Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AMAT chuỗi quyền chọn Applied Materials, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.7% (349.06–520.40) · ATM IV 53.7% · P/C open interest 1.15

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
214.35 221.80 16 76.7% 0.99 0.0002 0.000 220 0.0900 1.49 186 73.4% -0.01 0.0002 -0.028
204.55 212.00 3 73.5% 0.99 0.0003 0.000 230 0.5000 1.71 172 72.9% -0.02 0.0003 -0.033
194.85 202.55 18 72.3% 0.98 0.0003 0.000 240 0.7200 1.41 233 68.2% -0.02 0.0003 -0.038
185.20 192.65 26 69.1% 0.98 0.0004 0.000 250 0.7400 1.56 1 131 65.0% -0.02 0.0004 -0.044
176.50 183.00 43 69.9% 0.97 0.0005 0.000 260 1.31 1.64 6 318 63.7% -0.03 0.0005 -0.052
166.05 173.50 16 65.2% 0.97 0.0006 0.000 270 1.71 1.97 28 455 62.3% -0.04 0.0006 -0.061
156.65 164.10 46 63.8% 0.96 0.0007 -0.009 280 2.08 2.57 31 300 61.2% -0.04 0.0007 -0.070
147.30 154.75 30 62.2% 0.95 0.0009 -0.024 290 2.58 3.40 1 360 60.4% -0.05 0.0009 -0.082
138.15 145.60 87 61.0% 0.94 0.0010 -0.040 300 3.15 4.00 491 1,178 58.8% -0.06 0.0011 -0.094
129.15 136.50 62 59.8% 0.92 0.0012 -0.057 310 4.25 5.10 2 217 58.7% -0.08 0.0012 -0.107
121.15 127.65 18 60.0% 0.91 0.0014 -0.076 320 5.35 6.00 7 783 57.6% -0.09 0.0015 -0.122
112.95 118.95 1 27 59.4% 0.89 0.0017 -0.095 330 6.60 7.65 23 1,088 57.2% -0.11 0.0017 -0.138
104.45 109.55 50 57.1% 0.87 0.0019 -0.115 340 8.20 8.95 6 450 56.2% -0.14 0.0019 -0.154
96.60 102.30 50 57.5% 0.84 0.0021 -0.135 350 10.35 10.75 11 382 55.9% -0.16 0.0022 -0.170
88.00 94.45 36 56.0% 0.82 0.0024 -0.155 360 12.50 13.10 6 520 55.6% -0.19 0.0024 -0.186
81.10 86.90 248 55.8% 0.79 0.0026 -0.174 370 15.00 15.40 15 415 54.9% -0.21 0.0026 -0.202
75.05 79.45 2 226 55.9% 0.76 0.0028 -0.192 380 17.90 18.60 51 475 54.9% -0.25 0.0029 -0.216
67.30 72.95 135 54.8% 0.72 0.0030 -0.208 390 20.55 21.80 32 372 54.0% -0.28 0.0031 -0.229
61.50 66.60 2 197 54.9% 0.69 0.0032 -0.223 400 24.45 25.65 45 1,797 54.1% -0.31 0.0033 -0.240
55.90 60.20 108 54.5% 0.66 0.0034 -0.235 410 28.55 29.80 29 735 54.0% -0.35 0.0034 -0.249
51.45 53.00 39 120 53.9% 0.62 0.0035 -0.245 420 33.40 34.15 52 533 54.0% -0.38 0.0036 -0.256
46.55 47.70 18 230 53.7% 0.58 0.0036 -0.253 430 37.95 39.15 25 412 53.8% -0.42 0.0036 -0.260
41.80 43.15 2,363 214 53.7% 0.55 0.0037 -0.258 440 43.20 44.55 20 760 53.7% -0.46 0.0037 -0.262
37.65 38.75 1,592 1,592 53.6% 0.51 0.0037 -0.261 450 47.60 50.00 16 545 52.8% -0.49 0.0038 -0.262
33.30 36.05 57 100 54.1% 0.48 0.0037 -0.262 460 53.90 56.00 12 283 52.9% -0.53 0.0038 -0.260
29.70 31.35 12 84 53.4% 0.44 0.0037 -0.260 470 60.45 62.40 452 52.9% -0.57 0.0038 -0.255
26.40 28.85 53 375 53.8% 0.41 0.0036 -0.257 480 66.75 69.40 1 1,320 52.8% -0.60 0.0037 -0.249
23.80 24.95 79 1,328 53.6% 0.38 0.0035 -0.252 490 73.05 77.25 2 434 53.0% -0.63 0.0036 -0.241
20.60 23.25 153 572 53.8% 0.35 0.0034 -0.246 500 81.00 85.25 10 644 53.8% -0.66 0.0035 -0.232
17.10 17.85 38 1,108 54.1% 0.29 0.0032 -0.232 520 95.95 101.05 15 571 53.8% -0.72 0.0033 -0.211
13.70 14.40 13 561 54.8% 0.25 0.0029 -0.215 540 112.05 117.40 15 549 53.6% -0.77 0.0030 -0.188
11.00 11.60 2 335 55.2% 0.21 0.0026 -0.197 560 129.30 134.75 146 54.0% -0.81 0.0027 -0.164
8.95 9.55 3 292 56.0% 0.17 0.0023 -0.180 580 146.80 153.50 86 54.8% -0.85 0.0025 -0.140
7.30 7.90 35 433 56.8% 0.15 0.0020 -0.163 600 165.25 171.15 62 54.2% -0.87 0.0022 -0.117
6.15 7.55 3 510 57.1% 0.13 0.0019 -0.154 610 174.65 180.50 78 54.4% -0.89 0.0021 -0.106
5.45 6.90 6 729 57.4% 0.12 0.0018 -0.147 620 183.95 191.05 3 40 56.1% -0.90 0.0020 -0.095
5.35 6.10 6 331 58.1% 0.11 0.0016 -0.139 630 192.90 200.55 70 55.2% -0.91 0.0018 -0.085
4.70 5.45 14 378 58.1% 0.10 0.0015 -0.132 640 203.05 210.15 50 56.5% -0.92 0.0017 -0.074

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

49%52%56%59%434.7360.0500.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP