Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AMD chuỗi quyền chọn Advanced Micro Devices, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±30.7% (315.98–595.93) · ATM IV 52.6% · P/C open interest 1.52

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
230.75 237.05 548 56.5% 0.97 0.0004 0.000 230 2.49 2.69 1 551 57.6% -0.03 0.0004 -0.033
221.55 227.00 248 54.1% 0.96 0.0004 -0.003 240 3.00 3.25 2 1,627 56.6% -0.04 0.0004 -0.037
212.50 217.70 2 1,135 53.5% 0.96 0.0005 -0.009 250 3.70 3.90 1 4,171 56.0% -0.04 0.0005 -0.042
203.45 209.05 1 1,156 53.6% 0.95 0.0006 -0.016 260 4.35 4.65 13 3,021 55.1% -0.05 0.0006 -0.048
194.60 199.85 278 52.8% 0.94 0.0006 -0.024 270 5.30 5.60 2 1,469 54.6% -0.06 0.0006 -0.054
187.85 191.50 710 55.1% 0.93 0.0007 -0.032 280 6.45 6.65 44 3,700 54.2% -0.07 0.0007 -0.060
177.40 182.55 1 376 52.2% 0.92 0.0008 -0.040 290 7.65 7.95 4 1,546 53.8% -0.08 0.0008 -0.067
171.20 174.10 2,341 53.8% 0.91 0.0009 -0.049 300 9.05 9.40 32 4,253 53.4% -0.09 0.0009 -0.075
162.20 165.85 1 407 52.7% 0.89 0.0010 -0.058 310 10.70 11.05 20 1,521 53.0% -0.11 0.0010 -0.082
155.35 158.65 344 53.7% 0.88 0.0011 -0.067 320 12.60 13.05 5,183 52.9% -0.12 0.0012 -0.090
146.70 150.30 296 52.3% 0.86 0.0012 -0.076 330 14.75 15.30 1 1,607 52.8% -0.14 0.0013 -0.098
139.70 142.90 783 52.5% 0.85 0.0014 -0.085 340 17.15 17.70 10 2,102 52.7% -0.16 0.0014 -0.106
132.80 135.35 4 1,180 52.3% 0.83 0.0014 -0.094 350 19.80 20.40 11 4,401 52.6% -0.18 0.0015 -0.114
125.75 129.10 1 814 52.5% 0.81 0.0016 -0.103 360 22.70 23.35 1 3,201 52.5% -0.20 0.0016 -0.121
120.05 122.10 2 570 52.7% 0.79 0.0016 -0.111 370 25.95 26.65 1,187 52.5% -0.22 0.0017 -0.129
113.45 115.80 1 385 52.5% 0.77 0.0017 -0.119 380 29.25 30.10 6 2,129 52.4% -0.24 0.0018 -0.136
107.35 109.90 2 203 52.6% 0.75 0.0018 -0.127 390 33.10 33.95 2 1,001 52.5% -0.26 0.0019 -0.142
101.50 103.80 3 1,719 52.5% 0.72 0.0019 -0.134 400 37.15 37.95 4 6,091 52.5% -0.28 0.0020 -0.148
95.35 98.10 284 52.2% 0.70 0.0020 -0.140 410 41.35 42.30 1 1,112 52.5% -0.30 0.0020 -0.153
90.35 93.10 809 52.4% 0.68 0.0020 -0.146 420 46.00 46.20 40 1,512 52.3% -0.33 0.0021 -0.158
85.25 88.65 258 52.7% 0.66 0.0021 -0.151 430 50.80 51.70 10 1,578 52.6% -0.35 0.0022 -0.162
80.35 83.25 34 234 52.4% 0.64 0.0021 -0.156 440 55.65 56.65 6 422 52.5% -0.37 0.0022 -0.166
76.05 78.70 31 1,560 52.6% 0.62 0.0022 -0.160 450 61.00 61.90 6 1,695 52.6% -0.39 0.0022 -0.169
71.75 74.30 5 311 52.6% 0.59 0.0022 -0.163 460 66.40 67.50 591 52.6% -0.42 0.0023 -0.171
68.35 69.75 2 750 52.8% 0.57 0.0022 -0.166 470 72.20 73.25 1 668 52.6% -0.44 0.0023 -0.173
63.65 65.80 9 500 52.5% 0.55 0.0022 -0.168 480 78.10 80.10 1 863 53.0% -0.46 0.0023 -0.174
60.80 62.65 40 719 53.1% 0.53 0.0022 -0.170 490 84.25 85.40 317 52.7% -0.48 0.0024 -0.175
57.25 58.55 12 1,128 52.9% 0.51 0.0022 -0.171 500 90.70 92.70 1,365 53.1% -0.50 0.0024 -0.175
53.25 55.30 2 709 52.7% 0.49 0.0022 -0.172 510 97.35 98.45 220 52.8% -0.53 0.0024 -0.175
50.95 52.30 57 941 53.1% 0.47 0.0022 -0.172 520 104.10 105.25 748 52.8% -0.55 0.0024 -0.174
48.00 49.15 3 341 53.1% 0.45 0.0022 -0.171 530 111.05 112.35 285 52.9% -0.57 0.0024 -0.173
44.35 46.35 4 811 52.9% 0.43 0.0022 -0.171 540 117.70 119.50 136 52.8% -0.59 0.0024 -0.172
42.50 43.80 10 2,423 53.3% 0.41 0.0022 -0.170 550 125.15 126.95 995 52.9% -0.61 0.0023 -0.170
39.25 41.40 1 377 53.0% 0.40 0.0022 -0.168 560 132.85 135.15 112 53.4% -0.62 0.0023 -0.168
37.55 38.60 1 394 53.2% 0.38 0.0021 -0.167 570 140.30 144.30 1 196 54.0% -0.64 0.0023 -0.165
34.65 36.80 1 996 53.1% 0.36 0.0021 -0.165 580 146.40 151.20 286 53.0% -0.66 0.0023 -0.163
33.50 34.35 1 350 53.4% 0.35 0.0021 -0.162 590 155.85 159.30 112 53.8% -0.68 0.0022 -0.160
31.40 32.70 12 2,282 53.5% 0.33 0.0020 -0.160 600 163.40 166.40 541 53.2% -0.69 0.0022 -0.156
27.85 28.95 2 1,202 53.6% 0.30 0.0019 -0.155 620 180.20 183.25 88 53.6% -0.73 0.0022 -0.149
24.75 25.90 7 807 53.8% 0.28 0.0018 -0.149 640 196.90 202.10 52 54.6% -0.76 0.0021 -0.142
21.75 22.80 5 532 53.8% 0.25 0.0018 -0.142 660 213.55 219.45 103 54.5% -0.78 0.0020 -0.134
19.30 20.30 2 529 53.9% 0.23 0.0017 -0.136 680 231.75 237.15 33 54.9% -0.81 0.0019 -0.126

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

48%51%54%56%456.0380.0530.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP