Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ARKK chuỗi quyền chọn ARK Innovation ETF

Cboe delayed options data · tính đến 21:51 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.2% (74.61–89.81) · ATM IV 39.0% · Open interest P/C 3.21

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
36.25 39.55 50 124.4% 0.99 0.0008 -0.001 45 0 0.1500 375 92.4% -0.01 0.0008 -0.005
31.15 34.55 102 102.1% 0.99 0.0013 -0.003 50 0 0.2200 2,200 82.2% -0.01 0.0013 -0.006
25.70 29.60 11 72.7% 0.99 0.0021 -0.004 55 0 0.1200 639 62.5% -0.01 0.0021 -0.008
25.85 28.60 2 95.4% 0.98 0.0024 -0.005 56 0 0.1300 8 60.7% -0.01 0.0024 -0.008
23.70 27.60 9 66.6% 0.98 0.0026 -0.005 57 0 0.1300 2 58.2% -0.02 0.0026 -0.009
23.85 26.60 10 88.2% 0.98 0.0029 -0.006 58 0 0.1300 11 55.8% -0.02 0.0029 -0.009
21.90 25.65 94 67.9% 0.98 0.0033 -0.007 59 0 0.1600 4 55.1% -0.02 0.0033 -0.009
21.15 24.65 72 70.3% 0.98 0.0037 -0.007 60 0 0.1500 720 52.1% -0.02 0.0037 -0.010
19.80 23.65 2 59.3% 0.98 0.0042 -0.008 61 0 0.1600 1 50.3% -0.02 0.0042 -0.011
19.90 22.25 70.0% 0.97 0.0048 -0.009 62 0.0200 0.1800 159 49.6% -0.03 0.0048 -0.012
19.20 21.10 8 69.0% 0.97 0.0056 -0.011 63 0.0400 0.2200 1 99 49.4% -0.03 0.0056 -0.013
18.10 19.90 1 61.3% 0.96 0.0064 -0.012 64 0.0700 0.2100 2,466 47.5% -0.04 0.0065 -0.014
16.45 19.10 7 38 50.2% 0.96 0.0075 -0.014 65 0.0600 0.2600 3,827 46.2% -0.04 0.0075 -0.016
16.35 18.05 100 60.6% 0.95 0.0086 -0.016 66 0.1200 0.3500 392 47.2% -0.05 0.0087 -0.018
15.20 16.95 5 54.2% 0.94 0.0100 -0.018 67 0.1400 0.5000 14 47.7% -0.06 0.0101 -0.020
14.35 16.00 81 53.7% 0.93 0.0116 -0.021 68 0.2700 0.4000 25 271 45.5% -0.07 0.0117 -0.022
13.45 15.20 70 53.9% 0.92 0.0134 -0.023 69 0.3100 0.5300 34 45.3% -0.08 0.0135 -0.025
12.60 14.35 829 53.6% 0.91 0.0154 -0.026 70 0.3600 0.7000 7 13.2K 45.2% -0.09 0.0154 -0.028
11.70 13.80 101 55.2% 0.89 0.0175 -0.029 71 0.3800 0.8700 2 902 44.4% -0.11 0.0176 -0.031
10.85 12.20 186 47.9% 0.87 0.0198 -0.033 72 0.5800 0.8000 3 536 42.8% -0.13 0.0200 -0.034
9.85 11.60 158 47.9% 0.85 0.0223 -0.036 73 0.5500 0.9700 687 41.0% -0.15 0.0224 -0.037
9.15 10.55 520 46.3% 0.83 0.0249 -0.039 74 0.8400 1.07 1 464 41.2% -0.17 0.0250 -0.041
8.30 9.65 498 44.6% 0.80 0.0275 -0.043 75 1.01 1.26 5 1,966 40.6% -0.20 0.0277 -0.044
7.60 8.85 793 44.3% 0.77 0.0302 -0.046 76 1.21 1.49 2 969 40.2% -0.23 0.0304 -0.047
6.80 8.25 437 44.2% 0.74 0.0328 -0.049 77 1.30 1.83 9 888 39.4% -0.26 0.0331 -0.050
6.10 7.20 291 41.7% 0.71 0.0353 -0.051 78 1.74 2.11 8 1,135 39.9% -0.29 0.0356 -0.052
5.80 7.35 44.5% 0.69 0.0365 -0.053 78.5 1.64 2.43 39.2% -0.31 0.0368 -0.054
5.50 6.55 267 41.8% 0.67 0.0376 -0.054 79 1.94 2.40 189 939 38.7% -0.33 0.0379 -0.055
5.20 6.20 41.5% 0.65 0.0386 -0.055 79.5 2.11 2.60 1 38.6% -0.35 0.0390 -0.056
