Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ALLY chuỗi quyền chọn Ally Financial Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.5% (40.76–44.56) · ATM IV 26.3% · P/C open interest 0.27

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
17.50 18.60 165.7% 0.99 0.0020 -0.004 25 0 0.0500 126 110.4% -0.01 0.0021 -0.006
12.50 13.80 125.6% 0.99 0.0051 -0.006 30 0 0.0500 181 76.0% -0.01 0.0051 -0.008
7.60 8.80 83.6% 0.96 0.0160 -0.011 35 0 0.2500 288 61.4% -0.04 0.0161 -0.011
6.50 7.70 2 69.0% 0.96 0.0210 -0.012 36 0 0.4500 91 62.6% -0.05 0.0212 -0.013
5.60 6.80 1 66.2% 0.94 0.0283 -0.013 37 0 0.3500 148 51.5% -0.06 0.0284 -0.014
4.60 5.80 15 57.5% 0.93 0.0389 -0.015 38 0.0500 0.1500 1,567 38.4% -0.07 0.0392 -0.015
3.70 4.60 50 46.5% 0.90 0.0551 -0.017 39 0.0500 0.3000 4 212 36.8% -0.10 0.0556 -0.017
2.85 3.60 57 40.9% 0.86 0.0811 -0.019 40 0.1500 0.3000 3 1,381 31.8% -0.14 0.0819 -0.019
2.05 2.60 30 35.1% 0.77 0.1179 -0.024 41 0.2000 0.6500 35 671 31.2% -0.23 0.1193 -0.025
1.20 1.60 7,290 7,050 26.9% 0.64 0.1520 -0.029 42 0.5000 0.7000 1,512 1,054 26.5% -0.37 0.1543 -0.029
0.7500 0.9000 224 3,838 25.8% 0.48 0.1720 -0.029 43 0.9000 1.25 1,896 26.8% -0.53 0.1754 -0.030
0.4000 0.5000 5,909 1,199 25.7% 0.31 0.1537 -0.026 44 1.50 2.00 140 28.1% -0.70 0.1577 -0.026
0.0500 0.3000 37 7,779 23.6% 0.19 0.1151 -0.019 45 2.00 2.70 879 19.9% -0.83 0.1200 -0.020
0 0.1500 5 3,038 24.0% 0.12 0.0787 -0.016 46 3.10 3.50 2 166 -0.89 0.0848 -0.017
0 0.2500 7,534 33.0% 0.08 0.0544 -0.013 47 3.40 5.30 66 31.1% -0.94 0.0616 -0.015
0 0.4500 1 362 28.0% 0.06 0.0398 -0.012 48 4.30 5.60 -0.96 0.0474 -0.014
0 0.3500 572 47.1% 0.05 0.0304 -0.011 49 5.30 6.70 -0.97 0.0371 -0.013
0 0.1000 3 648 40.4% 0.04 0.0234 -0.009 50 7.10 7.50 -0.98 0.0281 -0.011
0 0.3500 802 54.0% 0.01 0.0050 -0.003 55 11.30 12.50 -1.00 0.0000 -0.006
0 0.0500 13 69.6% 0.00 0.0015 -0.001 60 16.50 17.70 -1.00 0.0000 -0.006

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

18%42%65%89%42.6635.0050.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP