Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AMZN chuỗi quyền chọn Amazon.com, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.1% (245.80–267.00) · ATM IV 26.7% · P/C open interest 0.62

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
63.15 67.05 0.99 0.0005 -0.006 190 0 0.1200 61.6% -0.01 0.0005 -0.015
58.40 61.95 0.99 0.0007 -0.009 195 0 0.1500 58.2% -0.01 0.0007 -0.017
53.35 56.90 0.99 0.0008 -0.012 200 0 0.1300 2 2 52.4% -0.01 0.0008 -0.019
48.30 52.00 0.99 0.0011 -0.015 205 0.0100 0.1400 1 1 48.5% -0.01 0.0011 -0.022
43.45 47.00 0.99 0.0015 -0.019 210 0.0200 0.1700 1 45.1% -0.01 0.0015 -0.025
38.35 42.05 0.98 0.0020 -0.024 215 0.0500 0.2500 1 2 43.1% -0.02 0.0020 -0.030
33.55 37.20 1 33.4% 0.98 0.0028 -0.031 220 0.0900 0.2600 3 39.1% -0.02 0.0028 -0.036
29.75 30.85 1 1 0.97 0.0041 -0.040 225 0.0200 0.4500 35.8% -0.03 0.0041 -0.044
24.85 26.00 26.2% 0.95 0.0062 -0.053 230 0.0800 0.4800 1 31.6% -0.05 0.0062 -0.057
20.05 21.25 26.8% 0.92 0.0095 -0.074 235 0.3300 0.6000 101 102 29.3% -0.08 0.0096 -0.077
15.50 16.70 2 1 26.8% 0.87 0.0147 -0.104 240 0.8900 1.05 20 34 28.9% -0.13 0.0147 -0.107
11.50 12.55 1 3 27.2% 0.78 0.0210 -0.144 245 1.70 1.88 96 68 28.0% -0.22 0.0212 -0.146
8.10 8.90 47 24 27.4% 0.66 0.0267 -0.178 250 3.00 3.30 115 118 27.4% -0.34 0.0269 -0.180
4.95 5.70 125 145 25.8% 0.52 0.0296 -0.193 255 5.00 5.55 54 73 27.5% -0.48 0.0299 -0.195
3.10 3.50 184 196 26.3% 0.38 0.0283 -0.183 260 7.65 8.75 67 23 27.6% -0.63 0.0288 -0.185
1.79 2.09 59 115 26.8% 0.25 0.0236 -0.154 265 11.10 12.45 19 11 27.8% -0.76 0.0240 -0.156
1.00 1.25 37 108 27.7% 0.16 0.0175 -0.118 270 15.25 16.70 28.9% -0.85 0.0182 -0.119
0.4700 0.8000 41 53 28.5% 0.10 0.0121 -0.085 275 19.80 21.25 30.2% -0.91 0.0130 -0.089
0.3100 0.5600 9 15 30.7% 0.06 0.0079 -0.059 280 24.65 27.05 39.1% -0.96 0.0093 -0.067
0.0100 0.4700 11 11 31.3% 0.04 0.0051 -0.040 285 29.65 30.90 36.4% -0.98 0.0057 -0.046
0.0900 0.3500 1 3 34.8% 0.02 0.0034 -0.028 290 33.40 37.10 40.2% -1.00 0.0023 -0.035
0.0200 0.1700 1 33.9% 0.02 0.0023 -0.021 295 39.70 40.80 44.4% -1.00 0.0006 -0.032
0.0200 0.0600 1 25 33.4% 0.01 0.0016 -0.016 300 44.70 45.80 48.5% -1.00 0.0001 -0.032
0.0100 0.1400 39.3% 0.01 0.0012 -0.013 305 49.70 50.80 52.4% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.0900 1 2 39.9% 0.01 0.0009 -0.011 310 54.70 55.80 56.2% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.2700 49.0% 0.01 0.0007 -0.009 315 59.70 60.80 59.9% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.2600 51.8% 0.00 0.0006 -0.008 320 63.30 66.90 58.0% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.2700 55.1% 0.00 0.0005 -0.007 325 68.30 71.85 59.7% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.2500 57.5% 0.00 0.0004 -0.007 330 73.20 76.90 60.5% -1.00 0.0000 -0.032
0 0.1000 54.1% 0.00 0.0003 -0.006 335 78.30 81.85 65.9% -1.00 0.0000 -0.032

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 16, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%33%42%51%256.4215.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP