Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AMGN chuỗi quyền chọn Amgen Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:48 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.3% (419.77–466.97) · ATM IV 32.8% · P/C open interest 1.17

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
212.05 215.65 1.00 0.0000 0.000 230 0 4.30 162 189.8% -0.00 0.0000 -0.011
202.05 205.95 1 1.00 0.0000 0.000 240 0 2.19 101 158.6% -0.00 0.0000 -0.012
192.10 195.75 1.00 0.0001 0.000 250 0 4.30 173 168.7% -0.00 0.0001 -0.013
187.20 190.70 86.2% 1.00 0.0001 0.000 255 0 4.30 163.7% -0.00 0.0001 -0.013
182.25 185.60 1.00 0.0001 0.000 260 0 4.30 208 158.8% -0.00 0.0001 -0.014
177.25 180.60 1.00 0.0001 0.000 265 0 4.30 3 153.9% -0.00 0.0001 -0.014
172.25 175.65 1.00 0.0001 0.000 270 0 3.60 170 144.0% -0.00 0.0001 -0.015
167.15 170.75 1.00 0.0001 0.000 275 0 0.3000 1,309 96.2% -0.00 0.0001 -0.016
162.25 165.75 71.9% 1.00 0.0001 0.000 280 0 0.3500 217 94.6% -0.00 0.0001 -0.017
157.10 160.65 1.00 0.0001 0.000 285 0 2.87 14 125.0% -0.00 0.0001 -0.017
152.45 155.65 75.1% 1.00 0.0001 0.000 290 0 1.21 613 104.3% -0.00 0.0001 -0.018
147.45 150.80 79.9% 1.00 0.0001 0.000 295 0 4.30 21 126.5% -0.00 0.0001 -0.019
142.35 145.80 8 70.3% 1.00 0.0002 0.000 300 0.0300 0.0600 1,259 70.4% -0.00 0.0002 -0.021
137.50 140.70 69.6% 1.00 0.0002 0.000 305 0 4.30 53 117.8% -0.00 0.0002 -0.022
132.25 135.70 10 1.00 0.0002 0.000 310 0 1.01 1,184 87.4% -0.00 0.0002 -0.023
127.50 130.85 68.8% 0.99 0.0002 0.000 315 0 1.50 96 89.5% -0.00 0.0002 -0.025
122.20 125.35 8 0.99 0.0003 0.000 320 0 0.7200 849 76.6% -0.01 0.0003 -0.026
118.00 120.75 2 71.3% 0.99 0.0003 0.000 325 0 0.9600 301 76.7% -0.01 0.0003 -0.028
112.60 115.30 7 0.99 0.0003 0.000 330 0 0.7600 10 1,878 70.8% -0.01 0.0003 -0.030
107.15 110.80 10 0.99 0.0004 0.000 335 0 0.4200 10 44 62.2% -0.01 0.0004 -0.033
102.30 105.95 77 44.0% 0.99 0.0005 0.000 340 0 0.2000 766 54.0% -0.01 0.0005 -0.036
97.20 100.85 1 0.99 0.0005 0.000 345 0 0.5000 1 42 57.9% -0.01 0.0005 -0.039
92.70 95.50 29 0.99 0.0006 0.000 350 0.0900 0.4500 61 644 55.6% -0.01 0.0006 -0.043
87.60 90.90 58 46.6% 0.99 0.0007 -0.002 355 0 0.6400 188 54.0% -0.01 0.0007 -0.047
82.60 86.00 19 45.8% 0.98 0.0009 -0.010 360 0 0.7600 177 52.4% -0.02 0.0009 -0.052
78.20 81.20 1 52.5% 0.98 0.0010 -0.018 365 0 2.18 81 60.0% -0.02 0.0010 -0.058
72.90 75.45 102 26.0% 0.98 0.0012 -0.028 370 0.0300 1.23 12 481 50.8% -0.02 0.0012 -0.065
68.35 71.35 20 48.2% 0.97 0.0015 -0.039 375 0.0600 0.6500 187 43.2% -0.03 0.0015 -0.074
63.00 66.50 510 43.6% 0.97 0.0018 -0.053 380 0.2300 0.6700 2 577 41.9% -0.03 0.0019 -0.085
58.25 61.50 43 42.0% 0.96 0.0023 -0.069 385 0.4000 0.7200 6 226 40.6% -0.04 0.0023 -0.099
53.70 56.20 3 499 39.7% 0.95 0.0028 -0.088 390 0.5800 0.9100 5 326 39.7% -0.05 0.0028 -0.116
48.60 51.50 1,127 37.4% 0.94 0.0035 -0.112 395 0.5500 1.56 593 39.5% -0.06 0.0035 -0.137
43.95 46.80 1,041 36.9% 0.92 0.0044 -0.141 400 1.10 1.39 6 1,834 37.6% -0.08 0.0044 -0.164
39.40 42.10 1 140 36.0% 0.90 0.0054 -0.175 405 1.52 1.94 4 228 37.4% -0.10 0.0054 -0.196
