893 25.0% -0.31 0.0953 -0.021
1.81 1.87 208 2,883 24.3% 0.60 0.1069 -0.022 50 1.06 1.10 1,537 27.2K 24.3% -0.41 0.1093 -0.023
1.27 1.30 3,910 572 23.6% 0.49 0.1135 -0.022 51 1.53 1.55 5,261 552 23.7% -0.52 0.1170 -0.023
0.8400 0.8800 2,120 705 23.3% 0.38 0.1107 -0.021 52 2.05 2.14 28 20 22.9% -0.64 0.1155 -0.022
0.6600 0.7100 849 7,315 23.0% 0.32 0.1056 -0.019 52.5 2.40 2.47 364 11.0K 22.8% -0.70 0.1111 -0.020
0.5200 0.5700 101 87 22.9% 0.27 0.0984 -0.018 53 2.39 2.94 10 2 19.6% -0.75 0.1046 -0.019
0.3000 0.3300 101 515 22.4% 0.19 0.0798 -0.014 54 3.15 3.75 4 2 15.6% -0.84 0.0876 -0.015
0.1800 0.2000 1,796 14.1K 22.6% 0.12 0.0600 -0.011 55 4.40 4.60 43 14.8K 22.4% -0.91 0.0696 -0.012
0.1000 0.1200 134 40 22.8% 0.08 0.0429 -0.008 56 4.70 6.05 1 -0.96 0.0555 -0.009
0.0600 0.0700 151 38 23.2% 0.05 0.0298 -0.006 57 5.60 6.95 -0.99 0.0234 -0.006
0.0500 0.0700 237 14.6K 24.3% 0.04 0.0247 -0.005 57.5 6.45 7.10 176 2,060 -1.00 0.0074 -0.006
0 0.1100 45 25.2% 0.03 0.0205 -0.004 58 6.00 8.40 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.1000 4 28 27.4% 0.02 0.0143 -0.003 59 7.20 9.40 -1.00 0.0000 -0.006
0.0100 0.0300 62 19.6K 26.0% 0.02 0.0104 -0.002 60 8.70 9.75 1 3,321 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0800 31.1% 0.01 0.0079 -0.002 61 9.20 11.40 -1.00 0.0000 -0.006
0.0100 0.0600 1 4 32.8% 0.01 0.0063 -0.002 62 10.20 12.40 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0300 1,639 14.0K 30.2% 0.01 0.0057 -0.002 62.5 11.05 12.55 1 1,268 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0800 35.7% 0.01 0.0052 -0.002 63 11.20 13.40 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 37.1% 0.01 0.0043 -0.001 64 12.20 14.40 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 25 17.7K 31.2% 0.01 0.0037 -0.001 65 13.60 14.65 11 1,128 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 6 4,962 44.2% 0.00 0.0026 -0.001 67.5 15.90 18.10 57.8% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 6,144 39.4% 0.00 0.0019 -0.001 70 18.20 20.80 63.5% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0700 752 53.4% 0.00 0.0014 -0.001 72.5 20.70 23.30 69.0% -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0100 4,954 46.8% 0.00 0.0011 -0.001 75 23.20 25.80 74.3% -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

14%28%42%56%50.5542.0059.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company