4.95 5.85 10 2,282 41.5% 0.63 0.0396 -0.056 80 2.35 3.10 365 14.1K 40.4% -0.37 0.0399 -0.056
4.55 5.90 42.6% 0.61 0.0404 -0.056 80.5 2.31 2.96 37.2% -0.39 0.0408 -0.057
4.30 5.40 514 41.5% 0.59 0.0411 -0.057 81 2.62 3.25 1 5,473 38.0% -0.41 0.0416 -0.058
3.90 5.00 1 40.1% 0.57 0.0418 -0.057 81.5 2.65 3.45 36.8% -0.43 0.0422 -0.058
3.80 4.60 34 40.2% 0.55 0.0423 -0.057 82 3.10 3.70 1 193 37.9% -0.45 0.0428 -0.058
3.55 4.10 6 38.8% 0.53 0.0426 -0.058 82.5 3.15 4.10 1 37.6% -0.48 0.0432 -0.058
3.10 3.85 3 282 37.6% 0.51 0.0429 -0.058 83 3.55 4.15 1 9,443 37.2% -0.50 0.0435 -0.058
3.10 3.65 38.9% 0.48 0.0430 -0.057 83.5 3.55 4.75 1 37.4% -0.52 0.0436 -0.058
2.80 3.60 3 674 39.3% 0.46 0.0430 -0.057 84 3.85 4.90 584 36.8% -0.54 0.0436 -0.058
2.65 3.85 41.9% 0.44 0.0429 -0.056 84.5 4.10 5.40 37.6% -0.56 0.0435 -0.057
2.39 2.93 67 3,320 37.8% 0.42 0.0426 -0.056 85 4.70 5.40 20 3,530 37.5% -0.58 0.0433 -0.056
1.91 2.69 35.9% 0.40 0.0422 -0.055 85.5 4.85 5.60 36.0% -0.61 0.0430 -0.055
2.00 2.50 15 54 37.2% 0.38 0.0418 -0.054 86 5.30 6.05 288 37.3% -0.63 0.0425 -0.054
1.95 2.34 37.9% 0.36 0.0411 -0.053 86.5 5.25 6.30 34.7% -0.65 0.0419 -0.053
1.39 2.18 8 526 35.6% 0.34 0.0404 -0.051 87 5.90 6.70 89 36.6% -0.67 0.0412 -0.052
1.63 1.91 1 37.1% 0.32 0.0396 -0.050 87.5 6.05 7.10 6 35.6% -0.69 0.0405 -0.051
1.23 1.98 43 219 36.7% 0.30 0.0386 -0.049 88 6.10 7.50 1 4,976 33.9% -0.71 0.0396 -0.049
1.36 1.61 2 36.8% 0.28 0.0376 -0.047 88.5 6.65 8.00 35.7% -0.73 0.0386 -0.048
1.26 1.62 165 78 37.7% 0.26 0.0365 -0.045 89 7.15 8.15 5,185 34.9% -0.74 0.0376 -0.046
1.13 1.50 37.6% 0.25 0.0354 -0.044 89.5 7.40 8.80 35.6% -0.76 0.0364 -0.044
1.02 1.17 93 1,732 36.0% 0.23 0.0341 -0.042 90 7.90 9.00 572 34.8% -0.78 0.0352 -0.042
0.7100 1.09 465 744 35.8% 0.20 0.0315 -0.038 91 8.70 9.80 669 34.3% -0.81 0.0327 -0.039
0.3100 0.9600 101 307 34.0% 0.17 0.0288 -0.035 92 9.55 10.65 114 34.1% -0.84 0.0301 -0.035
0.3100 0.8000 3 251 34.7% 0.15 0.0260 -0.031 93 9.25 12.45 3 11 30.8% -0.86 0.0274 -0.032
0.4600 0.6900 20 244 37.2% 0.13 0.0234 -0.028 94 10.95 12.45 32 1 27.1% -0.89 0.0248 -0.029
0.3900 0.5200 169 2,317 36.8% 0.11 0.0209 -0.026 95 12.30 13.30 360 33.2% -0.91 0.0225 -0.026
0.2900 0.5200 1 686 37.6% 0.10 0.0186 -0.023 96 13.30 14.30 224 35.0% -0.92 0.0202 -0.024
0.1000 0.2600 1 1,285 37.8% 0.06 0.0120 -0.017 100 16.95 18.25 70 -0.96 0.0133 -0.017
0 0.3200 2 493 44.3% 0.04 0.0074 -0.012 105 21.45 23.95 185 44.3% -0.98 0.0088 -0.011
0 0.3200 1,408 51.1% 0.02 0.0050 -0.010 110 25.55 29.45 -0.99 0.0045 -0.009
0.0100 0.3200 4 1,096 57.7% 0.02 0.0036 -0.008 115 30.55 34.45 -1.00 0.0018 -0.008
0 0.7500 1,347 73.4% 0.01 0.0027 -0.007 120 35.75 39.45 -1.00 0.0003 -0.008

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%36%47%59%82.2168.0096.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company