35.05 38.30 702 37.5% 0.87 0.0065 -0.212 410 1.99 2.61 11 767 36.8% -0.13 0.0065 -0.231
30.00 34.00 240 35.0% 0.83 0.0077 -0.251 415 2.50 3.45 5 392 36.1% -0.17 0.0077 -0.268
28.75 31.95 4 36.6% 0.81 0.0083 -0.270 417.5 1.96 3.80 80 33.6% -0.19 0.0084 -0.286
26.45 29.35 3 699 34.6% 0.79 0.0090 -0.289 420 3.40 4.20 34 2,776 35.5% -0.21 0.0090 -0.303
24.00 27.95 34.5% 0.77 0.0096 -0.307 422.5 3.25 4.75 16 92 33.7% -0.23 0.0096 -0.320
22.40 25.30 563 33.6% 0.75 0.0102 -0.324 425 4.65 5.15 9 328 34.6% -0.26 0.0103 -0.336
21.25 23.10 2 33.9% 0.72 0.0108 -0.339 427.5 4.90 6.05 6 240 34.1% -0.28 0.0109 -0.350
19.45 21.45 9 743 33.9% 0.69 0.0114 -0.353 430 5.75 7.30 852 35.3% -0.31 0.0115 -0.363
16.75 19.70 50 32.1% 0.66 0.0119 -0.366 432.5 6.80 7.80 2 64 34.6% -0.34 0.0120 -0.375
16.00 19.30 1 285 35.0% 0.63 0.0123 -0.376 435 7.65 8.40 117 34.0% -0.37 0.0124 -0.384
14.45 16.75 29 33.4% 0.60 0.0127 -0.385 437.5 8.50 9.70 12 34.1% -0.40 0.0128 -0.392
12.95 14.85 2 7,122 32.5% 0.57 0.0130 -0.391 440 9.50 10.80 2,471 33.9% -0.43 0.0131 -0.397
11.75 13.95 14 68 33.3% 0.54 0.0132 -0.395 442.5 9.85 11.65 30 15 32.3% -0.47 0.0133 -0.400
10.45 13.25 11 844 33.9% 0.50 0.0133 -0.397 445 10.50 13.85 30 32.7% -0.50 0.0134 -0.400
9.35 11.50 1 38 33.1% 0.47 0.0133 -0.396 447.5 12.25 14.20 23 31.9% -0.53 0.0134 -0.398
8.90 9.85 15 1,016 33.2% 0.44 0.0132 -0.392 450 13.60 16.60 3 33.1% -0.57 0.0133 -0.394
7.75 8.90 9 33.0% 0.41 0.0130 -0.386 452.5 15.20 18.00 1 33.0% -0.60 0.0131 -0.387
7.00 8.00 528 33.3% 0.38 0.0127 -0.378 455 16.95 19.55 33.6% -0.63 0.0128 -0.377
5.95 7.10 9 32.9% 0.35 0.0123 -0.367 457.5 18.75 20.65 32.5% -0.66 0.0125 -0.365
5.35 6.40 11 780 33.2% 0.32 0.0119 -0.355 460 19.70 23.60 33.1% -0.69 0.0120 -0.352
4.45 5.75 6 32.9% 0.29 0.0114 -0.341 462.5 22.25 24.30 32.5% -0.72 0.0115 -0.337
4.00 5.45 4 169 33.8% 0.26 0.0108 -0.325 465 24.10 27.00 6 33.8% -0.74 0.0110 -0.320
3.05 3.95 37 993 33.3% 0.22 0.0097 -0.292 470 28.15 31.50 2 35.1% -0.79 0.0098 -0.284
2.46 3.00 6 448 33.7% 0.17 0.0084 -0.257 475 32.35 35.30 5 34.7% -0.83 0.0086 -0.247
1.75 2.43 36 463 34.0% 0.14 0.0072 -0.223 480 36.35 39.85 1 14 34.5% -0.87 0.0074 -0.210
0.9100 3.15 1 14 36.7% 0.11 0.0062 -0.193 485 41.50 44.05 1 35.8% -0.90 0.0063 -0.177
0.6300 1.70 12 41 34.3% 0.09 0.0052 -0.168 490 46.10 48.80 3 36.6% -0.92 0.0052 -0.148
0.2600 2.04 16 36.8% 0.08 0.0044 -0.148 495 50.85 53.50 8 37.2% -0.93 0.0046 -0.124
0.1500 1.49 712 36.5% 0.06 0.0037 -0.134 500 55.05 58.75 101 37.2% -0.95 0.0041 -0.106
0 4.85 18 50.4% 0.06 0.0032 -0.123 505 59.95 63.55 37.8% -0.96 0.0037 -0.095
0.0200 1.94 48 42.8% 0.05 0.0028 -0.115 510 64.75 68.50 38.2% -0.96 0.0034 -0.088
0 4.60 46 55.0% 0.04 0.0025 -0.108 515 69.85 73.30 39.1% -0.97 0.0031 -0.082
0.0100 0.3800 157 36.1% 0.04 0.0022 -0.103 520 74.85 78.40 42.5% -0.97 0.0029 -0.075
0 4.35 7 66.5% 0.03 0.0015 -0.088 540 94.85 98.20 47.4% -0.98 0.0018 -0.083
0 4.30 5 75.4% 0.02 0.0010 -0.076 560 114.85 118.15 52.1% -0.99 0.0012 -0.088

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

24%37%50%64%443.4365.0520.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP