Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ALL chuỗi quyền chọn The Allstate Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.5% (250.19–268.49) · ATM IV 21.0% · P/C open interest 2.40

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
127.90 130.90 1.00 0.0000 0.000 130 0 2.15 14 186.6% 0.00 0.0000 0.000
123.20 125.90 1.00 0.0000 0.000 135 0 2.15 20 177.6% 0.00 0.0000 0.000
118.30 120.90 106.3% 1.00 0.0000 0.000 140 0 2.15 7 13 168.9% 0.00 0.0000 0.000
112.90 116.00 1.00 0.0000 0.000 145 0 2.15 14 160.5% 0.00 0.0000 0.000
107.90 111.00 1.00 0.0000 0.000 150 0 2.15 26 152.4% 0.00 0.0000 0.000
103.00 106.10 1.00 0.0000 0.000 155 0 2.15 12 144.5% 0.00 0.0000 0.000
97.90 101.10 1.00 0.0000 0.000 160 0 2.15 12 136.9% 0.00 0.0000 0.000
92.90 96.00 1.00 0.0000 0.000 165 0 0.4500 39 90.0% 0.00 0.0000 0.000
88.00 90.90 1.00 0.0000 0.000 170 0 2.15 98 122.2% 0.00 0.0000 0.000
83.30 86.00 61.4% 1.00 0.0000 0.000 175 0 2.15 195 115.1% 0.00 0.0000 0.000
78.40 81.00 68.0% 1.00 0.0000 0.000 180 0 0.5500 1 68 85.2% 0.00 0.0000 0.000
73.40 76.00 61.6% 1.00 0.0000 0.000 185 0 2.15 77 101.4% 0.00 0.0000 0.000
68.00 71.30 1.00 0.0000 0.000 190 0 1.05 177 82.5% 0.00 0.0000 -0.000
63.40 65.90 1.00 0.0000 0.000 195 0 0.2500 103 61.3% -0.00 0.0000 -0.000
58.30 61.10 39.3% 1.00 0.0000 0.000 200 0 0.5500 1 178 63.4% -0.00 0.0000 -0.000
48.20 51.10 2 1.00 0.0002 0.000 210 0 0.7500 129 56.1% -0.00 0.0002 -0.002
38.50 41.10 39 34.4% 1.00 0.0008 -0.001 220 0 0.1000 351 33.6% -0.00 0.0008 -0.006
28.60 31.30 30 31.1% 0.98 0.0030 -0.017 230 0 0.7500 3 376 35.8% -0.02 0.0030 -0.021
18.60 21.70 74 482 25.0% 0.93 0.0096 -0.058 240 0.3500 0.5500 1 3,179 26.2% -0.07 0.0097 -0.060
10.30 12.60 4 583 24.1% 0.78 0.0220 -0.124 250 1.20 2.15 6 2,545 24.2% -0.22 0.0223 -0.127
2.90 5.00 25 681 18.6% 0.50 0.0309 -0.162 260 4.40 6.00 3 760 23.3% -0.50 0.0314 -0.165
0.9500 2.25 18 412 23.4% 0.22 0.0236 -0.118 270 10.80 13.30 1 60 24.3% -0.79 0.0242 -0.120
0.1500 0.4500 41 784 22.5% 0.07 0.0103 -0.051 280 19.50 22.40 18 25.8% -0.95 0.0126 -0.061
0.1000 0.9500 2 524 34.1% 0.02 0.0031 -0.016 290 29.50 32.10 31.4% -1.00 0.0000 -0.029
0 1.20 86 30.6% 0.00 0.0008 -0.004 300 39.50 42.10 38.9% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.7500 40 46.5% 0.00 0.0002 -0.001 310 49.50 52.30 48.7% -1.00 0.0000 -0.029
0 0.7500 19 53.1% 0.00 0.0000 -0.000 320 59.50 62.30 55.6% -1.00 0.0000 -0.029
0 1.95 10 70.9% 0.00 0.0000 -0.000 330 69.50 72.30 62.2% -1.00 0.0000 -0.029
0 2.15 2 79.1% 0.00 0.0000 0.000 340 79.30 82.30 64.9% -1.00 0.0000 -0.029
0 2.15 85.6% 0.00 0.0000 0.000 350 89.50 92.30 74.5% -1.00 0.0000 -0.029
0 2.15 91.8% 0.00 0.0000 0.000 360 99.50 102.30 80.2% -1.00 0.0000 -0.029
0 1.30 89.4% 0.00 0.0000 0.000 370 109.50 112.30 85.8% -1.00 0.0000 -0.029
0 2.15 1 103.5% 0.00 0.0000 0.000 380 119.50 122.30 91.2% -1.00 0.0000 -0.029

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%25%33%41%259.3220.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP