Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BABA chuỗi quyền chọn Alibaba Group Holding Limited

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.3% (102.75–116.65) · ATM IV 36.4% · P/C open interest 0.56

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
55.90 58.10 144.2% 1.00 0.0001 0.000 55 0 0.0500 7 128.2% -0.00 0.0001 -0.002
50.55 54.00 32 160.8% 1.00 0.0002 0.000 60 0 0.0600 7 115.7% -0.00 0.0002 -0.003
46.10 47.30 3 1.00 0.0003 0.000 65 0 0.0700 439 103.7% -0.00 0.0003 -0.004
41.60 43.75 3 9 145.9% 1.00 0.0004 0.000 70 0 0.2300 1,281 105.6% -0.00 0.0004 -0.005
36.60 37.75 4 39 100.3% 1.00 0.0007 -0.001 75 0 0.1500 1,919 86.4% -0.00 0.0007 -0.006
31.35 32.65 70 61.8% 0.99 0.0011 -0.004 80 0 0.1100 10 5,189 70.9% -0.01 0.0011 -0.007
26.45 27.85 59 69.6% 0.99 0.0018 -0.006 85 0 0.1300 1 2,033 60.8% -0.01 0.0018 -0.009
21.25 22.55 2 231 0.99 0.0032 -0.009 90 0.0100 0.1200 8 11.2K 49.6% -0.01 0.0032 -0.012
16.85 18.20 908 58.3% 0.97 0.0063 -0.016 95 0.0700 0.1100 908 5,026 40.9% -0.03 0.0063 -0.018
12.05 13.60 8 54.9K 50.4% 0.93 0.0149 -0.033 100 0.2200 0.2900 346 61.5K 36.6% -0.07 0.0150 -0.034
7.75 8.35 172 4,350 38.1% 0.82 0.0316 -0.069 105 0.8200 0.9500 362 12.1K 36.0% -0.19 0.0319 -0.071
5.80 7.00 4 35.9% 0.74 0.0382 -0.085 107 1.28 1.47 43 833 36.0% -0.26 0.0386 -0.087
5.00 6.70 6 15 37.7% 0.70 0.0409 -0.092 108 1.56 1.87 16 1,160 36.4% -0.30 0.0413 -0.094
4.90 5.50 6 12 37.6% 0.66 0.0431 -0.099 109 2.03 2.18 76 1,116 36.9% -0.35 0.0436 -0.100
4.35 4.65 299 6,364 36.5% 0.61 0.0447 -0.103 110 2.30 2.60 488 16.1K 36.2% -0.39 0.0452 -0.105
3.80 4.35 14 15 37.9% 0.56 0.0457 -0.107 111 2.86 3.05 25 285 36.9% -0.44 0.0462 -0.108
3.35 3.60 14 31 36.9% 0.52 0.0460 -0.109 112 3.25 3.60 244 422 36.7% -0.49 0.0465 -0.110
2.78 3.35 475 536 37.5% 0.47 0.0457 -0.109 113 3.80 4.15 513 717 36.8% -0.53 0.0463 -0.110
2.52 2.76 51 276 37.4% 0.43 0.0449 -0.108 114 4.40 4.70 31 484 36.7% -0.58 0.0455 -0.109
2.21 2.32 2,494 10.8K 37.4% 0.39 0.0435 -0.106 115 5.10 5.40 1,011 10.1K 37.5% -0.62 0.0441 -0.107
1.88 2.01 14 52 37.6% 0.35 0.0417 -0.102 116 5.55 6.40 6 123 38.1% -0.66 0.0424 -0.103
1.61 1.74 13 886 37.9% 0.31 0.0396 -0.098 117 6.10 7.05 1,031 36.8% -0.70 0.0402 -0.099
1.38 1.55 27 146 38.6% 0.27 0.0371 -0.093 118 7.25 7.85 10 58 39.8% -0.73 0.0378 -0.094
1.11 1.33 98 223 38.4% 0.24 0.0345 -0.088 119 8.10 8.60 82 40.2% -0.77 0.0351 -0.088
1.02 1.08 1,091 11.3K 38.9% 0.21 0.0318 -0.082 120 8.80 9.25 51 16.6K 38.4% -0.80 0.0324 -0.083
0.8600 1.00 46 195 39.7% 0.19 0.0292 -0.076 121 9.45 10.50 1 38 40.3% -0.82 0.0298 -0.077
0.7400 0.8100 74 1,340 39.7% 0.16 0.0266 -0.071 122 10.30 11.05 2 1,267 37.5% -0.84 0.0271 -0.071
0.6300 0.7000 17 82 40.2% 0.14 0.0241 -0.066 123 11.15 11.95 1 20 37.3% -0.87 0.0248 -0.066
0.4600 0.6100 8 93 39.9% 0.13 0.0218 -0.061 124 12.05 12.90 19 42 37.6% -0.88 0.0225 -0.061
0.4500 0.5200 349 12.0K 40.9% 0.11 0.0197 -0.057 125 13.30 13.90 18 9,786 42.8% -0.90 0.0205 -0.057
0.4100 0.4800 17 73 42.1% 0.10 0.0177 -0.052 126 13.95 14.90 10 40.4% -0.91 0.0187 -0.053
0.3200 0.4100 12 256 42.0% 0.09 0.0160 -0.049 127 14.40 15.85 58 -0.92 0.0170 -0.049
0.2700 0.3600 5 57 42.5% 0.08 0.0144 -0.045 128 15.50 16.85 -0.93 0.0155 -0.046
0.2000 0.3700 8 82 43.4% 0.07 0.0130 -0.042 129 15.80 17.75 -0.94 0.0142 -0.045
0.2400 0.2800 626 38.5K 44.4% 0.06 0.0118 -0.039 130 18.25 19.10 49 7,842 55.2% -0.95 0.0130 -0.043
0.1500 0.3200 10 44 45.2% 0.06 0.0106 -0.036 131 18.25 20.00 -0.96 0.0122 -0.041
0.2000 0.3100 6 348 47.7% 0.05 0.0097 -0.034 132 18.70 20.80 2 -0.96 0.0112 -0.038
0.0300 0.3000 2 39 45.5% 0.05 0.0088 -0.032 133 19.65 22.00 12 -0.97 0.0104 -0.036
0.0600 0.3000 13 213 47.9% 0.04 0.0080 -0.030 134 20.65 22.75 16 -0.97 0.0096 -0.034
0.1600 0.1700 111 31.2K 48.7% 0.04 0.0073 -0.028 135 22.60 24.05 4 8,928 53.0% -0.98 0.0089 -0.033
0.1000 0.1200 381 18.2K 52.7% 0.03 0.0048 -0.021 140 27.65 28.85 3,855 55.7% -0.99 0.0053 -0.021
0.0800 0.1600 103 11.1K 60.3% 0.02 0.0033 -0.017 145 31.95 33.95 7 460 -1.00 0.0023 -0.016
0.0400 0.0800 537 30.2K 60.7% 0.01 0.0024 -0.013 150 37.15 38.60 703 -1.00 0.0008 -0.015
0.0300 0.1900 1 7,067 72.1% 0.01 0.0017 -0.011 155 42.05 43.60 12 -1.00 0.0002 -0.015
0.0200 0.0400 245 20.7K 66.5% 0.01 0.0013 -0.009 160 47.10 48.50 6 -1.00 0.0000 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

33%43%52%62%109.790.00129.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP