Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AMAT chuỗi quyền chọn Applied Materials, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.9% (404.05–473.25) · ATM IV 47.0% · P/C open interest 1.19

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
214.75 222.35 144 1.00 0.0000 0.000 220 0 4.30 258 192.5% -0.00 0.0000 -0.010
204.60 213.05 223 1.00 0.0000 0.000 230 0 1.11 350 144.9% -0.00 0.0000 -0.011
194.85 203.60 206 118.8% 1.00 0.0000 0.000 240 0.0100 0.2100 66 621 111.5% -0.00 0.0000 -0.012
184.65 192.55 901 1.00 0.0001 0.000 250 0.0100 0.2000 101 1,785 104.0% -0.00 0.0001 -0.013
176.05 182.40 184 101.3% 1.00 0.0001 0.000 260 0 0.1400 1,191 93.3% -0.00 0.0001 -0.015
164.90 172.40 150 1.00 0.0001 0.000 270 0 0.1900 32 1,109 90.4% -0.00 0.0001 -0.017
154.80 162.35 580 1.00 0.0001 -0.002 280 0.0100 0.2500 7 603 86.7% -0.00 0.0001 -0.020
145.00 152.45 260 1.00 0.0002 -0.007 290 0 0.2100 4 510 80.1% -0.00 0.0002 -0.024
135.05 142.75 2 294 0.99 0.0002 -0.013 300 0.0400 0.4800 21 2,173 81.2% -0.01 0.0002 -0.029
125.10 132.80 4 132 0.99 0.0003 -0.021 310 0.0500 0.4100 28 428 73.8% -0.01 0.0003 -0.036
115.20 122.65 103 0.99 0.0004 -0.031 320 0.1300 0.4100 27 398 69.2% -0.01 0.0004 -0.045
105.50 113.30 107 0.99 0.0006 -0.045 330 0.1000 0.3300 21 495 61.3% -0.01 0.0006 -0.058
95.25 102.95 205 0.98 0.0008 -0.063 340 0.1600 0.5300 5 314 59.5% -0.02 0.0008 -0.075
85.45 91.60 1 261 0.97 0.0012 -0.087 350 0.1300 0.8400 251 1,093 56.6% -0.03 0.0012 -0.098
75.90 83.60 215 50.2% 0.96 0.0016 -0.118 360 0.5800 1.12 42 1,254 56.0% -0.04 0.0016 -0.128
66.15 72.30 1 432 0.94 0.0023 -0.159 370 0.6500 1.79 20 456 53.5% -0.06 0.0023 -0.168
57.75 62.95 1 273 45.0% 0.92 0.0032 -0.209 380 1.48 2.03 9 700 51.1% -0.08 0.0032 -0.217
47.90 55.30 9 238 47.2% 0.88 0.0043 -0.271 390 1.93 3.85 84 665 50.8% -0.12 0.0043 -0.279
39.10 45.05 12 668 42.1% 0.83 0.0056 -0.342 400 3.85 4.60 162 2,699 49.1% -0.17 0.0056 -0.349
33.10 37.30 128 290 46.6% 0.77 0.0069 -0.416 410 5.75 7.60 273 1,275 49.6% -0.23 0.0069 -0.422
26.00 30.05 214 46.2% 0.69 0.0080 -0.482 420 8.50 9.85 147 1,021 47.8% -0.31 0.0081 -0.488
20.15 23.55 9 460 46.1% 0.61 0.0088 -0.529 430 11.45 13.80 169 2,471 46.5% -0.40 0.0089 -0.534
15.75 18.05 48 1,173 46.8% 0.52 0.0091 -0.548 440 15.95 19.45 132 1,104 47.2% -0.49 0.0092 -0.552
12.95 16.05 11 34 46.4% 0.47 0.0091 -0.546 445 18.35 22.45 5 105 47.1% -0.53 0.0092 -0.551
11.00 14.00 190 351 46.5% 0.43 0.0090 -0.537 450 21.25 25.50 109 2,173 49.0% -0.58 0.0091 -0.541
9.25 12.20 5 72 46.6% 0.38 0.0088 -0.522 455 25.55 28.55 6 66 48.5% -0.62 0.0088 -0.526
8.45 11.40 57 17 46.7% 0.36 0.0086 -0.513 457.5 26.30 30.65 34 47.8% -0.64 0.0087 -0.516
7.75 9.75 25 688 45.6% 0.34 0.0084 -0.502 460 29.00 32.55 10 911 49.5% -0.66 0.0085 -0.505
7.05 9.90 6 108 46.9% 0.32 0.0082 -0.490 462.5 29.55 34.45 5 117 47.9% -0.68 0.0083 -0.493
6.40 9.05 16 20 46.7% 0.30 0.0080 -0.478 465 31.35 36.45 1 70 48.2% -0.70 0.0081 -0.481
5.85 8.60 45 5 47.2% 0.29 0.0078 -0.465 467.5 33.65 38.00 15 48.5% -0.72 0.0079 -0.468
5.30 7.10 21 517 45.8% 0.27 0.0075 -0.451 470 35.25 40.25 23 1,108 48.6% -0.74 0.0076 -0.454
4.80 7.45 1 5 47.4% 0.25 0.0072 -0.437 472.5 37.95 42.30 9 43 50.1% -0.75 0.0073 -0.439
