Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BABA chuỗi quyền chọn Alibaba Group Holding Limited

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.6% (98.30–119.20) · ATM IV 40.5% · Open interest P/C 0.33

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
53.45 55.55 20 140.2% 1.00 0.0002 0.000 55 0 0.0200 27 80.2% -0.00 0.0002 -0.002
48.25 50.55 13 119.6% 1.00 0.0003 0.000 60 0 0.0300 23 73.4% -0.00 0.0003 -0.003
43.30 45.60 5 106.8% 1.00 0.0005 0.000 65 0 0.0600 1 1,474 69.0% -0.00 0.0005 -0.004
38.30 40.60 97 92.9% 1.00 0.0008 0.000 70 0 0.0700 20 586 61.0% -0.01 0.0008 -0.004
33.55 35.65 29 84.6% 0.99 0.0013 -0.002 75 0.0100 0.0900 2 134 54.6% -0.01 0.0013 -0.006
28.55 30.15 2 172 64.6% 0.99 0.0023 -0.005 80 0.0200 0.1200 4 436 48.2% -0.01 0.0023 -0.009
23.75 25.80 30 64.0% 0.97 0.0044 -0.011 85 0.0900 0.1800 65 2,059 44.1% -0.03 0.0044 -0.014
19.05 19.80 122 44.7% 0.94 0.0085 -0.023 90 0.3500 0.4000 120 4,260 43.4% -0.06 0.0085 -0.025
14.50 14.95 1 215 39.7% 0.88 0.0149 -0.040 95 0.7900 0.8900 517 3,592 41.8% -0.12 0.0150 -0.042
12.85 13.25 2 39.9% 0.84 0.0179 -0.048 97 1.13 1.22 25 41.8% -0.16 0.0180 -0.050
12.05 12.45 2 40.0% 0.82 0.0194 -0.052 98 1.31 1.41 101 41.6% -0.18 0.0196 -0.054
11.25 11.70 40.1% 0.80 0.0209 -0.056 99 1.52 1.63 3 41.5% -0.20 0.0211 -0.058
10.60 10.90 183 1,527 40.5% 0.78 0.0223 -0.060 100 1.79 1.85 471 9,338 41.5% -0.22 0.0226 -0.062
9.80 10.15 40.1% 0.76 0.0237 -0.064 101 2.03 2.14 12 41.4% -0.25 0.0240 -0.065
9.10 9.45 40.1% 0.73 0.0250 -0.067 102 2.30 2.44 3 41.3% -0.27 0.0253 -0.069
8.40 8.75 39.9% 0.70 0.0262 -0.070 103 2.63 2.76 98 41.2% -0.30 0.0265 -0.072
7.75 8.15 40.1% 0.68 0.0273 -0.073 104 2.96 3.15 24 41.2% -0.33 0.0276 -0.075
7.15 7.50 10 1,402 39.8% 0.65 0.0282 -0.076 105 3.35 3.50 185 6,299 41.1% -0.36 0.0286 -0.077
6.60 6.90 40.1% 0.62 0.0290 -0.078 106 3.75 3.95 10 41.1% -0.39 0.0294 -0.079
6.05 6.35 40.1% 0.59 0.0296 -0.080 107 4.00 4.40 1 40.4% -0.42 0.0300 -0.081
5.50 5.80 1,050 39.9% 0.56 0.0300 -0.081 108 4.60 4.85 67 40.7% -0.45 0.0305 -0.082
5.05 5.35 9 40.2% 0.53 0.0303 -0.081 109 5.10 5.40 44 40.8% -0.48 0.0308 -0.083
4.60 4.85 301 9,248 40.1% 0.50 0.0304 -0.081 110 5.70 5.95 89 9,622 41.1% -0.51 0.0309 -0.083
4.20 4.45 28 40.4% 0.47 0.0303 -0.081 111 6.25 6.55 25 41.1% -0.54 0.0309 -0.083
3.80 4.00 18 40.2% 0.44 0.0300 -0.080 112 6.85 7.20 5 41.4% -0.57 0.0307 -0.082
3.45 3.65 38 40.4% 0.41 0.0296 -0.079 113 7.50 7.75 28 41.1% -0.60 0.0303 -0.081
3.10 3.35 6 40.5% 0.38 0.0290 -0.078 114 8.10 8.45 10 41.1% -0.63 0.0297 -0.079
2.82 3.05 1,038 4,190 40.8% 0.35 0.0283 -0.076 115 8.80 9.20 106 3,553 41.4% -0.66 0.0290 -0.077
2.56 2.69 4 40.7% 0.33 0.0274 -0.074 116 9.45 9.85 40.9% -0.68 0.0282 -0.075
2.31 2.44 7 40.9% 0.30 0.0265 -0.072 117 10.25 10.65 41.6% -0.71 0.0273 -0.073
2.08 2.18 6 40.9% 0.28 0.0254 -0.069 118 11.05 11.45 42.0% -0.73 0.0263 -0.070
1.86 2.03 10 41.3% 0.26 0.0244 -0.067 119 11.80 12.25 42.0% -0.75 0.0253 -0.068
1.70 1.75 638 20.0K 41.2% 0.24 0.0232 -0.064 120 12.60 13.00 425 2,705 41.8% -0.78 0.0242 -0.065
1.50 1.61 6 41.4% 0.22 0.0220 -0.061 121 13.35 13.80 41.4% -0.80 0.0230 -0.062
1.35 1.44 7 41.6% 0.20 0.0209 -0.058 122 13.60 14.65 37.8% -0.81 0.0219 -0.059
1.21 1.29 9 41.7% 0.18 0.0197 -0.055 123 14.60 15.55 38.9% -0.83 0.0207 -0.057
1.09 1.22 51 42.3% 0.17 0.0185 -0.053 124 15.15 16.40 35.8% -0.85 0.0196 -0.054
1.00 1.04 767 12.0K 42.2% 0.15 0.0174 -0.050 125 16.85 17.40 159 1,794 42.9% -0.86 0.0185 -0.051
0.6000 0.6200 1,180 16.7K 43.5% 0.10 0.0124 -0.038 130 21.35 22.05 2 1,398 43.0% -0.92 0.0136 -0.039
0.3700 0.3900 58 4,323 45.2% 0.07 0.0087 -0.028 135 25.40 26.90 502 -0.96 0.0099 -0.030
0.2500 0.2700 353 13.2K 47.4% 0.04 0.0061 -0.021 140 30.30 32.00 356 -0.98 0.0071 -0.021
0.1300 0.2400 76 2,429 49.7% 0.03 0.0044 -0.017 145 35.35 36.90 1 -0.99 0.0037 -0.017
0.1200 0.1600 245 8,951 52.2% 0.02 0.0033 -0.014 150 40.35 41.90 -1.00 0.0011 -0.015
0.0700 0.1100 37 2,846 53.2% 0.02 0.0025 -0.011 155 45.35 47.10 -1.00 0.0000 -0.015
0.0700 0.1300 107 59.7K 58.1% 0.01 0.0020 -0.010 160 50.20 52.05 -1.00 0.0000 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%38%43%47%108.890.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company