Nghiên cứu thị trường options độc lập
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu đó, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ALL chuỗi quyền chọn The Allstate Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±12.8% (226.19–292.49) · ATM IV 26.3% · P/C open interest 1.26

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
129.00 132.70 25 53.6% 1.00 0.0001 0.000 130 0 0.7500 27 54.8% -0.00 0.0001 -0.002
124.20 127.80 3 53.1% 1.00 0.0001 0.000 135 0 1.35 325 46.1% -0.00 0.0001 -0.002
119.20 122.80 8 49.2% 1.00 0.0002 0.000 140 0 0.5500 78 47.4% -0.00 0.0002 -0.003
114.30 118.00 51 48.5% 0.99 0.0002 0.000 145 0 0.7500 232 47.0% -0.01 0.0002 -0.003
109.40 113.10 138 46.7% 0.99 0.0003 0.000 150 0 0.5500 17 42.6% -0.01 0.0003 -0.004
104.50 108.10 128 44.1% 0.99 0.0004 0.000 155 0 0.4500 16 39.3% -0.01 0.0004 -0.005
99.60 103.30 60 43.0% 0.99 0.0005 0.000 160 0 0.8000 63 40.4% -0.01 0.0005 -0.006
94.70 98.40 80 41.1% 0.99 0.0006 0.000 165 0 0.8000 99 38.2% -0.01 0.0006 -0.007
89.80 93.60 22 39.7% 0.98 0.0008 0.000 170 0 0.8500 22 36.3% -0.02 0.0008 -0.009
85.00 88.10 8 35.1% 0.98 0.0010 0.000 175 0.1000 0.8500 15 34.8% -0.02 0.0010 -0.011
80.30 83.40 49 35.4% 0.97 0.0012 0.000 180 0.2000 1.15 162 34.8% -0.03 0.0012 -0.013
75.40 78.70 11 34.2% 0.96 0.0015 0.000 185 0.3500 1.10 120 33.1% -0.04 0.0015 -0.015
70.70 74.00 55 33.6% 0.96 0.0018 0.000 190 0.7000 1.45 251 33.5% -0.04 0.0018 -0.017
66.20 69.00 18 32.4% 0.95 0.0022 -0.001 195 0.9000 1.55 274 32.1% -0.05 0.0022 -0.020
61.50 64.30 79 31.3% 0.93 0.0026 -0.006 200 1.05 1.90 5 206 31.2% -0.07 0.0026 -0.023
52.60 55.40 113 30.6% 0.90 0.0036 -0.015 210 1.75 2.65 233 29.7% -0.10 0.0037 -0.030
43.80 46.80 486 29.2% 0.86 0.0048 -0.025 220 2.90 4.20 241 29.1% -0.14 0.0050 -0.038
35.70 38.60 351 28.1% 0.80 0.0062 -0.035 230 5.00 5.60 332 28.1% -0.20 0.0064 -0.045
28.40 31.50 1 456 27.7% 0.73 0.0076 -0.044 240 5.90 8.30 592 26.0% -0.27 0.0078 -0.052
22.30 24.90 9 285 27.4% 0.65 0.0088 -0.051 250 10.30 11.70 335 26.5% -0.36 0.0091 -0.056
16.60 18.90 205 26.5% 0.56 0.0096 -0.055 260 14.40 16.40 118 26.1% -0.46 0.0099 -0.058
12.00 14.30 213 26.1% 0.46 0.0098 -0.056 270 19.60 21.80 21 25.6% -0.56 0.0102 -0.056
8.60 10.00 2 132 25.5% 0.37 0.0094 -0.053 280 25.60 28.30 40 25.1% -0.65 0.0100 -0.051
5.80 7.40 175 25.5% 0.28 0.0085 -0.048 290 32.80 35.80 14 24.9% -0.74 0.0094 -0.045
3.00 5.00 134 24.2% 0.21 0.0074 -0.041 300 40.90 44.20 25.1% -0.82 0.0087 -0.038
2.50 3.50 188 25.1% 0.16 0.0061 -0.034 310 49.80 52.90 24.9% -0.89 0.0078 -0.031
1.60 2.25 12 213 24.9% 0.11 0.0048 -0.027 320 59.50 62.40 26.1% -0.96 0.0075 -0.027
1.05 1.65 2 40 25.4% 0.08 0.0037 -0.021 330 68.70 72.30 -0.99 0.0018 -0.060
0.4000 2.25 23 27.7% 0.06 0.0028 -0.016 340 78.80 82.30 -1.00 0.0000 -0.071
0.3000 1.00 16 26.1% 0.04 0.0021 -0.012 350 88.80 92.30 -1.00 0.0000 -0.071
0 0.7500 8 25.8% 0.03 0.0016 -0.009 360 98.80 102.30 -1.00 0.0000 -0.071
0.0500 0.7000 6 27.5% 0.02 0.0012 -0.007 370 108.80 112.30 -1.00 0.0000 -0.071
0 0.7500 1 29.3% 0.01 0.0009 -0.005 380 118.70 122.30 -1.00 0.0000 -0.071

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

22%25%28%31%259.3220.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Năng lượng

BKR · Baker Hughes CompanyCCJ · Cameco CorporationCOP · ConocoPhillipsCVX · Chevron CorporationDVN · Devon Energy CorporationENPH · Enphase Energy, Inc.EOG · EOG Resources, Inc.ET · Energy Transfer LP