AMC chuỗi quyền chọn AMC Entertainment Holdings, Inc.
Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.
Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±13.4% (2.29–3.00) · ATM IV 77.6% · P/C open interest 0.22
| CALLS | Strike | PUTS | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá mua | Hỏi | KL | OIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. | IV | ΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money). | Γ | Θ | Giá mua | Hỏi | KL | OI | IV | Δ | Γ | Θ | |
| 1.08 | 1.20 | 137 | 7,249 | 0.97 | 0.0721 | -0.001 | 1.5 | 0 | 0.0100 | 11 | 3,525 | 137.3% | -0.03 | 0.0722 | -0.002 | |
| 0.5900 | 0.7000 | 616 | 20.7K | 0.92 | 0.2561 | -0.002 | 2 | 0 | 0.0100 | 265 | 21.5K | 74.6% | -0.08 | 0.2568 | -0.003 | |
| 0.2500 | 0.2600 | 431 | 17.4K | 78.6% | 0.68 | 0.9030 | -0.004 | 2.5 | 0.0900 | 0.1100 | 491 | 12.7K | 76.6% | -0.32 | 0.9073 | -0.004 |
| 0.0700 | 0.0800 | 4,482 | 51.9K | 86.5% | 0.28 | 0.6918 | -0.005 | 3 | 0.3600 | 0.4700 | 256 | 3,348 | 81.5% | -0.72 | 0.6972 | -0.005 |
| 0.0300 | 0.0400 | 1,366 | 15.6K | 106.9% | 0.15 | 0.3666 | -0.004 | 3.5 | 0.7600 | 0.9300 | 18 | 170 | -0.86 | 0.3701 | -0.004 | |
Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.
Nụ cười biến động — Sep 18, 2026
Trang biến động →Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.