4.70 6.00 13 31 46.5% 0.24 0.0070 -0.422 475 40.20 43.70 24 231 49.6% -0.77 0.0071 -0.425
3.90 6.50 17 9 47.7% 0.22 0.0067 -0.408 477.5 41.80 46.55 118 50.4% -0.79 0.0068 -0.410
4.50 5.30 42 400 48.3% 0.21 0.0064 -0.393 480 43.10 48.65 22 1,212 49.2% -0.80 0.0065 -0.395
3.95 5.65 9 11 49.6% 0.19 0.0062 -0.378 482.5 44.30 51.90 44 49.8% -0.81 0.0062 -0.380
3.70 4.50 121 165 48.4% 0.18 0.0059 -0.363 485 46.45 54.05 76 50.0% -0.83 0.0060 -0.364
2.73 4.95 4 55 48.9% 0.17 0.0056 -0.349 487.5 48.65 56.20 15 50.2% -0.84 0.0057 -0.349
2.96 4.00 402 1,065 48.8% 0.16 0.0053 -0.334 490 50.85 57.75 10 537 48.9% -0.85 0.0054 -0.334
2.65 3.75 12 13 49.0% 0.15 0.0051 -0.320 492.5 53.10 60.65 1 9 50.8% -0.86 0.0052 -0.319
2.60 3.40 16 47 49.5% 0.14 0.0048 -0.306 495 55.35 62.85 1 24 51.0% -0.87 0.0049 -0.305
2.32 3.25 20 20 49.8% 0.13 0.0046 -0.292 497.5 57.60 65.15 1 51.3% -0.88 0.0047 -0.291
2.45 2.78 760 1,851 50.3% 0.12 0.0043 -0.279 500 61.10 66.35 58 1,723 51.9% -0.89 0.0044 -0.277
1.60 2.62 6 13 48.7% 0.11 0.0041 -0.265 502.5 62.20 69.75 2 51.8% -0.90 0.0042 -0.263
1.41 2.62 11 121 49.4% 0.10 0.0039 -0.253 505 66.10 72.05 1 33 56.5% -0.91 0.0040 -0.250
1.16 2.69 11 50.1% 0.10 0.0037 -0.240 507.5 67.05 74.40 1 53.0% -0.91 0.0038 -0.238
1.51 2.11 14 332 50.6% 0.09 0.0035 -0.228 510 69.25 76.50 19 312 51.9% -0.92 0.0036 -0.227
1.29 2.31 1 13 51.8% 0.08 0.0033 -0.217 512.5 71.65 79.15 1 2 53.3% -0.93 0.0034 -0.216
1.05 1.60 6 63 49.4% 0.08 0.0031 -0.206 515 74.05 81.55 25 53.8% -0.93 0.0033 -0.205
1.05 1.53 81 1,170 51.4% 0.07 0.0027 -0.185 520 78.85 86.35 16 791 54.7% -0.94 0.0029 -0.191
1.00 1.56 47 80 53.5% 0.06 0.0024 -0.166 525 83.70 91.20 9 6 55.7% -0.95 0.0026 -0.178
0.8400 1.00 25 593 52.2% 0.05 0.0021 -0.149 530 88.60 96.10 2 497 57.0% -0.96 0.0024 -0.163
0.7500 0.9000 6 31 53.1% 0.04 0.0019 -0.133 535 93.50 101.00 7 58.2% -0.97 0.0022 -0.148
0.3900 1.19 93 931 54.7% 0.04 0.0017 -0.119 540 98.45 105.90 3 1,505 59.5% -0.98 0.0020 -0.135
0.4600 0.5300 153 1,641 54.2% 0.03 0.0013 -0.096 550 108.40 115.85 5 388 63.0% -0.99 0.0015 -0.101
0.2500 0.4400 18 604 54.7% 0.02 0.0010 -0.079 560 118.35 124.40 3 370 -0.99 0.0010 -0.080
0.2500 0.5100 67 485 56.4% 0.02 0.0008 -0.065 570 128.20 135.80 9 69.1% -1.00 0.0006 -0.063
0.1000 0.6400 27 699 61.9% 0.01 0.0007 -0.054 580 138.35 145.80 9 196 74.0% -1.00 0.0003 -0.057
0.0100 0.6500 26 204 64.0% 0.01 0.0005 -0.046 590 148.35 155.80 77.6% -1.00 0.0001 -0.057
0.1400 0.3700 55 1,419 64.9% 0.01 0.0004 -0.040 600 158.35 165.80 10 36 81.2% -1.00 0.0000 -0.057
0.0100 0.1800 9 1,606 60.4% 0.01 0.0004 -0.035 610 168.35 175.80 24 84.7% -1.00 0.0000 -0.057
0.0400 0.5300 120 1,360 71.7% 0.01 0.0003 -0.031 620 178.35 185.80 38 88.1% -1.00 0.0000 -0.057
0.0300 0.5100 100 817 74.0% 0.01 0.0003 -0.028 630 188.35 195.80 110 91.4% -1.00 0.0000 -0.057
0.0100 0.5500 13 1,511 77.1% 0.01 0.0002 -0.025 640 198.35 205.80 31 94.6% -1.00 0.0000 -0.057
0.0500 0.4300 58 920 78.3% 0.00 0.0002 -0.023 650 208.35 215.80 97.8% -1.00 0.0000 -0.057

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

39%46%53%60%438.6360.0515.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP