Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BAC chuỗi quyền chọn Bank of America Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.9% (57.39–68.54) · ATM IV 23.9% · P/C open interest 1.11

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
25.85 29.80 8 0.99 0.0010 0.000 35 0 0.0300 1,113 49.2% -0.01 0.0010 -0.001
22.05 32.05 31 57.2% 0.99 0.0011 0.000 36 0 10.00 101 170.6% -0.01 0.0011 -0.001
21.90 25.20 1 0.99 0.0017 0.000 39 0 0.0900 1,027 46.6% -0.01 0.0017 -0.002
21.00 24.80 229 0.99 0.0020 0.000 40 0 0.1000 1,872 45.0% -0.01 0.0020 -0.002
19.95 23.75 2 0.99 0.0023 0.000 41 0 0.1100 130 43.4% -0.01 0.0024 -0.002
18.95 22.80 3 0.99 0.0027 0.000 42 0 0.1200 308 41.7% -0.01 0.0028 -0.002
18.05 21.25 88 0.98 0.0032 0.000 43 0 0.1300 738 40.1% -0.01 0.0032 -0.003
17.25 20.65 27 0.98 0.0038 0.000 44 0 0.1400 1,349 38.4% -0.02 0.0038 -0.003
16.35 19.95 85 37.4% 0.98 0.0044 0.000 45 0.0400 0.1200 3,701 37.1% -0.02 0.0045 -0.003
16.40 17.25 1,047 0.98 0.0053 0.000 46 0.0600 0.1300 1,951 36.0% -0.02 0.0053 -0.004
15.45 16.25 57 0.97 0.0063 0.000 47 0.0800 0.1500 20 1,034 35.0% -0.03 0.0064 -0.004
14.45 15.30 39 0.97 0.0075 0.000 48 0.1000 0.1700 1,508 33.8% -0.03 0.0076 -0.004
13.50 14.35 40 0.96 0.0090 0.000 49 0.1200 0.2000 3,787 32.8% -0.04 0.0091 -0.005
12.55 13.40 1,036 0.95 0.0107 -0.001 50 0.1700 0.1900 6,724 31.3% -0.05 0.0109 -0.006
10.30 11.05 10 722 19.4% 0.92 0.0168 -0.004 52.5 0.3000 0.3300 30 1,338 29.5% -0.08 0.0171 -0.008
8.50 8.75 14 3,368 26.6% 0.87 0.0256 -0.007 55 0.4900 0.6000 10.7K 27.9% -0.13 0.0261 -0.011
6.10 6.65 1 2,974 23.5% 0.80 0.0366 -0.011 57.5 0.9000 0.9300 16 5,220 26.3% -0.20 0.0375 -0.014
4.55 4.75 1 3,888 24.4% 0.70 0.0481 -0.014 60 1.51 1.54 5 6,598 25.0% -0.31 0.0497 -0.016
3.10 3.15 85 10.3K 23.8% 0.56 0.0565 -0.016 62.5 2.44 2.46 12 3,650 23.9% -0.45 0.0591 -0.017
1.92 1.95 269 14.3K 23.2% 0.42 0.0581 -0.016 65 3.70 3.80 454 4,163 23.0% -0.60 0.0621 -0.017
1.05 1.12 104 3,047 22.4% 0.29 0.0517 -0.014 67.5 5.40 5.70 284 23.4% -0.75 0.0574 -0.014
0.5700 0.6100 24 5,578 22.4% 0.18 0.0400 -0.010 70 7.45 7.85 69 24.1% -0.87 0.0471 -0.010
0.2800 0.3100 654 22.2% 0.10 0.0276 -0.007 72.5 9.75 10.55 28.9% -0.96 0.0281 -0.004
0.1200 0.1900 22 5,010 22.7% 0.06 0.0179 -0.005 75 10.60 13.85 1 -0.99 0.0096 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%22%27%31%62.9752.5072.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP