Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ARKK chuỗi quyền chọn ARK Innovation ETF

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.6% (78.51–87.77) · ATM IV 33.2% · P/C open interest 1.89

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
36.65 39.60 25 1.00 0.0005 -0.001 45 0 0.5100 2,007 159.8% -0.00 0.0004 -0.004
31.80 34.50 16 1.00 0.0008 -0.002 50 0 0.4400 2,646 132.2% -0.00 0.0007 -0.005
27.25 29.15 29 0.99 0.0012 -0.003 55 0 0.0600 1,520 82.6% -0.01 0.0011 -0.006
22.25 24.15 428 0.99 0.0020 -0.005 60 0 0.0800 4,656 69.4% -0.01 0.0019 -0.008
17.25 19.05 514 0.99 0.0036 -0.007 65 0.0100 0.0700 5,165 54.3% -0.01 0.0035 -0.009
12.35 13.75 7,113 0.97 0.0079 -0.012 70 0.0100 0.1600 10 25.3K 44.9% -0.03 0.0079 -0.014
11.35 13.25 2,355 0.97 0.0097 -0.015 71 0.0100 0.2100 506 43.8% -0.03 0.0097 -0.016
10.30 12.35 529 0.96 0.0121 -0.018 72 0.0200 0.2300 2 2,703 41.7% -0.04 0.0121 -0.019
9.80 11.25 143 35.6% 0.95 0.0151 -0.021 73 0.0300 0.1700 3 1,594 36.9% -0.05 0.0151 -0.022
8.50 10.30 300 0.93 0.0188 -0.026 74 0.1200 0.3400 10 1,260 40.4% -0.07 0.0188 -0.027
7.95 8.90 1,517 0.91 0.0233 -0.031 75 0.1700 0.3400 35 4,811 37.8% -0.09 0.0234 -0.032
7.25 8.60 599 41.0% 0.89 0.0286 -0.037 76 0.2200 0.4400 25 4,041 36.7% -0.11 0.0286 -0.038
6.60 7.45 443 39.4% 0.86 0.0345 -0.044 77 0.2800 0.5800 50 9,995 35.7% -0.14 0.0345 -0.044
5.75 6.60 511 38.4% 0.82 0.0408 -0.050 78 0.5000 0.7500 34 1,888 36.3% -0.18 0.0409 -0.051
4.50 6.05 4 5,738 35.8% 0.78 0.0474 -0.057 79 0.6200 0.9100 1,362 23.9K 34.7% -0.22 0.0475 -0.058
3.95 5.80 1 2 35.2% 0.75 0.0506 -0.060 79.5 0.6500 1.20 16 37 35.3% -0.24 0.0508 -0.061
3.65 5.00 16 3,477 31.9% 0.73 0.0538 -0.063 80 0.8700 1.19 516 21.8K 34.7% -0.27 0.0539 -0.064
3.50 4.60 42 33.2% 0.70 0.0567 -0.066 80.5 0.8800 1.32 328 332 33.3% -0.30 0.0568 -0.066
3.50 3.95 1,498 33.4% 0.67 0.0594 -0.068 81 1.13 1.66 127 5,280 35.4% -0.33 0.0596 -0.069
3.20 3.90 5 35.5% 0.64 0.0618 -0.070 81.5 1.39 1.73 14 35.1% -0.36 0.0620 -0.071
2.89 4.10 4 8,462 39.1% 0.61 0.0638 -0.072 82 1.22 2.09 50 1,311 33.5% -0.39 0.0640 -0.072
2.60 3.30 4 2 35.2% 0.58 0.0654 -0.073 82.5 1.54 2.43 6 310 35.1% -0.42 0.0656 -0.073
2.11 3.05 5 1,807 33.7% 0.54 0.0666 -0.074 83 1.70 2.40 18 1,616 32.7% -0.45 0.0668 -0.074
2.05 2.59 280 234 33.6% 0.51 0.0673 -0.074 83.5 2.03 2.58 46 173 32.8% -0.49 0.0675 -0.074
1.84 2.45 26 1,382 34.4% 0.48 0.0675 -0.074 84 2.30 3.10 42 988 34.6% -0.52 0.0677 -0.074
1.47 2.00 1 154 31.6% 0.44 0.0672 -0.073 84.5 2.40 3.80 6 28 36.3% -0.56 0.0674 -0.073
1.41 1.95 1,267 10.2K 33.7% 0.41 0.0664 -0.071 85 2.95 3.45 726 33.4% -0.59 0.0666 -0.072
1.18 1.65 6 32.5% 0.38 0.0651 -0.070 85.5 2.73 5.30 2 6 40.9% -0.62 0.0654 -0.070
1.04 1.46 2 524 32.5% 0.35 0.0634 -0.067 86 3.55 4.05 513 32.7% -0.65 0.0637 -0.067
0.9400 1.46 5 258 34.1% 0.32 0.0612 -0.065 86.5 3.90 5.05 251 37.9% -0.68 0.0616 -0.065
0.9500 1.17 47 1,995 34.2% 0.29 0.0587 -0.062 87 4.30 4.75 1,075 32.9% -0.71 0.0591 -0.061
0.6000 0.8900 37 1,106 32.8% 0.23 0.0529 -0.055 88 5.10 6.00 452 37.7% -0.77 0.0533 -0.055
0.4300 0.7000 1 608 33.0% 0.19 0.0463 -0.048 89 5.45 7.20 142 37.5% -0.81 0.0467 -0.048
0.3800 0.5400 519 1,866 34.1% 0.15 0.0397 -0.041 90 6.75 7.40 365 35.9% -0.85 0.0401 -0.041
0.2300 0.4000 411 523 33.4% 0.12 0.0334 -0.035 91 7.50 8.95 68 42.7% -0.88 0.0338 -0.035
0.1700 0.3000 193 2,609 33.7% 0.09 0.0279 -0.031 92 7.50 9.65 1 33 -0.91 0.0283 -0.030
0.0800 0.2600 4,856 33.8% 0.08 0.0233 -0.027 93 8.80 10.90 1 109 39.0% -0.93 0.0237 -0.026
0.0300 0.2600 230 35.1% 0.06 0.0196 -0.023 94 10.30 11.85 19 48.6% -0.94 0.0200 -0.023
0.0500 0.2000 5 2,523 36.5% 0.05 0.0165 -0.021 95 11.30 12.45 309 45.5% -0.95 0.0170 -0.020
0 0.1300 1,333 42.8% 0.03 0.0078 -0.013 100 15.90 17.30 17 40.9% -0.98 0.0087 -0.013
0 0.1100 323 51.0% 0.01 0.0043 -0.009 105 20.70 22.80 63.8% -0.99 0.0052 -0.009
0 0.1100 918 59.6% 0.01 0.0026 -0.007 110 25.20 27.90 -1.00 0.0028 -0.005
0 0.0700 49 67.6% 0.01 0.0017 -0.005 115 30.55 32.85 79.9% -1.00 0.0012 -0.003
0 0.0300 1,152 64.8% 0.00 0.0012 -0.004 120 35.75 37.80 94.5% -1.00 0.0004 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%37%44%52%83.1470.0095.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP