Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AXP chuỗi quyền chọn American Express Company

Cboe delayed options data · tính đến 09:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.0% (272.53–361.23) · ATM IV 27.1% · Open interest P/C 0.99

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
156.85 160.80 1 38.7% 1.00 0.0001 0.000 160 0 0.4900 4 47.4% -0.00 0.0001 -0.002
152.00 155.90 37.2% 1.00 0.0001 0.000 165 0 0.3100 10 43.0% -0.00 0.0001 -0.002
147.55 151.05 45.2% 1.00 0.0001 0.000 170 0 0.3300 13 41.5% -0.00 0.0001 -0.003
142.70 146.15 1 43.8% 1.00 0.0002 0.000 175 0 0.3600 15 40.2% -0.00 0.0002 -0.003
137.85 141.30 42.8% 0.99 0.0002 0.000 180 0 0.4000 3 39.0% -0.01 0.0002 -0.004
132.95 136.30 40.2% 0.99 0.0003 0.000 185 0 0.4400 53 37.7% -0.01 0.0003 -0.004
128.00 131.10 35.1% 0.99 0.0003 0.000 190 0 0.4800 2 26 36.5% -0.01 0.0003 -0.005
123.45 126.15 1 36.5% 0.99 0.0004 0.000 195 0 0.5500 3 35.5% -0.01 0.0004 -0.006
118.55 121.40 3 35.9% 0.99 0.0005 0.000 200 0 1.23 8 38.3% -0.01 0.0005 -0.008
108.30 111.80 31.0% 0.98 0.0007 0.000 210 0 1.81 81 37.2% -0.02 0.0007 -0.011
99.40 101.95 2 32.4% 0.97 0.0010 0.000 220 0.4600 1.25 80 33.4% -0.03 0.0010 -0.015
90.00 92.45 1,172 31.4% 0.96 0.0014 -0.005 230 1.05 1.37 15 167 32.1% -0.04 0.0014 -0.019
80.90 83.25 12 31.2% 0.94 0.0019 -0.012 240 1.39 2.25 184 31.5% -0.06 0.0019 -0.025
72.05 74.10 155 30.5% 0.92 0.0025 -0.020 250 2.32 3.15 210 31.0% -0.09 0.0025 -0.032
63.40 65.30 17 29.8% 0.89 0.0032 -0.029 260 3.40 3.85 1 286 29.7% -0.12 0.0033 -0.039
54.55 57.10 17 28.8% 0.85 0.0040 -0.038 270 4.90 5.55 14 389 29.3% -0.16 0.0041 -0.047
46.85 49.20 14 28.4% 0.80 0.0048 -0.046 280 6.80 7.50 12 364 28.6% -0.20 0.0049 -0.054
39.60 41.80 5 28.0% 0.75 0.0056 -0.054 290 9.35 10.50 4 304 28.5% -0.26 0.0058 -0.061
32.60 35.00 83 27.3% 0.69 0.0063 -0.061 300 12.50 13.20 6 582 27.7% -0.32 0.0066 -0.067
27.10 28.80 286 27.2% 0.62 0.0068 -0.066 310 16.40 17.15 1 545 27.3% -0.39 0.0072 -0.071
22.20 23.50 2 504 27.1% 0.55 0.0072 -0.069 320 21.00 22.00 1 372 27.1% -0.47 0.0076 -0.073
17.75 18.60 10 287 26.7% 0.48 0.0073 -0.069 330 26.30 28.35 336 27.3% -0.54 0.0078 -0.072
13.85 14.90 2 225 26.6% 0.41 0.0072 -0.067 340 32.50 34.45 230 27.0% -0.62 0.0078 -0.070
10.85 11.65 11 244 26.5% 0.34 0.0068 -0.064 350 39.30 41.70 214 27.0% -0.69 0.0076 -0.066
8.50 9.15 1 228 26.6% 0.29 0.0063 -0.059 360 46.95 49.25 120 27.0% -0.76 0.0073 -0.062
6.15 6.85 4 161 26.1% 0.23 0.0057 -0.053 370 55.20 56.80 37 26.5% -0.82 0.0069 -0.058
4.55 5.20 9 269 26.1% 0.19 0.0050 -0.047 380 64.05 66.10 16 27.3% -0.88 0.0066 -0.053
3.45 4.10 166 26.3% 0.15 0.0043 -0.041 390 73.25 75.70 14 28.2% -0.93 0.0063 -0.045
2.31 3.00 230 25.9% 0.12 0.0037 -0.035 400 82.80 85.30 29.2% -0.97 0.0049 -0.058
1.74 2.41 3 70 26.4% 0.09 0.0031 -0.029 410 91.85 95.80 30.3% -0.99 0.0012 -0.052
1.26 1.80 104 26.4% 0.07 0.0026 -0.025 420 101.70 105.80 32.0% -1.00 0.0000 -0.052
0.9300 1.46 149 26.8% 0.06 0.0021 -0.020 430 111.85 115.80 34.5% -1.00 0.0000 -0.052
0.7500 1.11 147 27.1% 0.05 0.0017 -0.017 440 122.50 125.80 38.1% -1.00 0.0000 -0.052
0.5100 1.06 65 27.8% 0.04 0.0014 -0.014 450 132.50 135.80 40.1% -1.00 0.0000 -0.052
0.3800 1.15 7 29.2% 0.03 0.0011 -0.011 460 142.50 145.80 42.0% -1.00 0.0000 -0.052
0.2800 1.06 63 29.9% 0.02 0.0009 -0.009 470 152.50 155.80 43.9% -1.00 0.0000 -0.052

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%27%29%32%316.9260.0370.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company